CTCP Cà phê Thắng Lợi (cfv)

19.80
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
19.80
19.80
19.80
19.80
0
23.0K
5.8K
4.9x
1.3x
19% # 25%
2.8
233 Bi
8 Mi
506
44 - 17.1

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
20.00 100 22.70 200
19.00 100 0.00 0
17.00 300 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 82.40 (-2.80) 23.2%
ACV 49.00 (-0.30) 22.1%
MCH 140.00 (-0.40) 13.6%
MVN 50.00 (-0.30) 7.6%
BSR 35.20 (-2.60) 5.6%
VEA 34.00 (0.40) 5.5%
FOX 73.40 (-1.10) 4.9%
VEF 95.50 (-2.70) 3.8%
SSH 88.50 (0.00) 3.6%
PGV 25.00 (0.00) 2.3%
MSR 51.00 (-1.90) 2.1%
DNH 44.70 (-7.80) 2.0%
QNS 47.50 (0.00) 1.8%
VSF 29.00 (-0.70) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2020 198.98 (0.25) 0% 1.61 (0.00) 0%
2021 313.80 (0.35) 0% 3.05 (0.01) 0%
2022 398.60 (0.45) 0% 0 (0.00) 0%
2023 371.48 (0.11) 0% 3.30 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV76,93222,274191,54490,075380,825293,677456,040450,680351,976206,958188,358123,803220,530
Tổng lợi nhuận trước thuế18,805-2,70673577217,60659,4334,8961,8917,6014,74514,47114,43511,889
Lợi nhuận sau thuế 14,983-2,70654661813,44147,0323,5351,3235,8994,15813,02813,1819,567
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ14,983-2,70654661813,44147,0323,5351,3235,8994,15813,02813,1819,567
Tổng tài sản351,134231,032254,419425,465351,134243,083279,338210,028183,794216,727194,362160,245165,447153,865
Tổng nợ147,26346,66067,341238,934147,26357,169140,45774,71049,79888,63170,42429,58438,69424,226
Vốn chủ sở hữu203,871184,372187,078186,531203,871185,914138,881135,318133,995128,096123,938130,661126,753129,639


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |