CTCP Cát Lợi (clc)

48.65
-3.55
(-6.80%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1,824,7441,814,1431,740,4241,931,5061,841,2821,913,1741,657,1431,686,5911,452,7891,559,5541,518,8781,460,9611,340,9891,292,2631,193,4701,153,7631,006,9651,046,188921,480918,090
I. Tiền và các khoản tương đương tiền44,79427,11668,72151,88632,03921,24239,82520,66227,68523,09017,28612,95724,01946,94918,54333,18161,97287,26644,79772,726
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn391,739405,230446,894449,434345,816384,841415,130438,885313,239396,806350,511346,720259,371249,850261,636300,074202,818234,332226,272205,730
IV. Tổng hàng tồn kho1,336,9571,320,1551,168,5761,360,3601,391,7221,441,2781,166,9761,195,5871,094,8371,124,4901,136,6401,084,2761,026,571967,893901,741810,944734,665714,446643,994633,183
V. Tài sản ngắn hạn khác51,25561,64256,23369,82571,70565,81235,21231,45617,02815,16914,44117,00931,02827,57111,5509,5657,51110,1446,4186,450
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn97,968103,867114,492121,687113,994127,224139,485117,417114,00430,50935,09539,24244,12450,94960,99236,46643,20449,21960,87071,148
I. Các khoản phải thu dài hạn881,5101,5101,5101,5101,5101,5101,5101,5101,5101,5001,5001,500
II. Tài sản cố định88,693100,381111,099118,275110,499119,622131,85019,79824,86227,17830,64134,25737,66542,91251,43024,72831,03337,01045,24552,292
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn3,13612010590,05987,54861461411116992552551174
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn6,0003,2293,2293,2293,2296,0006,0006,0002,1313,664
VI. Tổng tài sản dài hạn khác1321291631831609212550831,2072,3303,4644,9386,5278,0639,53910,41711,95513,49315,018
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,922,7121,918,0101,854,9162,053,1921,955,2762,040,3991,796,6281,804,0081,566,7931,590,0631,553,9731,500,2041,385,1131,343,2121,254,4631,190,2291,050,1691,095,407982,350989,238
A. Nợ phải trả959,6701,007,482995,5591,142,0531,045,4721,157,840959,515924,952691,196758,459759,116669,486543,472552,060504,385391,267276,178334,433258,601235,356
I. Nợ ngắn hạn943,655989,077975,7731,121,2171,024,6951,156,083959,009924,446690,690757,953758,610668,980542,966551,554503,879390,761275,672333,927258,095234,850
II. Nợ dài hạn16,01518,40619,78620,83620,7771,757506506506506506506506506506506506506506506
B. Nguồn vốn chủ sở hữu963,042910,527859,357911,139909,804882,558837,114879,056875,597831,605794,857830,718841,641791,151750,078798,962773,991760,974723,750753,882
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,922,7121,918,0101,854,9162,053,1921,955,2762,040,3991,796,6281,804,0081,566,7931,590,0631,553,9731,500,2041,385,1131,343,2121,254,4631,190,2291,050,1691,095,407982,350989,238
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |