CTCP Cơ Khí An Giang (cka)

52.60
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh182,953228,545154,732114,257134,309135,407
2. Các khoản giảm trừ doanh thu89923
3. Doanh thu thuần (1)-(2)182,953228,545154,724114,257134,211135,385
4. Giá vốn hàng bán162,941203,475137,53097,395111,330107,164
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)20,01325,07017,19416,86222,88128,221
6. Doanh thu hoạt động tài chính23,39437,62015,92018,64119,14116,980
7. Chi phí tài chính3631,0331,2411,2101,3712,383
-Trong đó: Chi phí lãi vay3581,0061,2361,1451,3002,379
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh7,783-3,862
9. Chi phí bán hàng7947861,6082,2562,5882,661
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp17,95718,32215,64714,52819,26919,810
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)24,29242,54922,40117,50918,79416,486
12. Thu nhập khác28171467335
13. Chi phí khác211644461,11192
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-211-36-445-1,039467243
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)24,08142,51221,95616,47019,26016,729
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành8792,09835985334596
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-581-783-77-568-36462
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)2981,315282-4832981,058
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)23,78441,19721,67416,95218,96215,670
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)23,78441,19721,67416,95218,96215,670

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn146,931151,008129,316112,153111,264117,819134,98489,32585,672
I. Tiền và các khoản tương đương tiền12,04413,50011,9517,1595,9679,0908,4014,1486,545
1. Tiền4,74412,00011,9517,1595,9679,0908,4014,1486,545
2. Các khoản tương đương tiền7,3001,500
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn34,30015,0001,0001,000400
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn34,30015,0001,0001,000400
III. Các khoản phải thu ngắn hạn112,79965,01467,62480,84384,19786,82995,65061,24053,116
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng99,18861,62766,89163,30863,44865,56867,72435,47246,671
2. Trả trước cho người bán8031,1478321,0801,7565301,3592,2731,687
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác19,7758,6783,93019,55720,82222,85828,56324,6635,925
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-6,966-6,438-4,029-3,102-1,829-2,128-1,996-1,167-1,167
IV. Tổng hàng tồn kho21,13537,47834,09423,00220,03821,35330,71723,64125,901
1. Hàng tồn kho26,30941,81537,46625,89021,76322,68631,68124,12526,385
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-5,173-4,337-3,372-2,888-1,725-1,333-964-484-484
V. Tài sản ngắn hạn khác95371564614963147216296110
1. Chi phí trả trước ngắn hạn303943526397216186110
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ475100
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước9222025039750110
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn32,75934,71845,11137,07036,44663,66144,96833,00333,792
I. Các khoản phải thu dài hạn859859859
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác859859859
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định18,68620,46623,04323,74922,78121,89923,98023,45923,024
1. Tài sản cố định hữu hình18,68620,46623,04323,74922,78121,89923,98023,45923,015
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình9
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn5826308235891,56629,5894,1578171,967
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang5826308235891,56629,5894,1578171,967
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn7,9567,95615,7407,9567,9567,95611,8187,9567,956
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh7,9567,95615,7407,9567,9567,95611,8187,9567,956
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác4,6774,8074,6474,7764,1434,2175,014771845
1. Chi phí trả trước dài hạn1,9912,4633,1063,5743,4733,5554,039748785
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại2,6862,3441,5421,2016706629752360
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN179,691185,725174,427149,223147,710181,481179,952122,328119,465
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả57,61561,72871,58551,91856,29999,299104,29154,55464,280
I. Nợ ngắn hạn57,48761,36071,23651,74356,08899,059101,77739,55449,280
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn5654,84611,87920,00022,00034,00553,4429,2004,117
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn19,33317,58337,62110,0528,9045,4319,6597,1736,028
4. Người mua trả tiền trước3,83210,8384,7293,6242,05434,78610,9671,3811,739
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước3,9354,3271,2691,4312,4902,1282,0171,9083,783
6. Phải trả người lao động1,5148813865861,6501,6456468074,287
7. Chi phí phải trả ngắn hạn4,4275,7502,5394,4227,76610,25312,8887,06316,793
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn211211
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
11. Phải trả ngắn hạn khác10,0207,9997,8107,6607,6497,6898,3598,1979,884
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn2,174214
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi11,6879,1355,0053,9663,5753,1213,8003,4012,438
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn1293683491752112402,51415,00015,000
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác9090902,514
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn15,00015,000
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả12936834985121150
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu122,075123,997102,84297,30591,41182,18275,66167,77455,185
I. Vốn chủ sở hữu122,003123,925102,76997,23291,33982,09475,64767,75255,179
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu32,86432,86432,86432,86432,86432,86432,86432,86432,864
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển18,84818,84818,84821,39118,84816,00413,65311,0677,732
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu3,4183,4183,4183,4183,4183,4183,4182,5561,462
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối66,87368,79447,63939,55936,20829,80825,71121,26413,121
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác73737373738914226
1. Nguồn kinh phí73737373738914226
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN179,691185,725174,427149,223147,710181,481179,952122,328119,465
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |