CTCP Dược phẩm Trung ương Codupha (cdp)

13
-1
(-7.14%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
14
13.90
13.90
12.70
4,400
11.9K
1.1K
10.3x
0.9x
1% # 9%
1.3
197 Bi
18 Mi
4,791
11.6 - 9.5
1,918 Bi
217 Bi
883.8%
10.16%
22 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
12.80 100 13.60 1,100
12.70 1,000 13.70 2,800
12.60 700 13.80 1,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 84.60 (-2.10) 23.2%
ACV 49.30 (0.10) 22.1%
MCH 140.40 (-4.60) 13.6%
MVN 49.10 (-3.00) 7.6%
BSR 37.80 (1.65) 5.6%
VEA 33.70 (0.00) 5.5%
FOX 73.90 (-0.90) 4.9%
VEF 98.30 (-0.10) 3.8%
SSH 88.50 (0.00) 3.6%
PGV 25.00 (-0.15) 2.3%
MSR 55.10 (5.90) 2.1%
DNH 52.50 (0.00) 2.0%
QNS 47.40 (0.10) 1.8%
VSF 29.00 (-2.00) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:30 13.90 0 200 200
09:54 13.70 -0.20 100 300
10:10 13.70 -0.20 2,000 2,300
14:31 12.70 -1.20 500 2,800
14:32 12.70 -1.20 100 2,900
14:35 12.70 -1.20 1,400 4,300
14:44 13 -0.90 100 4,400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2019 3,300 (3.02) 0% 0 (0.03) 0%
2020 3,100 (2.98) 0% 0 (0.02) 0%
2021 3,100 (2.48) 0% 0 (0.02) 0%
2022 3,100 (3.09) 0% 0 (0.02) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,056,690773,318797,178686,7833,313,9703,215,9783,089,2903,089,9682,484,1932,978,2793,022,2053,131,4883,689,3813,287,452
Tổng lợi nhuận trước thuế10,09411,40111,6047,69740,79527,20713,89228,91321,48128,63328,26328,34834,31727,412
Lợi nhuận sau thuế 8,7689,06910,4556,07734,37019,0709,18923,15317,02418,66225,62324,76331,87321,418
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ8,7689,06910,4556,07734,37019,0709,30523,14117,01218,64725,62124,74831,85921,405
Tổng tài sản2,395,0872,174,0752,293,6792,175,2762,395,0872,134,6742,161,0092,109,7262,036,3022,236,8251,832,8161,822,5302,025,6451,863,279
Tổng nợ2,168,8421,948,8852,077,5581,951,9912,168,8421,917,4661,957,3961,904,6851,825,2522,025,3801,617,9661,612,5961,821,3311,669,640
Vốn chủ sở hữu226,244225,190216,120223,285226,244217,208203,613205,040211,049211,445214,850209,934204,314193,639


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |