CTCP Cơ Khí An Giang (cka)

65.20
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
65.20
65.30
65.30
65
3,200
37.7K
12.5K
4.4x
1.5x
22% # 33%
1.8
180 Bi
3 Mi
8,219
59.8 - 39.6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
65.00 200 65.20 400
64.20 3,000 65.50 100
62.10 1,000 65.60 1,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 89.30 (-0.20) 23.2%
ACV 43.70 (0.20) 22.1%
MCH 130.30 (0.00) 13.6%
MVN 59.90 (0.00) 7.6%
BSR 28.10 (0.05) 5.6%
VEA 34.80 (0.30) 5.5%
FOX 78.50 (-0.20) 4.9%
VEF 89.60 (1.20) 3.8%
SSH 62.30 (0.00) 3.6%
PGV 23.25 (0.00) 2.3%
MSR 38.70 (-0.20) 2.1%
DNH 49.00 (0.00) 2.0%
QNS 48.20 (-0.30) 1.8%
VSF 26.30 (0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:58 65.30 0.10 100 100
13:10 65.20 0 300 400
13:11 65 -0.20 900 1,300
13:12 65 -0.20 100 1,400
13:26 65.20 0 600 2,000
13:28 65.20 0 400 2,400
13:29 65.20 0 100 2,500
13:41 65.20 0 200 2,700
14:21 65.20 0 200 2,900
14:45 65.20 0 100 3,000
14:59 65.20 0 200 3,200

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 0 (0.19) 0% 11.07 (0.01) 0%
2019 176.68 (0.14) 0% 11.16 (0.02) 0%
2020 177.19 (0.13) 0% 15.33 (0.02) 0%
2021 183 (0.11) 0% 15.47 (0.02) 0%
2022 176.60 (0) 0% 15.49 (0) 0%
2023 199.50 (0) 0% 19.93 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV182,953228,545154,732114,257134,309135,407
Tổng lợi nhuận trước thuế24,08142,51221,95616,47019,26016,729
Lợi nhuận sau thuế 23,78441,19721,67416,95218,96215,670
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ23,78441,19721,67416,95218,96215,670
Tổng tài sản179,691185,725174,427149,223179,691185,725174,427149,223147,710181,481179,952122,328119,465
Tổng nợ57,61561,72871,58551,91857,61561,72871,58551,91856,29999,299104,29154,55464,280
Vốn chủ sở hữu122,075123,997102,84297,305122,075123,997102,84297,30591,41182,18275,66167,77455,185


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |