CTCP Cơ khí Đông Anh LICOGI (ckd)

27.40
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2012Năm 2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,292,4011,255,7351,023,2141,033,225761,0831,044,9071,101,9901,262,0521,188,6961,112,7181,071,0581,021,701847,844818,822
2. Các khoản giảm trừ doanh thu6611089443,0731,854552843031,0528221,4221,569647
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1,292,4011,255,0741,023,1051,032,280758,0101,043,0521,101,9351,261,7681,188,3931,111,6661,070,2361,020,279846,274818,175
4. Giá vốn hàng bán1,186,8941,129,827925,241945,301663,433906,1961,009,1421,138,2931,058,425999,168966,501931,392762,136722,708
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)105,507125,24797,86486,98094,576136,85792,794123,475129,967112,498103,73588,88784,13895,467
6. Doanh thu hoạt động tài chính109,09185,52491,79998,080103,72282,38480,400100,20171,80261,48962,49248,16546,49864,381
7. Chi phí tài chính20,01214,08417,66011,06011,63815,85319,85819,26519,89720,82720,23520,30934,90341,421
-Trong đó: Chi phí lãi vay19,86113,76217,60510,91811,25715,81419,23417,84118,02318,37115,38319,86234,66136,492
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng32,67338,26232,21133,77724,63737,20431,58228,11431,66827,44322,65314,60511,37511,046
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp35,02051,45137,30836,05746,99855,17363,88664,99951,99753,14559,30946,13135,45037,770
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)126,892106,973102,484104,165115,026111,01257,867111,29898,20872,57264,02956,00748,90969,611
12. Thu nhập khác2,1381,5865,6231,7924374,0848862,8292,07357961375937314
13. Chi phí khác3423,9996919963743674978314,31582552214719601
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)1,795-2,4134,932797633,7173901,998-2,242-2469161218-286
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)128,687104,560107,416104,962115,088114,72858,257113,29795,96572,32764,12056,06849,12769,324
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành7,1866,7025,4633,9205,2837,4744,2956,4323,3218402,3792,5193,563
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)7,1866,7025,4633,9205,2837,4744,2956,4323,3218402,3792,5193,563
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)121,50197,858101,953101,042109,806107,25458,257109,00189,53369,00563,28053,68946,60965,761
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)121,50197,858101,953101,042109,806107,25458,257109,00189,53369,00563,28053,68946,60965,761

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |