CTCP Cơ Khí An Giang (cka)

65.30
0.30
(0.46%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
65
64.60
65.30
64.50
4,900
37.7K
12.5K
4.4x
1.5x
22% # 33%
1.8
180 Bi
3 Mi
8,219
59.8 - 39.6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
65.00 500 65.30 500
64.70 700 65.70 200
64.60 300 65.80 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 78.80 (3.80) 23.2%
ACV 39.50 (0.90) 22.1%
MCH 142.90 (4.00) 13.6%
MVN 52.00 (-2.80) 7.6%
BSR 25.70 (0.90) 5.6%
VEA 34.20 (0.30) 5.5%
FOX 64.50 (3.00) 4.9%
VEF 75.10 (2.70) 3.8%
SSH 61.70 (0.00) 3.6%
PGV 22.40 (0.15) 2.3%
MSR 36.30 (0.40) 2.1%
DNH 29.50 (0.00) 2.0%
QNS 47.40 (0.00) 1.8%
VSF 27.50 (-1.50) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:25 64.50 -0.50 500 500
10:10 65 0 100 600
10:16 64.70 -0.30 100 700
11:10 65.20 0.20 700 1,400
11:20 65.20 0.20 600 2,000
13:25 65.10 0.10 100 2,100
13:28 65 0 300 2,400
13:29 64.90 -0.10 600 3,000
14:29 65 0 200 3,200
14:30 65.10 0.10 200 3,400
14:31 65.10 0.10 200 3,600
14:51 65.20 0.20 300 3,900
14:53 65.20 0.20 500 4,400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 0 (0.19) 0% 11.07 (0.01) 0%
2019 176.68 (0.14) 0% 11.16 (0.02) 0%
2020 177.19 (0.13) 0% 15.33 (0.02) 0%
2021 183 (0.11) 0% 15.47 (0.02) 0%
2022 176.60 (0) 0% 15.49 (0) 0%
2023 199.50 (0) 0% 19.93 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV182,953228,545154,732114,257134,309135,407
Tổng lợi nhuận trước thuế24,08142,51221,95616,47019,26016,729
Lợi nhuận sau thuế 23,78441,19721,67416,95218,96215,670
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ23,78441,19721,67416,95218,96215,670
Tổng tài sản179,691185,725174,427149,223179,691185,725174,427149,223147,710181,481179,952122,328119,465
Tổng nợ57,61561,72871,58551,91857,61561,72871,58551,91856,29999,299104,29154,55464,280
Vốn chủ sở hữu122,075123,997102,84297,305122,075123,997102,84297,30591,41182,18275,66167,77455,185


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |