CTCP Tập đoàn Công nghệ CMC (cmg)

29.40
-0.25
(-0.84%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh9,111,1417,955,4637,511,8897,631,5275,954,1594,923,8575,122,5955,009,6704,889,1904,292,7543,659,9192,362,3102,666,7872,853,7013,233,1633,631,6143,486,1572,074,7991,168,606
2. Các khoản giảm trừ doanh thu2,7697,1263,66869,735-4217,25840,82110,601-1,7056,61639,45849,030136,564243,274133,42477,55273,61360,539
3. Doanh thu thuần (1)-(2)9,111,1417,952,6947,504,7637,627,8595,884,4234,923,8995,105,3374,968,8504,878,5894,294,4593,653,3032,322,8522,617,7572,717,1372,989,8903,498,1903,408,6052,001,1861,108,066
4. Giá vốn hàng bán7,412,8716,488,1166,127,2896,213,0324,775,9843,998,5404,165,5834,177,8804,137,1913,720,9653,144,8971,966,6532,228,8522,443,0562,669,6563,089,1032,989,2471,682,441917,977
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)1,698,2691,464,5781,377,4741,414,8271,108,439925,359939,754790,970741,397573,495508,406356,199388,904274,081320,233409,086419,358318,745190,090
6. Doanh thu hoạt động tài chính113,798106,896126,62185,50586,40892,30044,73221,07018,44923,0279,6205,4794,98414,33784,66226,48916,78326,74314,343
7. Chi phí tài chính113,038104,094121,729103,27672,82379,58865,63142,68729,51928,37134,19035,38674,59489,917208,517133,77476,26332,97217,803
-Trong đó: Chi phí lãi vay92,58171,665105,55689,25970,89676,99962,63043,47625,82828,14227,06030,39069,00680,86084,570105,84052,35622,13717,647
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh50,96833,13741,31631,87524,82021,07525,07919,41717,1689,77211,9456,7452,5293,791-13,074-10,434-2,744-1,036
9. Chi phí bán hàng564,582540,606523,280514,287388,401381,272365,348306,194284,038221,569208,155158,723168,722164,700130,941112,747112,845126,16372,466
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp589,513490,944477,986486,838380,001300,239324,062284,029234,145184,398143,10489,225111,65692,65275,30996,29694,92674,94625,900
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)595,902468,967422,417427,807378,443277,635254,524198,548229,313171,956144,52485,09041,446-55,059-22,94682,325149,362110,37288,263
12. Thu nhập khác6,7719,9889,7705,42112,0486,17917,54923,35919,01012,42616,41513,51116,5337,840-1,42116,8323,1474,2025,716
13. Chi phí khác4,05115,3894,5437,03611,4655028,5424,5821,6121,7299,4483,34919,6458,6541,4265,9803,5143,3353,961
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)2,720-5,4015,227-1,6165835,6769,00718,77817,39810,6976,96810,162-3,112-814-2,84810,853-3678661,754
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)598,622463,566427,643426,191379,026283,311263,531217,326246,711182,653151,49295,25138,334-55,873-25,79493,177148,995111,23890,017
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành98,09368,88146,49844,91757,25846,70052,70847,25333,26036,15713,7957,8308,313-4,97423,29426,14224,30017,664
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-1,251-5921,537-5434950-20-413-105422-751,195-1,742312
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)96,84268,28948,03544,37557,30646,75052,68846,84033,15636,57913,7209,0246,571312-4,97423,29426,14224,30017,664
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)501,780395,277379,608381,816321,719236,561210,843170,485213,555146,074137,77286,22731,763-56,186-20,82069,883122,85386,93872,353
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát103,16371,61455,17456,22376,52044,37686,24250,31643,01031,68824,2886,1296,135-4,173-3,401-347-454-649-255
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)398,617323,663324,434325,594245,200192,185124,601120,169170,545114,386113,48380,09825,628-52,012-17,41970,230123,30787,58772,608

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn5,728,6593,964,4383,677,8833,803,2823,739,9803,055,2093,042,8212,178,5871,905,3371,490,0751,233,825954,330930,6251,137,5971,247,9061,583,2091,680,5261,334,977935,239
I. Tiền và các khoản tương đương tiền473,873660,741608,583371,654390,114361,121269,992192,927356,220159,842168,927104,938145,04085,88661,700128,164158,728177,37593,126
1. Tiền434,257602,612573,583356,454253,964266,121259,992180,927276,584112,832149,39783,890128,56777,11161,700128,164152,728177,37593,126
2. Các khoản tương đương tiền39,61558,12935,00015,200136,15095,00010,00012,00079,63647,01019,53021,04816,4738,7756,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn2,801,2181,283,8641,043,3711,285,9091,223,0701,068,9091,089,276224,035167,775241,923238,96991620,74487,01921,34994,4054,9894,008244,500
1. Chứng khoán kinh doanh91620,74487,01921,34994,4054,9894,008244,500
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn2,801,2181,283,8641,043,3711,285,9091,223,0701,068,9091,089,276224,035167,775241,923238,969
III. Các khoản phải thu ngắn hạn2,016,3721,700,5541,682,2481,770,1461,578,2481,263,6691,253,1321,344,0001,008,542805,029589,762547,882475,506521,315611,773937,3211,005,353617,363452,172
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng1,690,2061,519,8961,545,9681,568,9801,282,2751,146,3131,152,3901,231,954950,114698,274479,941498,247351,835449,113529,846753,229914,258551,883414,166
2. Trả trước cho người bán205,596118,58260,350133,635212,33162,49380,24871,21447,88084,12971,83656,84886,71731,22429,307151,51874,78448,23325,151
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn10,1432704,121
6. Phải thu ngắn hạn khác174,015108,133127,718114,780133,558129,89090,514120,81994,569104,079111,96364,35775,74661,46454,84133,20116,88517,43013,033
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-53,444-46,057-51,788-47,249-49,917-75,027-70,019-90,130-84,291-81,453-78,100-71,569-38,792-20,486-2,221-627-575-183-179
IV. Tổng hàng tồn kho277,749212,764236,738254,595448,019202,116293,854266,750237,915192,696196,475161,594169,440296,972442,857358,084461,002485,708129,668
1. Hàng tồn kho277,749212,764241,333256,570449,305203,041296,722268,428239,944195,285200,187163,857169,628299,947442,912358,295466,438488,170131,307
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-4,595-1,974-1,287-925-2,868-1,678-2,030-2,589-3,712-2,263-188-2,975-56-211-5,436-2,462-1,638
V. Tài sản ngắn hạn khác159,446106,516106,943120,978100,529159,394136,568150,875134,88690,58539,691138,999119,894146,405110,22765,23450,45350,52315,774
1. Chi phí trả trước ngắn hạn111,17667,24777,41787,58053,43123,45226,94431,51411,55654,6336,38813,06716,37510,15312,4267,203603919
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ46,66936,09627,21231,37745,774134,418109,580117,135122,43435,23130,91636,77544,27766,35529,95129,98734,22632,5223,349
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước1,6013,1732,3132,0211,3251,524432,2278957202,3882,497-2,16619,5743,7513,91137431732
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác86,66061,40850,32364,10024,13315,25116,76412,393
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn4,319,5573,755,2973,601,1513,119,4742,256,2022,046,1541,681,5101,414,9231,215,640992,145884,641800,715731,725690,975463,839575,289485,882333,70534,513
I. Các khoản phải thu dài hạn31,75131,33135,21750,52327,09024,52825,0536,9537,31120,6383,874160160
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn1,000
5. Phải thu dài hạn khác30,75131,33135,21750,52327,09024,52825,0536,9537,31120,6383,874160160
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định2,413,1792,239,5482,254,2522,312,3311,151,4001,183,3301,111,9571,067,023767,295585,921561,638532,515523,791447,494344,47848,16647,42044,7385,050
1. Tài sản cố định hữu hình2,018,0791,831,9691,820,8351,875,1211,017,6351,036,609964,553916,767608,827549,625520,600493,299489,911443,874342,79346,55146,74244,1675,017
2. Tài sản cố định thuê tài chính65165
3. Tài sản cố định vô hình395,100407,579433,418437,210133,765146,721147,404150,256158,46736,29641,03839,21633,8153,4551,6841,61567857032
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn1,154,815977,614838,837264,457706,036463,813232,634180,093270,168213,141166,800117,69470,300102,14273,808323,488239,15287,45415,063
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn4,017190380374
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang1,150,798977,424838,457264,457706,036463,813232,634179,719270,168213,141166,800
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn318,06884,12786,01573,94864,052123,19194,91849,66137,70428,99722,93216,95414,14919,78916,267179,207175,652173,9412,877
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh96,06882,12786,01573,94864,05257,55651,53836,28136,72428,01721,95216,51511,86211,75013,58027,97024,41622,764
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn9801,6661,6666862,6868,0382,686151,236151,236151,1772,877
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-686-686-247-399
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn222,0002,00065,63543,38013,380
VI. Tổng tài sản dài hạn khác401,744422,678386,830418,214307,625249,963215,005108,637129,993139,665125,000127,201118,61479,35626,33824,42923,65827,57211,523
1. Chi phí trả trước dài hạn401,566422,320386,324414,698301,522249,462214,396107,553128,843139,258124,551123,964112,35476,71723,54221,62721,49625,20310,370
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại641461972,7583885026097178294064494953,663
3. Tài sản dài hạn khác2125,0003673212,7422,5972,6392,7962,8022,1622,3691,153
VII. Lợi thế thương mại1143107587151,3291,9422,5563,1693,7834,3976,1914,71142,1942,948
TỔNG CỘNG TÀI SẢN10,048,2167,719,7357,279,0346,922,7565,996,1825,101,3634,724,3313,593,5103,120,9772,482,2202,118,4661,755,0441,662,3491,828,5721,711,7452,158,4982,166,4081,668,682969,752
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả6,056,7434,134,0184,005,5053,847,1083,405,8042,756,1972,461,1092,223,0161,851,5671,332,7631,032,6511,032,5411,012,6091,190,7911,013,2141,432,0471,396,550988,390307,394
I. Nợ ngắn hạn3,622,6123,163,8273,095,3102,881,1332,522,8022,008,3801,686,6281,877,8121,647,5501,202,000881,118706,797784,263970,185861,6871,179,4211,166,290916,257306,703
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn1,209,171894,595948,747542,010581,630554,101437,451429,620449,575294,850256,866252,638399,191512,783621,920858,170867,858607,351104,866
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn778,854906,333800,467893,077736,484698,743478,254615,076564,396326,209207,498247,612205,231278,866127,442164,156186,475199,855124,704
4. Người mua trả tiền trước121,05285,480111,485129,821122,72039,11581,585123,09161,543115,73080,80636,79755,55579,31339,10379,56613,38834,09915,404
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước103,10876,36661,22873,28460,31557,19146,49047,66929,03327,98723,09618,63014,00421,2239,90344,96055,11839,92226,177
6. Phải trả người lao động254,327205,468174,961176,426103,980111,440105,037104,111116,99255,56041,90524,26816,47313,8637,9057,56110,42217,0602,657
7. Chi phí phải trả ngắn hạn644,197603,251591,285699,029536,342296,403356,610368,509269,582205,052137,367102,98177,69041,24449,73916,7066,73210,07517,177
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn306,339240,852234,734176,279160,137138,994133,797100,22879,989108,61587,870
11. Phải trả ngắn hạn khác147,619100,042135,222166,596202,763104,14836,15977,53768,05062,56842,50324,81620,67327,96310,13311,22125,7647,42511,821
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn11,8988,17610,5089,2727,5112,6407,8927,0385,5556,9125,7502,257942451304175
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi46,04843,26226,67115,33910,9205,6063,3524,9342,834-1,482-2,544-3,202-5,497-5,521-4,762-2,9195322953,897
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn2,434,132970,191910,195965,975883,002747,818774,481345,204204,017130,763151,533325,744228,347220,606151,528252,626230,26072,133691
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn940
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác18,43914,24515,02427,75411,34311,0009,63411,78110,82733314,62417,22915,89315,86313,3174,2891,6622,339
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn2,364,446891,691819,946871,850838,690689,271720,369292,917158,68599,719134,719240,090168,681182,850125,509241,535228,01268,976319
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả25,01726,34926,99228,0161,4441,5021,5601,6181,6761,7341,7951,8592,203
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm-10-90-100-165289586819371
10. Dự phòng phải trả dài hạn35395
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn26,22929,10237,93230,31720,60631,26928,07329,30523,32425,47466,57641,66021,99212,8676,513
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ8,80310,3028,03910,91814,77614,8459,5838,5283,503
B. Nguồn vốn chủ sở hữu3,991,4733,585,7173,273,5303,075,6482,590,3782,345,1662,263,2221,370,4941,269,4101,149,4571,085,814722,503649,740637,780698,530726,451769,858680,292662,358
I. Vốn chủ sở hữu3,991,4733,585,7173,273,5303,075,6482,590,3782,345,1662,263,2221,370,4941,269,4101,149,4571,085,814722,503649,740637,780698,530726,451769,858680,292662,358
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu2,117,8391,903,9751,900,2701,500,014999,999999,999999,999720,552673,420673,420673,420673,420673,420673,420673,420635,363635,363635,363340,000
2. Thặng dư vốn cổ phần27,06327,06327,063331,217599,556599,556599,55634,44434,44414,89614,89615,30715,30715,32514,89614,89614,77714,774248,000
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu371,663371,663371,563229,833134,808134,808134,808134,808111,266
5. Cổ phiếu quỹ-537-28-6,840-6,840-6,840-6,840-1,003-1,003-1,003-1,802-163
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái-8,254-1,9682,438-456-132-1,381-167395431431431431470431257-90-7,429
8. Quỹ đầu tư phát triển927626268
9. Quỹ dự phòng tài chính62626269
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối677,986552,577302,923370,030434,806227,380178,181164,643168,537213,830169,152-16,703-79,074-79,5164,30572,174122,59521,50271,108
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát805,713732,436669,274645,009421,342384,804350,846315,651281,312253,721234,75655,90046,33529,0006,5205,1126,3548,6533,414
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN10,048,2167,719,7357,279,0346,922,7565,996,1825,101,3634,724,3313,593,5103,120,9772,482,2202,118,4661,755,0441,662,3491,828,5721,711,7452,158,4982,166,4081,668,682969,752
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |