CTCP Cà phê Thắng Lợi (cfv)

18.60
2.40
(14.81%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
16.20
14.10
18.60
14.10
300
23.9K
1.8K
10.2x
0.8x
4% # 8%
1.1
152 Bi
8 Mi
73
25 - 13.4

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
14.10 100 ATC 0
14.00 600 0.00 0
13.80 100 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 76.30 (-0.70) 23.2%
ACV 41.00 (-0.10) 22.1%
MCH 137.30 (-2.50) 13.6%
MVN 63.30 (2.10) 7.6%
BSR 27.65 (-1.10) 5.6%
VEA 37.80 (-1.00) 5.5%
FOX 56.40 (-1.20) 4.9%
VEF 77.80 (-0.40) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.80 (0.20) 2.3%
MSR 66.00 (-2.40) 2.1%
DNH 53.00 (2.00) 2.0%
QNS 49.70 (-0.40) 1.8%
VSF 28.90 (-0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
13:10 14.10 -3.60 100 100

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV76,93222,274191,54490,075380,825293,677456,040450,680351,976206,958188,358123,803220,530
Tổng lợi nhuận trước thuế18,805-2,70673577217,60659,4334,8961,8917,6014,74514,47114,43511,889
Lợi nhuận sau thuế 14,983-2,70654661813,44147,0323,5351,3235,8994,15813,02813,1819,567
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ14,983-2,70654661813,44147,0323,5351,3235,8994,15813,02813,1819,567
Tổng tài sản351,134231,032254,419425,465351,134243,083279,338210,028183,794216,727194,362160,245165,447153,865
Tổng nợ147,26346,66067,341238,934147,26357,169140,45774,71049,79888,63170,42429,58438,69424,226
Vốn chủ sở hữu203,871184,372187,078186,531203,871185,914138,881135,318133,995128,096123,938130,661126,753129,639


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc