CTCP Cảng Đà Nẵng (cdn)

28.70
-0.10
(-0.35%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
28.80
28.50
28.80
28
8,400
18.5K
3.0K
10.1x
1.7x
12% # 16%
1.3
3,029 Bi
99 Mi
16,762
41.2 - 27.2
630 Bi
1,830 Bi
34.4%
74.40%
52 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
28.60 100 28.80 2,100
28.50 700 28.90 1,500
28.40 600 29.00 2,300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
100 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vận tải - kho bãi
(Ngành nghề)
#Vận tải - kho bãi - ^VTKB     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HVN 21.15 (0.15) 35.7%
VJC 180.80 (3.30) 23.2%
GMD 76.00 (0.40) 10.6%
PHP 37.90 (-0.10) 5.6%
HAH 53.30 (-0.40) 3.7%
PVT 19.65 (-0.20) 3.7%
TMS 38.90 (-0.10) 3.4%
VSC 18.50 (0.05) 3.2%
SCS 49.95 (-0.25) 2.8%
PDN 99.00 (0.30) 2.2%
STG 30.05 (0.00) 1.7%
DVP 70.00 (0.50) 1.5%
CDN 28.70 (-0.10) 1.5%
NCT 91.90 (0.10) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 28 -0.80 500 500
10:10 28.60 -0.20 400 900
10:22 28.50 -0.30 5,300 6,200
10:33 28.50 -0.30 200 6,400
10:48 28.50 -0.30 1,000 7,400
10:57 28.50 -0.30 100 7,500
13:10 28.70 -0.10 100 7,600
13:30 28.70 -0.10 100 7,700
13:32 28.70 -0.10 100 7,800
13:52 28.80 0 500 8,300
14:24 28.70 -0.10 100 8,400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 620 (0.55) 0% 162 (0.13) 0%
2018 682 (0.70) 0% 178.20 (0.15) 0%
2019 740.25 (0.82) 0% 210 (0.18) 0%
2020 855 (0.90) 0% 0 (0.21) 0%
2021 970 (1.08) 0% 0.02 (0.24) 1,589%
2022 1,200 (1.20) 0% 0 (0.27) 0%
2023 1,250 (0.28) 0% 0 (0.07) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV459,572416,102410,681369,8671,656,2221,452,6191,235,3191,196,3751,078,889904,427823,885695,674553,512553,512
Tổng lợi nhuận trước thuế94,815140,156120,106105,118460,101375,291345,221338,584296,641260,199227,458183,385160,119160,119
Lợi nhuận sau thuế 75,595111,70797,11784,074368,418301,338275,324271,754238,357209,382184,160147,484127,605127,605
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ75,595111,70797,11784,074368,418301,338275,324271,754238,357209,382184,160147,484127,605127,605
Tổng tài sản2,748,4512,666,1432,626,0502,481,1822,748,6562,460,1752,202,2792,059,4061,784,1011,720,1411,662,2961,626,4031,286,8391,045,289
Tổng nợ693,343686,631758,245566,634693,623629,701511,696473,270305,892314,409308,418401,877416,488225,690
Vốn chủ sở hữu2,055,1071,979,5121,867,8051,914,5482,055,0321,830,4741,690,5831,586,1361,478,2081,405,7321,353,8781,224,527870,351819,599


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |