CTCP Dược phẩm Trung ương Codupha (cdp)

13.30
-0.70
(-5%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,056,690773,318797,178686,783973,972670,640965,407605,9591,040,272650,966747,606652,919950,743757,687794,746586,683712,983494,287748,599528,385
4. Giá vốn hàng bán975,385714,916736,676640,944898,422617,976898,572557,805974,848593,475687,270600,690878,366697,372729,401529,874654,506449,693695,524486,583
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)66,02452,40553,98444,94174,59349,27765,07847,01860,46352,82649,73547,09665,67351,27351,19742,65745,52335,54048,08134,994
6. Doanh thu hoạt động tài chính9,3259,9668,90610,2949,5975,7515,4996,98313,1033,37814,5606,33913,3245,0248,2445,7439,4484,5126,9334,008
7. Chi phí tài chính14,55913,10716,41310,80016,66411,34315,83810,19616,52714,93616,09313,40517,5027,94212,1828,1999,7298,31310,6048,526
-Trong đó: Chi phí lãi vay13,47011,42310,96110,80010,4329,6349,02310,01811,57013,92014,03013,59314,8167,43510,6568,1319,1598,25010,5878,245
9. Chi phí bán hàng36,37130,81029,40126,60543,92526,71028,19727,58831,35627,32727,39626,24141,31727,14226,90026,77627,90922,35724,88921,519
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp10,38010,8745,5919,87816,9118,65016,98011,62722,8739,60010,0828,45613,16313,89311,3838,20310,5756,9197,6958,110
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)14,0407,45811,3687,7566,7528,1278,9394,6862,8124,64910,6385,1556,8577,3349,4805,1896,8322,44311,975727
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)10,09411,40111,6047,6976,0368,0139,0894,5632,9983,4279,6245,1616,8827,4009,5215,1127,2362,42711,8991,003
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)8,7689,06910,4556,0772,9046,0246,7703,4251,6853,4277,4844,0875,5785,8527,6574,0705,7721,9769,484769
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)8,7689,06910,4556,0772,9046,0246,7703,4251,6853,4277,4824,0875,5785,8527,6524,0705,7721,9769,478769

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn2,207,6281,983,8222,099,5461,977,5761,933,9531,927,1391,989,1151,876,7511,929,0821,794,6881,904,0461,920,6991,874,6071,964,2631,870,3011,871,8691,802,7541,802,8461,910,0841,905,518
I. Tiền và các khoản tương đương tiền30,94021,30721,1708,65822,07713,57920,74226,56750,50814,08527,53742,78830,87233,93636,53638,23187,33141,72928,34137,725
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn30036
III. Các khoản phải thu ngắn hạn1,237,8001,039,7541,110,2731,055,0541,012,394926,6051,051,812889,0501,027,904922,8251,017,1971,031,4481,107,7131,184,8711,213,3411,088,0281,046,2281,008,7181,086,9541,058,599
IV. Tổng hàng tồn kho926,742908,696957,420898,497885,384964,237900,233936,183836,906833,347837,523823,600721,128726,800608,594725,606654,552732,079771,076783,005
V. Tài sản ngắn hạn khác11,84614,06510,68415,36614,09722,71816,32824,95213,76324,43221,79022,86414,89318,65711,83020,00414,64220,32023,71326,153
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn187,458190,253194,132197,700200,960203,555205,911208,913211,799215,870219,596220,762224,126227,099227,368229,838233,646236,774240,589242,493
I. Các khoản phải thu dài hạn6506506506506506506502,2621,6621,6621,6621,6621,7121,7121,6621,6621,7121,7121,84250
II. Tài sản cố định151,369154,103157,327160,779164,381164,393167,870171,166174,771178,474180,183181,750185,004187,825186,459189,466193,277196,446200,127202,529
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn5413815323153154,4273,0443362704832,6512,0081,7331,5511,7511,7511,4803,3053,2754,752
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn32,99333,42433,54533,66133,85733,79433,99334,61534,52034,51734,20934,29434,47234,63134,61734,11434,14834,07434,09233,942
VI. Tổng tài sản dài hạn khác1,9051,6952,0782,2951,7572913555345777348911,0491,2061,3792,8782,8453,0291,2371,2531,219
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2,395,0872,174,0752,293,6792,175,2762,134,9132,130,6942,195,0262,085,6642,140,8812,010,5582,123,6432,141,4612,098,7332,191,3622,097,6692,101,7082,036,4002,039,6202,150,6732,148,011
A. Nợ phải trả2,168,8421,948,8852,077,5581,951,9911,917,9071,917,0821,979,5541,872,5871,929,2111,800,2201,911,6251,932,4711,888,5231,982,0221,892,8541,889,2781,824,7861,823,3351,936,6461,941,744
I. Nợ ngắn hạn2,139,6941,919,7122,048,3841,922,7671,888,7081,857,8711,920,3311,813,3511,869,9631,738,6451,850,0381,868,8441,824,8961,916,0811,826,9141,839,0231,774,5311,770,7671,884,0781,885,863
II. Nợ dài hạn29,14929,17229,17429,22329,19959,21159,22359,23659,24861,57461,58763,62763,62765,94165,94150,25450,25452,56852,56855,882
B. Nguồn vốn chủ sở hữu226,244225,190216,120223,285217,006213,612215,472213,077211,670210,339212,018208,990210,210209,340204,814212,430211,614216,285214,028206,267
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2,395,0872,174,0752,293,6792,175,2762,134,9132,130,6942,195,0262,085,6642,140,8812,010,5582,123,6432,141,4612,098,7332,191,3622,097,6692,101,7082,036,4002,039,6202,150,6732,148,011
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |