CTCP Xuất nhập khẩu và Đầu tư Chợ Lớn (CHOLIMEX) (clx)

15.30
-0.10
(-0.65%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh128,037123,016123,262134,447126,864130,427126,397135,962131,698126,412125,329142,901154,573165,723133,688136,53185,484119,506114,212181,885
4. Giá vốn hàng bán89,64882,69584,29691,59187,42190,30289,67296,82495,30789,36692,189106,020119,835127,098100,35094,25460,04882,37179,406137,540
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)38,35840,20638,88742,77339,39040,08736,68139,09236,29236,90433,05036,78434,47538,46733,29542,27325,42737,12334,79344,332
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,9922,8852,3752,7542,8252,2112,0873,6602,4152,0121,6281,4481,2771,4201,4892,4161,7601,5301,7483,327
7. Chi phí tài chính2631,0856136284651,6019277771,6459399631,3892,1048959321,2631,0891,1121,0451,373
-Trong đó: Chi phí lãi vay2633583534424655325377248009399638838648959321,0631,0891,1121,0451,284
9. Chi phí bán hàng2,9033,1853,2753,2812,6452,9333,1731,9683,6762,7622,7463,4042,7882,9702,7782,6223,2183,1743,1063,271
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp12,17513,55812,83522,85312,16214,12912,17323,86810,25915,4779,02317,67411,35715,2348,77717,90710,28813,7157,67420,270
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)57,41958,51554,78353,19556,70656,59551,91547,98953,34746,96951,20143,50050,58449,33352,61661,93428,81243,67249,64245,703
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)57,73159,01854,84253,54757,41256,73951,99448,65653,45047,04451,26947,82550,61249,62052,68662,32128,81743,67549,65547,083
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)52,08453,43749,44947,84251,52851,36046,98343,48848,33342,04946,60742,68145,80044,53247,82856,78425,73338,66144,87740,827
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)51,99453,34749,36847,75751,44651,29046,90243,41248,26041,98346,52742,61845,70444,45747,76256,72525,64238,58244,79440,762

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn298,635335,098271,255258,676243,271276,478217,603206,434197,602201,214154,301132,583160,673146,657143,030159,227185,682173,561199,414224,861
I. Tiền và các khoản tương đương tiền98,358107,82860,83062,42286,57185,01749,09252,90049,43272,92425,03220,02339,20028,3817,70320,73048,80651,28194,93688,642
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn163,500177,900172,700157,700129,790157,090131,250122,450112,60095,40082,50082,50091,90081,900102,400103,200103,20089,80073,30071,700
III. Các khoản phải thu ngắn hạn28,82244,55231,20529,73920,63826,06530,10525,04222,98527,07739,00624,55724,47929,71425,82925,90326,06722,48619,83057,070
IV. Tổng hàng tồn kho7,2284,1655,7377,8865,2607,7116,1545,26111,5614,9147,1424,7464,3536,3916,3008,7596,7359,39110,2676,607
V. Tài sản ngắn hạn khác7276537839291,0125951,0027811,0258996217577412717976358746031,081843
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn2,168,6752,148,6162,161,3972,141,2272,124,0162,105,2152,121,1972,093,4162,073,4512,051,2642,070,4482,049,4502,012,6741,981,9841,997,8121,973,5881,948,4621,944,3481,948,4951,915,876
I. Các khoản phải thu dài hạn1,2851,3101,3101,3101,3101,3101,3101,3101,3101,3101,3101,3101,3101,3101,3101,3101,3101,3101,310
II. Tài sản cố định75,37877,78880,00279,97280,14281,60483,88685,63787,81288,50390,73893,09079,51081,49983,31485,71282,88785,00587,03989,192
III. Bất động sản đầu tư647,079656,309665,298674,133680,819689,781698,761707,991717,247726,144733,006743,353752,075761,346770,413775,484784,546793,781803,016810,739
IV. Tài sản dở dang dài hạn321,415320,592320,184320,124320,234320,226320,091320,055319,293319,030318,820318,438322,302322,427321,883322,491320,260319,740317,539317,442
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn1,110,2421,078,1911,079,2521,049,0571,024,001994,239999,089959,419928,506897,582907,290873,026837,764796,124802,646769,329739,780723,657718,691676,530
VI. Tổng tài sản dài hạn khác13,27714,42615,35116,63117,50918,05518,06019,00319,28218,69519,28420,23319,71419,27718,24619,26219,68020,85620,90021,973
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2,467,3102,483,7142,432,6522,399,9032,367,2872,381,6932,338,8002,299,8502,271,0532,252,4782,224,7492,182,0332,173,3472,128,6402,140,8422,132,8152,134,1452,117,9092,147,9092,140,737
A. Nợ phải trả565,042633,171635,447585,331592,300658,235595,228613,488623,658654,120638,435636,515639,771640,773693,111726,751780,647790,047864,317896,724
I. Nợ ngắn hạn45,617114,763104,81248,10347,725107,04137,98946,73551,33275,57450,35145,64648,66244,22794,21651,153163,733166,490271,379197,228
II. Nợ dài hạn519,425518,409530,636537,228544,575551,194557,239566,753572,326578,546588,084590,869591,109596,545598,895675,598616,914623,557592,938699,496
B. Nguồn vốn chủ sở hữu1,902,2681,850,5421,797,2041,814,5731,774,9861,723,4581,743,5721,686,3621,647,3951,598,3581,586,3151,545,5181,533,5761,487,8681,447,7301,406,0641,353,4981,327,8621,283,5921,244,014
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2,467,3102,483,7142,432,6522,399,9032,367,2872,381,6932,338,8002,299,8502,271,0532,252,4782,224,7492,182,0332,173,3472,128,6402,140,8422,132,8152,134,1452,117,9092,147,9092,140,737
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |