CTCP Xây dựng Cao su Đồng Nai (cdr)

5.20
-0.60
(-10.34%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh115,80260,131139,747140,136194,248
2. Các khoản giảm trừ doanh thu23424569742
3. Doanh thu thuần (1)-(2)115,56860,131139,502139,439194,206
4. Giá vốn hàng bán106,86053,893132,797131,397183,199
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)8,7086,2386,7058,04211,007
6. Doanh thu hoạt động tài chính4226548187
7. Chi phí tài chính1,1178326381,4261,118
-Trong đó: Chi phí lãi vay1,1178326331,4231,114
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng623
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp6,2515,2745,9056,0756,773
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)1,3763976445473,101
12. Thu nhập khác249208373203343
13. Chi phí khác2783846
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)222199335157343
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)1,5995969787043,443
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành3411684691881,166
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)3411684691881,166
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)1,2574285095162,278
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)1,2574285095162,278

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |