CTCP Cơ khí Đông Anh LICOGI (ckd)

27.40
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV544,291320,646223,182204,282584,0341,292,4011,255,7351,023,2141,033,225761,0831,044,9071,101,9901,262,0521,188,6961,112,718
Giá vốn hàng bán511,288296,197195,914183,495521,8421,186,8941,129,827925,241945,301663,433906,1961,009,1421,138,2931,058,425999,168
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV33,00324,44827,26820,78861,861105,507125,24797,86486,98094,576136,85792,794123,475129,967112,498
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh97,3629,88815,5834,06018,335126,892106,973102,484104,165115,026111,01257,867111,29898,20872,572
Tổng lợi nhuận trước thuế99,01010,10815,4624,10717,723128,687104,560107,416104,962115,088114,72858,257113,29795,96572,327
Lợi nhuận sau thuế 97,7428,02412,4963,23913,167121,50197,858101,953101,042109,806107,25458,257109,00189,53369,005
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ97,7428,02412,4963,23913,167121,50197,858101,953101,042109,806107,25458,257109,00189,53369,005
Tổng tài sản ngắn hạn1,191,704984,276923,8471,017,344986,0841,191,704986,084838,592680,558605,283674,186621,942665,121663,910554,811
Tiền mặt245,317204,652391,616369,843397,152245,317397,15272,89812,573107,876125,55544,89926,75232,47956,647
Đầu tư tài chính ngắn hạn211,300111,3001,30051,30051,300211,30051,30031,300116,3001,3001,30020,000
Hàng tồn kho161,811246,358211,146217,944161,663161,811161,663268,755234,817188,606124,165179,264218,311205,665209,980
Tài sản dài hạn355,440354,428314,615225,858228,229355,440228,229230,958233,917245,420259,868271,497281,132248,705254,534
Tài sản cố định172,25852,26649,91350,10550,792172,25850,79254,06163,13974,22787,986100,50788,05073,99182,228
Đầu tư tài chính dài hạn159,253159,253159,253159,253159,253159,253159,253159,253159,253159,253159,253159,253159,253159,253159,253
Tổng tài sản1,547,1441,338,7041,238,4621,243,2021,214,3131,547,1441,214,3131,069,550914,475850,703934,054893,439946,253912,615809,345
Tổng nợ965,991855,292763,075702,853677,209965,991677,202563,360416,434359,024453,412464,391509,297491,660468,267
Vốn chủ sở hữu581,153483,411475,387540,349537,104581,153537,111506,190498,041491,680480,643429,048436,956420,955341,078

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2012Năm 2011
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)3.92K3.16K3.29K3.26K3.54K3.46K1.88K3.52K2.89K2.23K2.04K1.73K1.50K2.12K
Giá cuối kỳ22.50K20.91K20.12K16.94K21.30K13.62K9.96K9.12K6.90K5.26K3.74K11.30K11.30K11.30K
Giá / EPS (PE)5.74 (lần)6.62 (lần)6.12 (lần)5.20 (lần)6.01 (lần)3.94 (lần)5.30 (lần)2.59 (lần)2.39 (lần)2.36 (lần)1.83 (lần)6.52 (lần)7.52 (lần)5.33 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.54 (lần)0.52 (lần)0.61 (lần)0.51 (lần)0.87 (lần)0.40 (lần)0.28 (lần)0.22 (lần)0.18 (lần)0.15 (lần)0.11 (lần)0.34 (lần)0.41 (lần)0.43 (lần)
Giá sổ sách18.75K17.33K16.33K16.07K15.86K15.50K13.84K14.10K13.58K11K10.53K10.23K9.24K9.08K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.20 (lần)1.21 (lần)1.23 (lần)1.05 (lần)1.34 (lần)0.88 (lần)0.72 (lần)0.65 (lần)0.51 (lần)0.48 (lần)0.36 (lần)1.10 (lần)1.22 (lần)1.25 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ31 (Mi)31 (Mi)31 (Mi)31 (Mi)31 (Mi)31 (Mi)31 (Mi)31 (Mi)31 (Mi)31 (Mi)31 (Mi)31 (Mi)31 (Mi)31 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản77.03%81.21%78.41%74.42%71.15%72.18%69.61%70.29%72.75%68.55%68.42%65.07%62.93%57.97%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản22.97%18.79%21.59%25.58%28.85%27.82%30.39%29.71%27.25%31.45%31.58%34.93%37.07%42.03%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn62.44%55.77%52.67%45.54%42.20%48.54%51.98%53.82%53.87%57.86%60%57.55%59.78%58.52%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu166.22%126.08%111.29%83.61%73.02%94.33%108.24%116.56%116.80%137.29%150.02%135.57%148.62%141.10%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn37.56%44.23%47.33%54.46%57.80%51.46%48.02%46.18%46.13%42.14%40%42.45%40.22%41.48%
6/ Thanh toán hiện hành133.81%146.38%149.32%164.12%171.17%151.71%139.23%137.59%136.82%121.19%118.31%121.36%112.60%113.45%
7/ Thanh toán nhanh115.64%122.39%101.47%107.49%117.84%123.77%99.10%92.43%94.43%75.32%74%69.50%58.74%63.21%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn27.55%58.96%12.98%3.03%30.51%28.25%10.05%5.53%6.69%12.37%16.62%15.74%14.69%18.04%
9/ Vòng quay Tổng tài sản83.53%103.41%95.67%112.99%89.47%111.87%123.34%133.37%130.25%137.48%131.21%136.76%119.02%120.72%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn108.45%127.35%122.02%151.82%125.74%154.99%177.19%189.75%179.04%200.56%191.77%210.18%189.13%208.24%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu222.39%233.79%202.14%207.46%154.79%217.40%256.85%288.83%282.38%326.24%328.04%322.16%295.91%291.06%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho733.51%698.88%344.27%402.57%351.76%729.83%562.94%521.41%514.64%475.84%462.05%448.36%355.45%415.07%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần9.40%7.79%9.96%9.78%14.43%10.26%5.29%8.64%7.53%6.20%5.91%5.25%5.50%8.03%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)7.85%8.06%9.53%11.05%12.91%11.48%6.52%11.52%9.81%8.53%7.75%7.19%6.54%9.70%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)20.91%18.22%20.14%20.29%22.33%22.31%13.58%24.95%21.27%20.23%19.38%16.93%16.27%23.38%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)10%9%11%11%17%12%6%10%8%7%7%6%6%9%
Tăng trưởng doanh thu2.92%22.72%-0.97%35.76%-27.16%-5.18%-12.68%6.17%6.83%3.89%4.83%%3.54%%
Tăng trưởng Lợi nhuận24.16%-4.02%0.90%-7.98%2.38%84.10%-46.55%21.74%29.75%9.05%17.86%%-29.12%%
Tăng trưởng Nợ phải trả42.64%20.21%35.28%15.99%-20.82%-2.36%-8.82%3.59%5%-4.40%13.92%%7.27%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu8.20%6.11%1.64%1.29%2.30%12.03%-1.81%3.80%23.42%4.46%2.95%%1.85%%
Tăng trưởng Tổng tài sản27.41%13.53%16.96%7.50%-8.92%4.55%-5.58%3.69%12.76%-0.85%9.27%%5.02%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |