CTCP Tập đoàn C.E.O (ceo)

15.20
0.10
(0.66%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh349,096241,947421,279326,344381,521245,498391,343289,478450,922254,088331,194357,2731,496,939333,917425,343292,816495,420123,788140,623142,022
4. Giá vốn hàng bán259,628157,147264,650238,867311,772155,074290,972198,911319,155165,597223,550252,243958,046198,562281,935198,195379,697110,162169,453125,594
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)89,46884,799156,62987,47769,75090,421100,37190,567131,76688,491107,644105,026538,894135,355143,40494,608115,72313,626-28,83016,428
6. Doanh thu hoạt động tài chính25,01115,53920,82814,87338,39210,50212,44627,3859,22811,1852,5907,09211,11411,95721,3727,293301,87211,1667,3519,134
7. Chi phí tài chính6,2466,6146,7857,4207,5618,0087,8088,611-6,62512,40318,15524,08035,21430,74332,25131,16150,00633,14931,38833,181
-Trong đó: Chi phí lãi vay6,1846,5096,5537,4157,2047,9867,5377,935-7,01711,10718,06624,05628,45130,71031,96431,11945,46133,08531,02333,179
9. Chi phí bán hàng10,7849,02619,3847,2835,31712,91435,84114,84646,34327,88715,17433,018198,11133,15135,6745,75827,0539868402,291
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp56,86623,78871,57320,65711,59824,55230,77230,67736,87320,71624,06819,38537,14021,30319,50419,62849,66338,58545,41231,122
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)40,58460,91079,71666,99083,66655,44838,39663,81764,40338,66952,83735,634279,54262,11577,34745,353290,873-47,928-99,120-41,032
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)45,27560,17055,19561,82681,25359,57942,01258,64462,35440,13354,79738,211281,99764,57379,97147,112289,749-47,607-97,283-25,926
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)52,48052,24939,61656,11567,76048,82917,95435,31229,68128,20236,35024,673199,22541,70743,93125,652305,761-58,832-126,709-38,080
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)33,95347,22951,76839,34166,02744,21243,97936,15146,37437,32940,59228,756188,49527,85526,79135,151221,713-34,223-75,790-18,550

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn4,573,4544,508,7224,647,2094,849,6234,994,8444,907,3465,047,1835,340,8835,748,6866,065,5743,445,4053,179,4013,661,0953,877,8933,387,8162,618,4612,554,6142,138,7362,178,3352,303,814
I. Tiền và các khoản tương đương tiền780,825761,575978,576847,928993,3411,025,3551,030,8161,243,1761,163,3572,928,013599,948122,596407,902318,570255,250216,529309,22159,32184,194112,054
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn767,607744,740765,8401,002,0081,005,608830,687932,687918,6871,532,28710,18896,528277,428382,865748,765776,598627,698580,198438,198550,198536,198
III. Các khoản phải thu ngắn hạn1,373,9581,408,7131,337,9561,369,3481,407,7241,532,4071,502,3141,469,6661,520,0101,247,4131,152,2121,171,4991,248,3801,174,5911,245,493968,743847,550701,847682,183736,989
IV. Tổng hàng tồn kho1,469,4721,403,9681,374,0931,420,6121,373,7631,274,9041,328,0471,442,6581,272,0401,638,2661,458,0461,471,2681,467,6631,463,119923,325592,298606,708702,116625,803682,342
V. Tài sản ngắn hạn khác181,592189,725190,743209,728214,408243,992253,318266,696260,991241,694138,671136,609154,284172,847187,150213,192210,938237,254235,956236,231
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn4,154,7314,065,8074,006,0273,999,0323,969,0514,045,4663,972,5813,718,2653,672,5363,470,7693,478,3273,413,2633,399,3893,968,4414,125,9384,458,9914,485,6294,872,9834,898,9844,899,188
I. Các khoản phải thu dài hạn9,9359,9509,9459,9509,95015,55215,55215,71214,50814,25014,10011,93911,74211,74411,73915,6668,6758,6758,6759,318
II. Tài sản cố định2,097,3492,117,2412,129,1062,146,6992,165,7622,202,5882,189,4511,357,5121,363,4831,377,0001,392,3781,382,6181,397,5211,408,9951,415,5151,429,5091,444,1681,462,5141,473,7341,489,537
III. Bất động sản đầu tư584,986589,218593,450597,682601,915606,147610,379614,611618,844623,076627,265626,766630,920720,751725,512730,239734,957785,019796,446801,583
IV. Tài sản dở dang dài hạn1,332,8821,238,4571,163,7651,133,1091,079,7711,079,2621,008,5281,589,7151,540,2571,314,9671,303,8081,248,6811,210,4741,671,1961,811,6242,115,1972,121,5912,236,5302,225,4282,186,415
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn1001001001001001,6001,6001,6001,6001,6001,6001,600
VI. Tổng tài sản dài hạn khác129,479110,841109,761111,592111,55498,978101,31989,05179,36880,98775,87473,94475,00576,09377,49179,93083,39584,07489,95497,023
VII. Lợi thế thương mại19,82724,17032,85537,19742,83947,25151,66456,07660,48964,90269,31473,72778,06382,45786,85091,244294,571303,147313,713
TỔNG CỘNG TÀI SẢN8,728,1858,574,5298,653,2368,848,6558,963,8958,952,8129,019,7649,059,1489,421,2229,536,3436,923,7316,592,6637,060,4847,846,3357,513,7547,077,4527,040,2437,011,7187,077,3197,203,002
A. Nợ phải trả2,292,0302,189,9332,308,1232,481,8902,648,2172,623,2202,735,9702,781,7753,186,4613,186,7633,147,5352,851,7373,341,3404,296,5884,005,1743,518,5843,505,8913,783,0093,791,2113,785,346
I. Nợ ngắn hạn1,639,1421,535,1441,648,0331,798,3071,972,6791,890,2042,016,1212,034,0992,479,5552,433,1242,374,5441,964,1762,426,0133,075,9602,762,7252,203,7132,183,0172,066,7552,077,2041,881,049
II. Nợ dài hạn652,887654,789660,090683,583675,539733,016719,848747,676706,907753,639772,991887,560915,3281,220,6271,242,4491,314,8711,322,8741,716,2541,714,0071,904,297
B. Nguồn vốn chủ sở hữu6,436,1556,384,5976,345,1136,366,7656,315,6786,329,5916,283,7946,277,3736,234,7616,349,5803,776,1973,740,9273,719,1433,549,7473,508,5803,558,8683,534,3523,228,7093,286,1083,417,656
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN8,728,1858,574,5298,653,2368,848,6558,963,8958,952,8129,019,7649,059,1489,421,2229,536,3436,923,7316,592,6637,060,4847,846,3357,513,7547,077,4527,040,2437,011,7187,077,3197,203,002
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |