CTCP Cơ khí Đông Anh LICOGI (ckd)

24
1.20
(5.26%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
22.80
24
24
24
100
17.3K
3.2K
7.5x
1.4x
8% # 18%
1.1
738 Bi
31 Mi
2,004
28 - 21.8
677 Bi
537 Bi
126.1%
44.23%
397 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
22.80 100 24.00 3,000
22.70 100 24.50 1,000
22.50 1,000 25.00 1,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 131.30 (6.60) 23.2%
ACV 52.90 (1.60) 22.1%
MCH 157.90 (-0.60) 13.6%
MVN 64.00 (0.30) 7.6%
BSR 22.70 (1.20) 5.6%
VEA 35.90 (0.10) 5.5%
FOX 95.20 (4.20) 4.9%
VEF 109.00 (-3.50) 3.8%
SSH 68.00 (0.00) 3.6%
PGV 22.70 (0.25) 2.3%
MSR 31.40 (1.60) 2.1%
DNH 56.10 (0.00) 2.0%
QNS 47.00 (0.60) 1.8%
VSF 25.40 (0.20) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 24 1 100 100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 1,090.67 (1.11) 0% 58.69 (0.07) 0%
2017 1,120.35 (1.19) 0% 82.51 (0.09) 0%
2018 1,478.63 (1.26) 0% 95.02 (0.11) 0%
2019 1,347.80 (1.10) 0% 82.18 (0.06) 0%
2020 1,061.04 (1.04) 0% 85.54 (0.11) 0%
2021 1,118.04 (0.76) 0% 0 (0.11) 0%
2022 1,198.32 (1.03) 0% 111.89 (0.10) 0%
2023 1,181 (0.17) 0% 102 (-0.00) -0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV584,034208,982287,254175,4651,255,7351,023,2141,033,225761,0831,044,9071,101,9901,262,0521,188,6961,112,7181,071,058
Tổng lợi nhuận trước thuế17,72382,2219,952-5,336104,560107,416104,962115,088114,72858,257113,29795,96572,32764,120
Lợi nhuận sau thuế 13,16781,0768,945-5,33697,851101,953101,042109,806107,25458,257109,00189,53369,00563,280
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ13,16781,0768,945-5,33697,851101,953101,042109,806107,25458,257109,00189,53369,00563,280
Tổng tài sản1,214,3131,130,111991,524954,7301,214,3131,069,550914,475850,703934,054893,439946,253912,615809,345816,314
Tổng nợ677,209606,174548,662453,876677,209563,360416,434359,024453,412464,391509,297491,660468,267489,810
Vốn chủ sở hữu537,104523,937442,862500,853537,104506,190498,041491,680480,643429,048436,956420,955341,078326,504


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |