CTCP CENCON Việt Nam (cen)

2
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh94,88389,693186,527111,44876,05866,853120,43480,361
2. Các khoản giảm trừ doanh thu2044439416
3. Doanh thu thuần (1)-(2)94,88389,673186,484111,44476,05866,814120,01780,361
4. Giá vốn hàng bán89,13284,816178,551101,21271,94261,103111,87880,008
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)5,7524,8577,93210,2314,1165,7118,139353
6. Doanh thu hoạt động tài chính2342951432,231381
7. Chi phí tài chính22,3612,078933983765
-Trong đó: Chi phí lãi vay22,3612,065268595
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng2,2032,3461,7791,6475478281,13859586
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp2,5872,4003,6483,0432,3132,7512,647531265
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)9611461733,4693231,2914,35469430
12. Thu nhập khác337337
13. Chi phí khác7792465151307
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-746-2-4669-15-13030
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)2161431273,5373081,1614,38569430
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành19935126708452328701396
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)19935126708452328701396
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)1710812,8292639293,51555524
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát93
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)1710812,8292639213,51255524

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |