CTCP Cảng Đà Nẵng (cdn)

25
-0.30
(-1.19%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
25.30
25.30
25.30
25
1,900
18.5K
3.0K
10.1x
1.7x
12% # 16%
1.3
3,029 Bi
99 Mi
16,762
41.2 - 27.2
630 Bi
1,830 Bi
34.4%
74.40%
52 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
25.00 600 25.20 1,200
24.90 800 25.30 2,700
24.80 500 25.40 1,200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vận tải - kho bãi
(Ngành nghề)
#Vận tải - kho bãi - ^VTKB     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HVN 21.20 (-0.25) 35.7%
VJC 124.70 (-0.50) 23.2%
GMD 74.60 (-0.60) 10.6%
PHP 45.50 (-0.20) 5.6%
HAH 46.00 (-1.10) 3.7%
PVT 22.10 (0.35) 3.7%
TMS 34.15 (-1.75) 3.4%
VSC 13.00 (-0.55) 3.2%
SCS 42.75 (-0.20) 2.8%
PDN 85.70 (-1.10) 2.2%
STG 34.40 (2.25) 1.7%
DVP 73.80 (0.00) 1.5%
CDN 25.00 (-0.30) 1.5%
NCT 84.00 (-1.50) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:40 25.30 0 100 100
10:10 25.20 -0.10 1,000 1,100
10:38 25 -0.30 300 1,400
13:23 25 -0.30 500 1,900

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 620 (0.55) 0% 162 (0.13) 0%
2018 682 (0.70) 0% 178.20 (0.15) 0%
2019 740.25 (0.82) 0% 210 (0.18) 0%
2020 855 (0.90) 0% 0 (0.21) 0%
2021 970 (1.08) 0% 0.02 (0.24) 1,589%
2022 1,200 (1.20) 0% 0 (0.27) 0%
2023 1,250 (0.28) 0% 0 (0.07) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV459,572416,102410,681369,8671,656,2221,452,6191,235,3191,196,3751,078,889904,427823,885695,674553,512553,512
Tổng lợi nhuận trước thuế94,815140,156120,106105,118460,101375,291345,221338,584296,641260,199227,458183,385160,119160,119
Lợi nhuận sau thuế 75,595111,70797,11784,074368,418301,338275,324271,754238,357209,382184,160147,484127,605127,605
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ75,595111,70797,11784,074368,418301,338275,324271,754238,357209,382184,160147,484127,605127,605
Tổng tài sản2,748,4512,666,1432,626,0502,481,1822,748,6562,460,1752,202,2792,059,4061,784,1011,720,1411,662,2961,626,4031,286,8391,045,289
Tổng nợ693,343686,631758,245566,634693,623629,701511,696473,270305,892314,409308,418401,877416,488225,690
Vốn chủ sở hữu2,055,1071,979,5121,867,8051,914,5482,055,0321,830,4741,690,5831,586,1361,478,2081,405,7321,353,8781,224,527870,351819,599


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |