CTCP Cơ khí Mạo Khê - Vinacomin (cmk)

8.30
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2012
Qúy 4
2011
Qúy 3
2011
Qúy 2
2011
Qúy 1
2011
Qúy 3
2010
Qúy 2
2010
Qúy 1
2010
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh31,69461,34338,40129,81537,32528,07826,12021,071
4. Giá vốn hàng bán27,48152,32731,34324,13333,21723,08921,40417,952
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)4,2149,0167,0585,6824,1094,9904,7153,120
6. Doanh thu hoạt động tài chính6133235105688
7. Chi phí tài chính1,3371,8712,0411,7651,4111,2831,381984
-Trong đó: Chi phí lãi vay
9. Chi phí bán hàng430770443419281344157225
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp2,0044,6533,7222,7102,0292,5722,2661,811
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)4491,735884823398846920107
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)1,0711,716884823398916920107
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)8081,40982161729868769080
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)8081,40982161729868769080

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |