CTCP Cảng Đà Nẵng (cdn)

31.30
1.10
(3.64%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV459,572416,102410,681369,867381,2321,656,2221,452,6191,235,3191,196,3751,078,889904,427823,885695,674553,512553,512
Giá vốn hàng bán284,386240,102255,297227,588238,1991,007,448935,085779,599734,397696,426584,620532,568460,505360,032360,032
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV175,186175,999155,384142,279143,033648,773517,534455,721461,978382,463319,776291,190234,237193,259193,259
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh95,588140,191117,722105,09989,267458,506371,015342,574337,252303,253258,476221,628182,146159,374159,374
Tổng lợi nhuận trước thuế94,815140,156120,106105,11889,861460,101375,291345,221338,584296,641260,199227,458183,385160,119160,119
Lợi nhuận sau thuế 75,595111,70797,11784,07471,987368,418301,338275,324271,754238,357209,382184,160147,484127,605127,605
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ75,595111,70797,11784,07471,987368,418301,338275,324271,754238,357209,382184,160147,484127,605127,605
Tổng tài sản ngắn hạn1,249,4901,214,1911,171,3041,000,564940,3471,250,272940,3451,031,960893,311806,505686,825583,983473,510298,847530,091
Tiền mặt96,24879,56292,26946,73052,25796,24852,257125,131102,42087,33166,23736,465138,035140,952280,625
Đầu tư tài chính ngắn hạn851,036809,060756,365627,751594,705851,036594,705605,833543,483522,894441,875379,644179,7601,200109,992
Hàng tồn kho17,99318,14418,27517,85917,97617,99317,97621,14323,63821,19620,43110,9679,1839,5408,926
Tài sản dài hạn1,498,9611,451,9521,454,7461,480,6181,519,8301,498,3841,519,8301,170,3191,166,095977,5961,033,3161,078,3121,152,893987,992515,198
Tài sản cố định1,293,2191,323,0871,361,8371,400,6981,440,4521,293,2191,440,452984,8171,031,205908,895970,3341,029,4091,114,865493,025446,396
Đầu tư tài chính dài hạn30,09030,09030,09030,09031,96330,09031,96330,82632,66933,88532,61532,83631,91232,05228,773
Tổng tài sản2,748,4512,666,1432,626,0502,481,1822,460,1772,748,6562,460,1752,202,2792,059,4061,784,1011,720,1411,662,2961,626,4031,286,8391,045,289
Tổng nợ693,343686,631758,245566,634629,703693,623629,701511,696473,270305,892314,409308,418401,877416,488225,690
Vốn chủ sở hữu2,055,1071,979,5121,867,8051,914,5481,830,4742,055,0321,830,4741,690,5831,586,1361,478,2081,405,7321,353,8781,224,527870,351819,599

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)3.72K3.04K2.78K2.74K2.41K2.11K1.86K1.49K1.93K1.93K1.89K0.62K0.72K
Giá cuối kỳ32.90K32.75K25.47K25.03K24.18K21.13K14.43K11.25K13.74K12.54K18.67K16KK
Giá / EPS (PE)8.84 (lần)10.76 (lần)9.16 (lần)9.12 (lần)10.04 (lần)9.99 (lần)7.76 (lần)7.55 (lần)7.11 (lần)6.49 (lần)9.86 (lần)25.91 (lần) (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)1.97 (lần)2.23 (lần)2.04 (lần)2.07 (lần)2.22 (lần)2.31 (lần)1.73 (lần)1.60 (lần)1.64 (lần)1.50 (lần)2.15 (lần)4.19 (lần) (lần)
Giá sổ sách20.76K18.49K17.08K16.02K14.93K14.20K13.68K12.37K13.19K12.42K12.36K11.14K7.47K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.58 (lần)1.77 (lần)1.49 (lần)1.56 (lần)1.62 (lần)1.49 (lần)1.06 (lần)0.91 (lần)1.04 (lần)1.01 (lần)1.51 (lần)1.44 (lần) (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ99 (Mi)99 (Mi)99 (Mi)99 (Mi)99 (Mi)99 (Mi)99 (Mi)99 (Mi)66 (Mi)66 (Mi)66 (Mi)66 (Mi)66 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản45.49%38.22%46.86%43.38%45.21%39.93%35.13%29.11%23.22%50.71%48.35%33.71%35.23%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản54.51%61.78%53.14%56.62%54.79%60.07%64.87%70.89%76.78%49.29%51.65%66.29%64.77%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn25.23%25.60%23.23%22.98%17.15%18.28%18.55%24.71%32.37%21.59%17.88%27.31%33.27%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu33.75%34.40%30.27%29.84%20.69%22.37%22.78%32.82%47.85%27.54%21.77%37.57%53.18%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn74.76%74.40%76.77%77.02%82.85%81.72%81.45%75.29%67.63%78.41%82.12%72.69%62.57%
6/ Thanh toán hiện hành394.07%374.50%467.97%385.91%475.01%499.60%485.58%237.74%129.39%351.55%486.28%184.85%190.56%
7/ Thanh toán nhanh388.40%367.34%458.38%375.69%462.53%484.74%476.46%233.13%125.26%345.63%476.45%178.19%186.76%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn30.34%20.81%56.74%44.24%51.44%48.18%30.32%69.30%61.03%186.11%228.01%67.89%95.96%
9/ Vòng quay Tổng tài sản60.26%59.05%56.09%58.09%60.47%52.58%49.56%42.77%43.01%52.95%57.72%24.93%59.78%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn132.47%154.48%119.71%133.93%133.77%131.68%141.08%146.92%185.22%104.42%119.39%73.95%169.68%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu80.59%79.36%73.07%75.43%72.99%64.34%60.85%56.81%63.60%67.53%70.28%34.29%95.54%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho5,599.11%5,201.85%3,687.27%3,106.85%3,285.65%2,861.44%4,856.10%5,014.76%3,773.92%4,033.52%3,847.32%1,560.80%6,981.07%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần22.24%20.74%22.29%22.71%22.09%23.15%22.35%21.20%23.05%23.05%21.79%16.17%10.14%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)13.40%12.25%12.50%13.20%13.36%12.17%11.08%9.07%9.92%12.21%12.58%4.03%6.07%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)17.93%16.46%16.29%17.13%16.12%14.89%13.60%12.04%14.66%15.57%15.32%5.54%9.69%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)37%32%35%37%34%36%35%32%35%35%33%21%12%
Tăng trưởng doanh thu14.02%17.59%3.26%10.89%19.29%9.78%18.43%25.68%%-3.49%127.58%%%
Tăng trưởng Lợi nhuận22.26%9.45%1.31%14.01%13.84%13.70%24.87%15.58%%2.10%206.70%%%
Tăng trưởng Nợ phải trả10.15%23.06%8.12%54.72%-2.71%1.94%-23.26%-3.51%84.54%27.06%-35.67%%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu12.27%8.27%6.58%7.30%5.16%3.83%10.56%40.69%6.19%0.43%11.04%%%
Tăng trưởng Tổng tài sản11.73%11.71%6.94%15.43%3.72%3.48%2.21%26.39%23.11%5.19%-1.72%%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |