CTCP Cơ Khí An Giang (cka)

52.90
0.30
(0.57%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Qúy 4
2020
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV182,953228,545154,732114,257134,309135,407
Giá vốn hàng bán162,941203,475137,53097,395111,330107,164
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV20,01325,07017,19416,86222,88128,221
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh24,29242,54922,40117,50918,79416,486
Tổng lợi nhuận trước thuế24,08142,51221,95616,47019,26016,729
Lợi nhuận sau thuế 23,78441,19721,67416,95218,96215,670
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ23,78441,19721,67416,95218,96215,670
Tổng tài sản ngắn hạn146,931151,008129,316112,153111,264146,931151,008129,316112,153111,264117,819134,98489,32585,672
Tiền mặt12,04413,50011,9517,1595,96712,04413,50011,9517,1595,9679,0908,4014,1486,545
Đầu tư tài chính ngắn hạn34,30015,0001,0001,00034,30015,0001,0001,000400
Hàng tồn kho26,30941,81537,46625,89021,76326,30941,81537,46625,89021,76322,68631,68124,12526,385
Tài sản dài hạn32,75934,71845,11137,07036,44632,75934,71845,11137,07036,44663,66144,96833,00333,792
Tài sản cố định18,68620,46623,04323,74922,78118,68620,46623,04323,74922,78121,89923,98023,45923,024
Đầu tư tài chính dài hạn7,9567,95615,7407,9567,9567,9567,95615,7407,9567,9567,95611,8187,9567,956
Tổng tài sản179,691185,725174,427149,223147,710179,691185,725174,427149,223147,710181,481179,952122,328119,465
Tổng nợ57,61561,72871,58551,91856,29957,61561,72871,58551,91856,29999,299104,29154,55464,280
Vốn chủ sở hữu122,075123,997102,84297,30591,411122,075123,997102,84297,30591,41182,18275,66167,77455,185

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)7.24K12.54K6.60K5.16K5.77K4.77K
Giá cuối kỳ37.78K29.61K21.43K21.11K11.96K8.83K
Giá / EPS (PE)5.22 (lần)2.36 (lần)3.25 (lần)4.09 (lần)2.07 (lần)1.85 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.68 (lần)0.43 (lần)0.46 (lần)0.61 (lần)0.29 (lần)0.21 (lần)
Giá sổ sách37.15K37.73K31.29K29.61K27.81K25.01K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.02 (lần)0.78 (lần)0.68 (lần)0.71 (lần)0.43 (lần)0.35 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản81.77%81.31%74.14%75.16%75.33%64.92%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản18.23%18.69%25.86%24.84%24.67%35.08%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn32.06%33.24%41.04%34.79%38.11%54.72%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu47.20%49.78%69.61%53.36%61.59%120.83%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn67.94%66.76%58.96%65.21%61.89%45.28%
6/ Thanh toán hiện hành255.59%246.10%181.53%216.75%198.37%118.94%
7/ Thanh toán nhanh209.82%177.95%128.94%166.71%159.57%96.04%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn20.95%22%16.78%13.84%10.64%9.18%
9/ Vòng quay Tổng tài sản101.82%123.06%88.71%76.57%90.93%74.61%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn124.52%151.35%119.65%101.88%120.71%114.93%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu149.87%184.31%150.46%117.42%146.93%164.76%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho619.34%486.61%367.08%376.19%511.56%472.38%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần13%18.03%14.01%14.84%14.12%11.57%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)13.24%22.18%12.43%11.36%12.84%8.63%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)19.48%33.22%21.08%17.42%20.74%19.07%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)15%20%16%17%17%15%
Tăng trưởng doanh thu-19.95%47.70%35.42%-14.93%-0.81%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-42.27%90.08%27.86%-10.60%21.01%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-6.66%-13.77%37.88%-7.78%-43.30%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu-1.55%20.57%5.69%6.45%11.23%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-3.25%6.48%16.89%1.02%-18.61%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |