CTCP Cà phê Thắng Lợi (cfv)

17
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2018Năm 2017Năm 2016
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh380,825293,677456,040450,680351,976206,958188,358123,803220,530
4. Giá vốn hàng bán340,777224,746434,198432,601325,825185,720158,41192,276191,068
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)39,32068,93121,84218,07926,15121,23829,94731,52729,463
6. Doanh thu hoạt động tài chính7,9056,4757,3966,4955,1924,0891,9372,8672,559
7. Chi phí tài chính10,2843,0846,0743,9952,9972,4791,042190807
-Trong đó: Chi phí lãi vay4,5051,3062,0951,3201,258666579134605
9. Chi phí bán hàng6,5817,1568,3218,5289,17510,2237,4744,8278,971
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp9,7618,88612,70313,28513,1008,0547,31712,35810,374
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)20,59956,2802,140-1,2336,0714,57016,05117,02011,870
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)17,60659,4334,8961,8917,6014,74514,47114,43511,889
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)13,44147,0323,5351,3235,8994,15813,02813,1819,567
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)13,44147,0323,5351,3235,8994,15813,02813,1819,567

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |