CTCP CNG Việt Nam (cng)

22
-0.30
(-1.35%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1,387,1501,125,717961,0051,035,552829,604899,326660,019615,451537,111500,544465,633521,088510,957316,418396,382182,82368,49529,80411,189
I. Tiền và các khoản tương đương tiền237,348340,698317,305380,689282,477443,920377,382348,194279,880342,673281,711288,735249,84285,305179,29492,71436,05414,59011,017
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn54,28850,28879,28894,28834,28833,90013,00040,00065,00055,10062,5506,1007,00010,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn989,306639,431474,006470,969439,026420,228252,483197,371169,607106,086135,602157,495168,577152,125136,60078,71524,9684,013
IV. Tổng hàng tồn kho71,76967,78573,73263,22950,55227,44123,23655,48047,49042,03826,44721,93223,17321,50110,0064,8023721695
V. Tài sản ngắn hạn khác34,44027,51416,67526,37723,2617,7386,91914,4076,2339,7468,87312,9264,3662,3877,9334911011,033167
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn333,472240,014197,572237,728293,015164,359178,625220,003192,848149,367178,163120,434117,186307,314308,892176,754105,39267,6161,465
I. Các khoản phải thu dài hạn585530330168302802581,6961,9271,927936
II. Tài sản cố định227,954210,094160,161210,443228,274137,602161,338191,414171,465142,672170,817109,82396,062219,836290,994157,916103,84962,8631,088
III. Bất động sản đầu tư10,58611,07811,57015,247
IV. Tài sản dở dang dài hạn61,23512,09418,4922,08053,32215,0111,57513,0783,3032,6321,4255,3611,35018,6016253,360250
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn60,000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác33,1136,2177,0199,79011,39011,46715,45413,81516,1534,7686,4107,98019,69922,11716,5482369181,393128
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,720,6221,365,7311,158,5771,273,2801,122,6191,063,686838,644835,454729,959649,911643,796641,522628,143623,732705,274359,576173,88797,42112,654
A. Nợ phải trả1,083,656734,766555,942705,903600,880554,331295,793298,174249,341185,320245,060209,154184,645243,165317,510126,400100,61736,382769
I. Nợ ngắn hạn1,037,882714,564529,159639,711578,884534,555278,016280,398230,871157,298201,176184,285147,459166,426207,35586,70150,56614,700769
II. Nợ dài hạn45,77420,20226,78366,19221,99619,77617,77617,77618,47028,02243,88324,87037,18676,740110,15539,69950,05021,681
B. Nguồn vốn chủ sở hữu636,966630,966602,635567,377521,739509,355542,852537,280480,618464,591398,736432,368443,498380,567387,764233,17673,27161,03911,885
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,720,6221,365,7311,158,5771,273,2801,122,6191,063,686838,644835,454729,959649,911643,796641,522628,143623,732705,274359,576173,88797,42112,654
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |