CTCP Dược phẩm Trung ương Codupha (cdp)

13.30
-0.70
(-5%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh3,313,9703,215,9783,089,2903,089,9682,484,1932,978,2793,022,2053,131,4883,689,3813,287,452
2. Các khoản giảm trừ doanh thu28,6947,29825,26044,05333,80521,13829,85942,04625,98275,710
3. Doanh thu thuần (1)-(2)3,285,2763,208,6803,064,0303,045,9152,450,3892,957,1412,992,3453,089,4423,663,3993,211,742
4. Giá vốn hàng bán3,067,9222,972,7752,854,0662,835,0832,286,2652,761,4722,812,7032,896,7053,446,9983,002,206
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)217,354235,904209,964210,832164,124195,668179,642192,737216,401209,536
6. Doanh thu hoạt động tài chính38,49027,09337,43733,32724,34818,76033,04430,60825,65013,717
7. Chi phí tài chính54,87958,63060,87746,83736,62048,26442,17345,69447,38344,974
-Trong đó: Chi phí lãi vay46,65439,10753,18241,06036,23543,73641,13738,91235,85935,093
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-433-6634832385304392416550-332
9. Chi phí bán hàng123,187126,150115,939121,81597,112101,025106,070115,423120,494120,873
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp36,72349,86654,69846,97133,93335,78137,71233,96154,35830,780
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)40,62227,68915,93528,85920,89329,66127,12428,68420,36726,294
12. Thu nhập khác7738415094808891211,6201,21628,3304,367
13. Chi phí khác6001,3222,5524263021,1504811,55114,3803,250
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)173-481-2,04354587-1,0291,140-33513,9501,118
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)40,79527,20713,89228,91321,48128,63328,26328,34834,31727,412
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành6,4268,1374,7035,7604,4579,9712,6403,5852,4445,994
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)6,4268,1374,7035,7604,4579,9712,6403,5852,4445,994
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)34,37019,0709,18923,15317,02418,66225,62324,76331,87321,418
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-1161212152161413
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)34,37019,0709,30523,14117,01218,64725,62124,74831,85921,405

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn2,207,6281,933,7141,949,0741,885,6481,802,7091,992,0771,571,2441,589,2341,796,9071,647,914
I. Tiền và các khoản tương đương tiền30,94021,91850,49330,87187,32232,66068,46655,57395,66878,549
1. Tiền30,94021,91850,49330,87187,32232,66068,46655,57395,66863,549
2. Các khoản tương đương tiền15,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn30010,126
1. Chứng khoán kinh doanh10,126
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn300
III. Các khoản phải thu ngắn hạn1,237,8001,012,3151,024,8221,101,5351,039,2791,154,742930,958948,3101,036,545851,980
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng1,192,482981,809957,0371,011,711933,6521,035,864843,311864,665931,786799,808
2. Trả trước cho người bán14,23918,25121,80336,16111,93250,68535,72127,83919,19519,876
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn53,348
6. Phải thu ngắn hạn khác77,27848,00870,94366,67995,67869,61657,22787,03832,296
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-46,199-35,753-24,962-13,017-1,984-1,422-1,422-1,422-1,473
IV. Tổng hàng tồn kho926,742885,384860,260738,348661,466774,744558,541572,718648,977697,733
1. Hàng tồn kho927,352890,907864,657746,897665,381776,780561,045574,327650,131697,733
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-609-5,522-4,397-8,549-3,915-2,036-2,504-1,610-1,154
V. Tài sản ngắn hạn khác11,84614,09713,49814,89414,64219,80513,27812,63415,71619,653
1. Chi phí trả trước ngắn hạn461,0911,8874612,9202,1213,3792,3903,8012,770
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ11,63313,00611,60314,43311,69317,4169,8739,92811,74212,632
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước167829268263151734,251
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn187,458200,960211,935224,078233,592244,748261,572233,296228,738215,365
I. Các khoản phải thu dài hạn6506501,6621,6621,6621,842
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác6506501,6621,6621,6621,842
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định151,369164,381174,771185,006193,273206,289217,690190,314102,431160,843
1. Tài sản cố định hữu hình75,57585,70793,217101,339108,120118,256127,300133,01243,605101,509
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình75,79478,67481,55483,66785,15388,03490,39057,30258,82659,334
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn5413152701,7331,4801,8411,41871182,1142,222
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn82,114
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang5413152701,7331,4801,8411,4187112,222
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn32,99333,85734,52034,47234,14834,06337,69037,29842,88242,331
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh3,5204,3845,0474,9994,6764,5904,2873,8953,4782,928
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn29,47229,47229,47229,47229,47229,47233,40333,40339,40339,403
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác1,9051,7577121,2063,0292,5552,9334,9741,3129,968
1. Chi phí trả trước dài hạn1,9051,7577121,2063,0292,5552,9334,9741,3129,968
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2,395,0872,134,6742,161,0092,109,7262,036,3022,236,8251,832,8161,822,5302,025,6451,863,279
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả2,168,8421,917,4661,957,3961,904,6851,825,2522,025,3801,617,9661,612,5961,821,3311,669,640
I. Nợ ngắn hạn2,139,6941,888,2681,898,1481,840,7601,774,9981,969,4981,552,2581,559,2741,762,8081,603,317
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn863,673851,919762,726681,119789,283802,524708,931573,801655,929669,177
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn1,126,699996,2241,075,3941,102,931895,7311,090,950800,058907,9601,007,944815,393
4. Người mua trả tiền trước26,00014,81527,94535,45147,59435,7978,91331,13824,90251,086
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước1,5161,9241,5151,5741,5763,7031,6481,1246,38810,855
6. Phải trả người lao động6,4819,1106,6296,4122,8236,6826,6693,92310,7345,660
7. Chi phí phải trả ngắn hạn3,4543,5972,0941,5261,4332,1452,8071,2591,223474
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn50505050
11. Phải trả ngắn hạn khác111,8218,98021,79510,32634,02827,69623,23340,06952,30048,206
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi1,6491,3732,5313,3892,466
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn29,14929,19959,24863,92550,25455,88265,70953,32258,52266,322
1. Phải trả người bán dài hạn30,00030,00012,00012,00012,000
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác12,92212,92212,922
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn29,00029,00029,00033,62738,25443,88253,70940,40045,60053,400
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn149199248298
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu226,244217,208203,613205,040211,049211,445214,850209,934204,314193,639
I. Vốn chủ sở hữu226,244217,208203,613205,040211,049211,445214,850209,934204,314193,639
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu182,700182,700182,700182,700182,700182,700182,700182,700182,700182,700
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu214214214214214214214163
5. Cổ phiếu quỹ-586-586-586-586-586-586-586-299-299-137
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái-8,844-7,884-2,1433,8724,0405,4565,4765,399
8. Quỹ đầu tư phát triển9,0719,0719,0719,0719,0719,0719,0719,0714,4064,406
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối35,05926,02320,56520,85120,74614,73417,97411,26210,305-394
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát4936741,0481,4401,4371,5301,5121,503
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2,395,0872,134,6742,161,0092,109,7262,036,3022,236,8251,832,8161,822,5302,025,6451,863,279
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |