CTCP Cơ khí Đông Anh LICOGI (ckd)

22.80
1.90
(9.09%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
20.90
21
23.40
21
3,200
17.7K
3.8K
5.3x
1.1x
7% # 22%
1.3
626 Bi
31 Mi
2,605
31.6 - 19.1
1,067 Bi
548 Bi
194.7%
33.93%
200 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
21.00 200 22.80 100
20.90 100 22.90 100
20.80 100 23.00 3,300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 76.40 (-0.60) 23.2%
ACV 40.90 (-0.20) 22.1%
MCH 136.90 (-2.90) 13.6%
MVN 65.00 (3.80) 7.6%
BSR 27.65 (-1.10) 5.6%
VEA 37.80 (-1.00) 5.5%
FOX 56.50 (-1.10) 4.9%
VEF 77.30 (-0.90) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.80 (0.20) 2.3%
MSR 66.80 (-1.60) 2.1%
DNH 53.00 (2.00) 2.0%
QNS 49.80 (-0.30) 1.8%
VSF 28.50 (-0.50) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:10 23.40 2.50 2,900 2,900
13:17 22.90 2 200 3,100
14:14 22.80 1.90 100 3,200

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV544,291320,646223,182204,2821,292,4011,255,7351,023,2141,033,225761,0831,044,9071,101,9901,262,0521,188,6961,112,718
Tổng lợi nhuận trước thuế99,01010,10815,4624,107128,687104,560107,416104,962115,088114,72858,257113,29795,96572,327
Lợi nhuận sau thuế 97,7428,02412,4963,239121,50197,858101,953101,042109,806107,25458,257109,00189,53369,005
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ97,7428,02412,4963,239121,50197,858101,953101,042109,806107,25458,257109,00189,53369,005
Tổng tài sản1,547,1441,338,7041,238,4621,243,2021,547,1441,214,3131,069,550914,475850,703934,054893,439946,253912,615809,345
Tổng nợ965,991855,292763,075702,853965,991677,202563,360416,434359,024453,412464,391509,297491,660468,267
Vốn chủ sở hữu581,153483,411475,387540,349581,153537,111506,190498,041491,680480,643429,048436,956420,955341,078


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc