CTCP Dược phẩm Trung ương Codupha (cdp)

13.90
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn2,207,6281,933,7141,949,0741,885,6481,802,7091,992,0771,571,2441,589,2341,796,9071,647,914
I. Tiền và các khoản tương đương tiền30,94021,91850,49330,87187,32232,66068,46655,57395,66878,549
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn30010,126
III. Các khoản phải thu ngắn hạn1,237,8001,012,3151,024,8221,101,5351,039,2791,154,742930,958948,3101,036,545851,980
IV. Tổng hàng tồn kho926,742885,384860,260738,348661,466774,744558,541572,718648,977697,733
V. Tài sản ngắn hạn khác11,84614,09713,49814,89414,64219,80513,27812,63415,71619,653
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn187,458200,960211,935224,078233,592244,748261,572233,296228,738215,365
I. Các khoản phải thu dài hạn6506501,6621,6621,6621,842
II. Tài sản cố định151,369164,381174,771185,006193,273206,289217,690190,314102,431160,843
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn5413152701,7331,4801,8411,41871182,1142,222
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn32,99333,85734,52034,47234,14834,06337,69037,29842,88242,331
VI. Tổng tài sản dài hạn khác1,9051,7577121,2063,0292,5552,9334,9741,3129,968
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2,395,0872,134,6742,161,0092,109,7262,036,3022,236,8251,832,8161,822,5302,025,6451,863,279
A. Nợ phải trả2,168,8421,917,4661,957,3961,904,6851,825,2522,025,3801,617,9661,612,5961,821,3311,669,640
I. Nợ ngắn hạn2,139,6941,888,2681,898,1481,840,7601,774,9981,969,4981,552,2581,559,2741,762,8081,603,317
II. Nợ dài hạn29,14929,19959,24863,92550,25455,88265,70953,32258,52266,322
B. Nguồn vốn chủ sở hữu226,244217,208203,613205,040211,049211,445214,850209,934204,314193,639
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2,395,0872,134,6742,161,0092,109,7262,036,3022,236,8251,832,8161,822,5302,025,6451,863,279
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |