CTCP CENCON Việt Nam (cen)

1.80
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh79,39694,88389,693186,527111,44876,05866,853120,43480,361
2. Các khoản giảm trừ doanh thu282044439416
3. Doanh thu thuần (1)-(2)79,36894,88389,673186,484111,44476,05866,814120,01780,361
4. Giá vốn hàng bán75,07689,13284,816178,551101,21271,94261,103111,87880,008
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)4,2935,7524,8577,93210,2314,1165,7118,139353
6. Doanh thu hoạt động tài chính22342951432,231381
7. Chi phí tài chính2022,3612,078933983765
-Trong đó: Chi phí lãi vay1322,3612,065268595
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng1,5222,2032,3461,7791,6475478281,13859586
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp2,4752,5872,4003,6483,0432,3132,7512,647531265
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)2779611461733,4693231,2914,35469430
12. Thu nhập khác19337337
13. Chi phí khác27792465151307
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)18-746-2-4669-15-13030
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)2952161431273,5373081,1614,38569430
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành6119935126708452328701396
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)6119935126708452328701396
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)2341710812,8292639293,51555524
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát93
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)2341710812,8292639213,51255524

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |