CTCP Cơ khí Đông Anh LICOGI (ckd)

25.60
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
25.60
25.60
25.60
25.60
0
17.3K
3.2K
7.5x
1.4x
8% # 18%
1.1
738 Bi
31 Mi
2,004
28 - 21.8
677 Bi
537 Bi
126.1%
44.23%
397 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
23.20 200 24.80 200
23.00 100 24.90 200
22.10 1,100 25.00 200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 89.30 (-0.20) 23.2%
ACV 43.70 (0.20) 22.1%
MCH 130.30 (0.00) 13.6%
MVN 59.90 (0.00) 7.6%
BSR 28.10 (0.05) 5.6%
VEA 34.80 (0.30) 5.5%
FOX 78.50 (-0.20) 4.9%
VEF 89.60 (1.20) 3.8%
SSH 62.30 (0.00) 3.6%
PGV 23.25 (0.00) 2.3%
MSR 38.70 (-0.20) 2.1%
DNH 49.00 (0.00) 2.0%
QNS 48.20 (-0.30) 1.8%
VSF 26.30 (0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 1,090.67 (1.11) 0% 58.69 (0.07) 0%
2017 1,120.35 (1.19) 0% 82.51 (0.09) 0%
2018 1,478.63 (1.26) 0% 95.02 (0.11) 0%
2019 1,347.80 (1.10) 0% 82.18 (0.06) 0%
2020 1,061.04 (1.04) 0% 85.54 (0.11) 0%
2021 1,118.04 (0.76) 0% 0 (0.11) 0%
2022 1,198.32 (1.03) 0% 111.89 (0.10) 0%
2023 1,181 (0.17) 0% 102 (-0.00) -0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV544,291320,646223,182204,2821,292,4011,255,7351,023,2141,033,225761,0831,044,9071,101,9901,262,0521,188,6961,112,718
Tổng lợi nhuận trước thuế99,01010,10815,4624,107128,687104,560107,416104,962115,088114,72858,257113,29795,96572,327
Lợi nhuận sau thuế 97,7428,02412,4963,239121,50197,858101,953101,042109,806107,25458,257109,00189,53369,005
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ97,7428,02412,4963,239121,50197,858101,953101,042109,806107,25458,257109,00189,53369,005
Tổng tài sản1,547,1441,338,7041,238,4621,243,2021,547,1441,214,3131,069,550914,475850,703934,054893,439946,253912,615809,345
Tổng nợ965,991855,292763,075702,853965,991677,202563,360416,434359,024453,412464,391509,297491,660468,267
Vốn chủ sở hữu581,153483,411475,387540,349581,153537,111506,190498,041491,680480,643429,048436,956420,955341,078


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |