CTCP Dược phẩm Trung ương Codupha (cdp)

11
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
11
11
11
11
37,800
11.9K
1.1K
10.3x
0.9x
1% # 9%
1.3
197 Bi
18 Mi
4,791
11.6 - 9.5
1,918 Bi
217 Bi
883.8%
10.16%
22 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
11.00 2,000 11.10 200
10.80 2,400 11.20 6,500
10.70 10,000 12.20 3,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 123.00 (-4.30) 23.2%
ACV 52.60 (-0.20) 22.1%
MCH 158.10 (1.00) 13.6%
MVN 65.00 (0.30) 7.6%
BSR 21.85 (-0.05) 5.6%
VEA 35.80 (0.00) 5.5%
FOX 96.00 (0.60) 4.9%
VEF 113.80 (2.60) 3.8%
SSH 68.00 (0.00) 3.6%
PGV 22.45 (0.00) 2.3%
MSR 36.40 (4.70) 2.1%
DNH 56.10 (0.00) 2.0%
QNS 47.50 (0.60) 1.8%
VSF 25.30 (0.00) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
14:13 11 0 10,700 10,700
14:15 11 0 1,300 12,000
14:21 11 0 4,800 16,800
14:26 11 0 3,000 19,800
14:28 11 0 7,000 26,800
14:32 11 0 3,000 29,800
14:33 11 0 7,000 36,800
14:34 11 0 1,000 37,800

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2019 3,300 (3.02) 0% 0 (0.03) 0%
2020 3,100 (2.98) 0% 0 (0.02) 0%
2021 3,100 (2.48) 0% 0 (0.02) 0%
2022 3,100 (3.09) 0% 0 (0.02) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV973,972670,640965,407605,9593,215,9783,089,2903,089,9682,484,1932,978,2793,022,2053,131,4883,689,3813,287,452
Tổng lợi nhuận trước thuế6,0368,0139,0894,56327,70213,89228,91321,48128,63328,26328,34834,31727,412
Lợi nhuận sau thuế 2,9046,0246,7703,42519,1239,18923,15317,02418,66225,62324,76331,87321,418
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ2,9046,0246,7703,42519,1239,30523,14117,01218,64725,62124,74831,85921,405
Tổng tài sản2,134,9132,130,6942,195,0262,085,6642,134,9132,161,0092,109,7262,036,3022,236,8251,832,8161,822,5302,025,6451,863,279
Tổng nợ1,917,9071,917,0821,979,5541,872,5871,917,9071,957,3961,904,6851,825,2522,025,3801,617,9661,612,5961,821,3311,669,640
Vốn chủ sở hữu217,006213,612215,472213,077217,006203,613205,040211,049211,445214,850209,934204,314193,639


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |