CTCP Dược phẩm Trung ương Codupha (cdp)

11
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh3,215,9783,089,2903,089,9682,484,1932,978,2793,022,2053,131,4883,689,3813,287,452
2. Các khoản giảm trừ doanh thu7,23525,26044,05333,80521,13829,85942,04625,98275,710
3. Doanh thu thuần (1)-(2)3,208,7423,064,0303,045,9152,450,3892,957,1412,992,3453,089,4423,663,3993,211,742
4. Giá vốn hàng bán2,972,7752,854,0662,835,0832,286,2652,761,4722,812,7032,896,7053,446,9983,002,206
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)235,967209,964210,832164,124195,668179,642192,737216,401209,536
6. Doanh thu hoạt động tài chính27,83037,43733,32724,34818,76033,04430,60825,65013,717
7. Chi phí tài chính54,04160,87746,83736,62048,26442,17345,69447,38344,974
-Trong đó: Chi phí lãi vay39,10753,18241,06036,23543,73641,13738,91235,85935,093
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-6634832385304392416550-332
9. Chi phí bán hàng126,420115,939121,81597,112101,025106,070115,423120,494120,873
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp54,16854,69846,97133,93335,78137,71233,96154,35830,780
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)28,50415,93528,85920,89329,66127,12428,68420,36726,294
12. Thu nhập khác5235094808891211,6201,21628,3304,367
13. Chi phí khác1,3262,5524263021,1504811,55114,3803,250
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-803-2,04354587-1,0291,140-33513,9501,118
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)27,70213,89228,91321,48128,63328,26328,34834,31727,412
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành8,5784,7035,7604,4579,9712,6403,5852,4445,994
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)8,5784,7035,7604,4579,9712,6403,5852,4445,994
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)19,1239,18923,15317,02418,66225,62324,76331,87321,418
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-1161212152161413
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)19,1239,30523,14117,01218,64725,62124,74831,85921,405

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |