CTCP Công nghệ Mạng và Truyền thông (cmt)

12.40
-0.10
(-0.80%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2018
Qúy 3
2018
Qúy 2
2018
Qúy 1
2018
Qúy 4
2017
Qúy 3
2017
Qúy 2
2017
Qúy 1
2017
Qúy 4
2016
Qúy 3
2016
Qúy 2
2016
Qúy 1
2016
Qúy 4
2015
Qúy 3
2015
Qúy 2
2015
Qúy 1
2015
Qúy 4
2014
Qúy 3
2014
Qúy 2
2014
Qúy 1
2014
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh311,171121,21579,74631,558208,01478,57052,09952,321159,69890,058114,71881,531126,288234,61483,97343,214185,74667,60482,11216,196
2. Các khoản giảm trừ doanh thu1,093
3. Doanh thu thuần (1)-(2)311,171121,21579,74631,558208,01478,57052,09952,321159,69890,058114,71881,531126,288233,52183,97343,214185,74667,60482,11216,196
4. Giá vốn hàng bán276,473103,59670,64221,370195,30871,42942,06547,368144,58382,375100,40277,696105,553208,26170,25737,099175,35753,05373,15210,531
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)34,69817,6199,10410,18812,7077,14010,0344,95415,1147,68414,3163,83520,73525,26013,7166,11510,38814,5518,9605,665
6. Doanh thu hoạt động tài chính611964441095112064837708712,7844932,0783833726710049350317241
7. Chi phí tài chính3,2341,5421,3561,0101,3888169671,3763,3891,5581,7819054,59412,0625,3525301,3988431,980283
-Trong đó: Chi phí lãi vay2,1763,2308438566537637781,3681,7191,3611,2528201,8351,3071,2785111,063739278
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng2,5524854658896404185545261,2437151,4951,260835928635675505559594379
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp10,3866,3625,4594,6287,1054,6764,0444,0887,2464,9015,3076,20811,7766,3333,4474,7077,6955,6535,3224,748
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)19,1389,3262,2693,7724,0841,4384,953-2674,1083,2946,226-2,4613,9135,9754,5483041,2847,5461,380495
12. Thu nhập khác489227039
13. Chi phí khác908213311343752141181,947
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-908-211-311-3-4-286-212152-1,94739
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)18,2319,3052,2693,7723,7731,4384,953-2704,1043,0096,014-2,4614,0654,0284,5483041,3227,5471,380495
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành3,7581,8885767838393661,07872766065362,0759404261543231,848410148
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại732
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)3,7581,8885767838393661,07872766065362,0759401,1591543231,848410148
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)14,4737,4171,6932,9892,9341,0713,875-2703,3772,3495,361-2,4671,9913,0883,3891509995,699970347
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)14,4737,4171,6932,9892,9341,0713,875-2703,3772,3495,361-2,4671,9913,0883,3891509995,699970347

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Qúy 4
2020
Qúy 4
2019
Qúy 4
2018
Qúy 3
2018
Qúy 2
2018
Qúy 1
2018
Qúy 4
2017
Qúy 3
2017
Qúy 2
2017
Qúy 1
2017
Qúy 4
2016
Qúy 3
2016
Qúy 2
2016
Qúy 1
2016
Qúy 4
2015
Qúy 3
2015
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn422,826433,103492,095582,806419,738403,439316,680401,978266,856244,517228,647187,487214,803262,133298,631271,174307,888244,752271,188336,452
I. Tiền và các khoản tương đương tiền27,23231,44338,28515,78839,66137,11866,18318,43212,05818,58638,51920,91621,25452,65130,86610,70116,91724,57729,69554,569
1. Tiền27,23231,44338,28515,78839,66137,11866,18318,43212,05813,58628,51915,91616,25447,65125,86610,70116,91717,57729,69529,569
2. Các khoản tương đương tiền5,00010,0005,0005,0005,0005,0007,00025,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn295,115205,650293,142363,996234,813298,022200,931226,066181,213163,839171,538109,833117,555145,316173,630172,478192,122126,294134,229158,315
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng272,183190,663265,617325,422210,186294,794190,226188,801143,621129,998163,49687,50892,668106,516130,10779,45395,24845,22946,544121,236
2. Trả trước cho người bán13,9546,90122,87427,54310,7807,9079,05236,42036,87232,9546,1158,5489,8826,24818,70142,30528,83614,84120,8502,141
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn10,00010,0002,0002,0002,000
6. Phải thu ngắn hạn khác12,63511,7448,88216,20719,0248662,0481,2401,1151,2822,3224,1735,39932,94723,21749,11566,43466,62066,93935,041
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-3,657-3,657-4,231-5,176-5,176-5,545-395-395-395-395-395-395-395-395-395-395-395-395-103-103
IV. Tổng hàng tồn kho100,416193,700160,467199,553140,85567,64049,533153,16268,79058,11618,53755,44672,67163,81491,18686,08395,65090,605104,911123,355
1. Hàng tồn kho100,416193,700160,467199,553140,85567,64049,533153,16268,79058,11618,53755,44672,67163,81491,18686,08395,65090,605104,911123,355
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác622,3102013,4694,409658334,3194,7963,977531,2923,3243522,9501,9133,1993,2762,353213
1. Chi phí trả trước ngắn hạn26198174164125352
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ2,0342,9824,2574914,1744,6413,829181,1293,133732,6761,3602,9673,2352,266122
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước367928323282583214515514835162190279274553231418791
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn49,70244,77046,23346,25846,44738,16639,26239,32939,47839,77839,11659,56269,23435,89634,78132,21928,88727,99527,93928,551
I. Các khoản phải thu dài hạn171717171713512512577720,97932,390
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác171717171713512512577720,97932,390
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định49,35944,04245,17445,61741,55837,87738,99039,05439,34039,62628,42428,44225,98826,12726,39826,72127,04927,40727,93928,551
1. Tài sản cố định hữu hình20,49718,33019,40319,80415,71912,40013,51313,57713,86314,1492,9472,9655125906718069451,1141,3041,510
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình28,86225,71225,77025,81225,83925,47725,47725,47725,47725,47725,47725,47725,47725,53725,72725,91526,10426,29326,63627,041
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn4,50010,57410,14110,8569,7698,3245,4391,838588
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang4,50010,57410,14110,8569,7698,3245,4391,838588
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác3277121,0426253721541471501311451115959
1. Chi phí trả trước dài hạn3196891,0426253721541471501311451115959
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại823
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN472,528477,873538,327629,064466,186441,605355,941441,307306,334284,295267,763247,049284,038298,030333,413303,394336,776272,747299,128365,003
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả217,234229,634304,327415,043276,711276,260188,305287,727160,170138,297124,750106,800145,230161,331196,301169,694206,043144,507167,989237,909
I. Nợ ngắn hạn204,096216,336291,509402,116267,159267,866183,695283,116155,559134,453120,90696,019134,102150,787185,422159,653198,302138,260154,570224,190
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn118,32994,749135,140159,645120,234154,53992,772122,69339,80330,38943,79232,31824,12442,42781,80978,08969,14040,58353,486
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn55,04759,02794,255122,66493,04683,92564,267100,81669,62949,63244,30126,62343,56331,50538,64127,88072,85729,17644,909145,734
4. Người mua trả tiền trước2,36029,90936,13394,85731,52712,39812,08250,36638,50247,30520,02530,51458,98571,23657,56047,84249,57464,62349,30018,782
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước9,2615,1955,2705,1254,8084,7024,3221,9185588924,5422261,036198596772,118983
6. Phải trả người lao động2,6653,9834,6945,0414,8583,0783,5557727376952,6006146957231,989685685651679
7. Chi phí phải trả ngắn hạn83317686615773926290451196179203184263357405325308328
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
11. Phải trả ngắn hạn khác3,32110,2721,0931,00054437535953878036523923476312195568434343
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn8416942,0502,4582,32853,885
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi12,18812,18812,18810,7119,0427,9236,0486,0486,0485,2815,2815,2815,2814,5574,5574,5574,5573,7563,7563,756
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn13,13813,29812,81812,9289,5528,3944,6114,6114,6113,8443,84410,78111,12710,54410,87910,0417,7416,24613,41913,719
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn3204806,9367,2837,4247,7596,9214,6213,92711,10011,400
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả11071332,319
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ12,81812,81812,81812,8189,4808,3614,6114,6114,6113,8443,8443,8443,8443,1203,1203,1203,1202,3192,319
B. Nguồn vốn chủ sở hữu255,294248,240234,001214,020189,474165,345167,636153,580146,164145,998143,013140,249138,808136,698137,112133,700130,733128,240131,139127,094
I. Vốn chủ sở hữu255,294248,240234,001214,020189,474165,345167,636153,580146,164145,998143,013140,249138,808136,698137,112133,700130,733128,240131,139127,094
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu80,00080,00080,00080,00080,00080,00080,00080,00080,00080,00080,00080,00080,00080,00080,00080,00080,00080,00080,00080,000
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ-5,275-5,275-5,275-5,275-5,275-5,275-5,234-5,234-5,234-5,234-5,234-5,234-5,234-5,234-5,234-5,234-5,234-5,234-5,234-5,234
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển111,654106,08592,35270,18859,34350,94738,75838,75838,75833,01233,01233,01227,57727,57727,57727,57721,56921,56921,569
9. Quỹ dự phòng tài chính33,012
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu15,69914,30710,8734,9634,1293,5692,6322,6322,6322,2482,2482,2482,2481,8861,8861,8861,8861,4861,4861,486
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối53,21753,12356,05164,14451,27836,10451,48037,42530,00835,97132,98730,22228,78132,46932,88229,47026,50330,41933,31829,273
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN472,528477,873538,327629,064466,186441,605355,941441,307306,334284,295267,763247,049284,038298,030333,413303,394336,776272,747299,128365,003
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |