CTCP Cảng Đà Nẵng (cdn)

29.90
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,656,2221,452,6191,235,3191,196,3751,078,889904,427823,885695,674553,512553,512573,533252,014
4. Giá vốn hàng bán1,007,448935,085779,599734,397696,426584,620532,568460,505360,032360,032373,575191,573
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)648,773517,534455,721461,978382,463319,776291,190234,237193,259193,259199,66460,004
6. Doanh thu hoạt động tài chính45,66535,89351,41940,35932,00931,94924,52921,66639,44639,44645,18722,945
7. Chi phí tài chính24,27020,07815,34513,2679,93015,87713,10517,4908,4548,4543,833928
-Trong đó: Chi phí lãi vay23,68319,93813,4828,92710,12111,42811,66213,9162,3732,3731,935924
9. Chi phí bán hàng23,36919,27117,87917,0879,6555,0085,3353,0492,0572,0573,4872,485
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp188,293143,063131,341134,73191,63572,36475,65153,21862,81862,81868,45627,157
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)458,506371,015342,574337,252303,253258,476221,628182,146159,374159,374166,25452,759
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)460,101375,291345,221338,584296,641260,199227,458183,385160,119160,119167,98755,794
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)368,418301,338275,324271,754238,357209,382184,160147,484127,605127,605131,19443,546
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)368,418301,338275,324271,754238,357209,382184,160147,484127,605127,605124,98140,750

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1,250,272940,3451,031,960893,311806,505686,825583,983473,510298,847530,091480,406340,803
I. Tiền và các khoản tương đương tiền96,24852,257125,131102,42087,33166,23736,465138,035140,952280,625225,261125,164
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn851,036594,705605,833543,483522,894441,875379,644179,7601,200109,992161,021132,995
III. Các khoản phải thu ngắn hạn217,178200,516231,174191,019158,310128,692119,94797,310103,294126,31281,59166,794
IV. Tổng hàng tồn kho17,99317,97621,14323,63821,19620,43110,9679,1839,5407,6609,71012,274
V. Tài sản ngắn hạn khác67,81674,89148,68032,75116,77429,59036,96049,22243,8605,5032,8243,577
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1,498,3841,519,8301,170,3191,166,095977,5961,033,3161,078,3121,152,893987,992515,198513,266670,222
I. Các khoản phải thu dài hạn480
II. Tài sản cố định1,293,2191,440,452984,8171,031,205908,895970,3341,029,4091,114,865493,025446,396498,077525,637
III. Bất động sản đầu tư120126132138144
IV. Tài sản dở dang dài hạn157,66042,239142,59677,80619,43416,8276,1605,798462,49039,1475,5977,495
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn30,09031,96330,82632,66933,88532,61532,83631,91232,05228,7735,764133,641
VI. Tổng tài sản dài hạn khác17,4165,17612,08024,41515,38113,4199,7821862877383,3483,448
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2,748,6562,460,1752,202,2792,059,4061,784,1011,720,1411,662,2961,626,4031,286,8391,045,289993,6721,011,025
A. Nợ phải trả693,623629,701511,696473,270305,892314,409308,418401,877416,488225,690177,619276,086
I. Nợ ngắn hạn317,269251,096220,520231,484169,786137,475120,265199,175230,973150,78698,793184,366
II. Nợ dài hạn376,354378,605291,177241,786136,106176,933188,153202,701185,51574,90478,82691,720
B. Nguồn vốn chủ sở hữu2,055,0321,830,4741,690,5831,586,1361,478,2081,405,7321,353,8781,224,527870,351819,599816,053734,939
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2,748,6562,460,1752,202,2792,059,4061,784,1011,720,1411,662,2961,626,4031,286,8391,045,289993,6721,011,025
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |