CTCP Cà phê Phước An (cpa)

8.40
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn35,05934,08133,32129,20832,84737,87639,69340,78642,32738,15437,81441,49253,24846,88158,54544,91450,58553,97053,25569,016
I. Tiền và các khoản tương đương tiền4,7653,4071,2815444,4183,5741,2142,9583,3002,5515604958,5631,5554,7341296,1133,1132,238768
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn7,2417,3822,6633,2345,93310,30613,99315,16716,01513,20115,03321,86612,96515,46126,59419,57424,78813,58612,13516,059
IV. Tổng hàng tồn kho22,96523,20429,28725,34022,40423,90324,39122,55222,91221,40821,75918,70131,11325,45226,39524,46618,96636,41638,04251,497
V. Tài sản ngắn hạn khác898890919294951101009944634316074,413822744719855840691
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn67,16968,67670,71271,01974,25876,61879,30581,93785,92888,71484,5018,75986,85989,71991,00796,94190,70599,463102,250103,074
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định60,03460,87162,52462,79965,88368,07270,58773,12984,29187,15683,02081,02683,91386,83789,82395,70189,42998,160100,921101,210
III. Bất động sản đầu tư5,8556,0466,2376,4286,6196,8107,0007,191
IV. Tài sản dở dang dài hạn1,0131,4521,6031,4241,3501,2911,2351,0961,0789608445,8892,2042,089386379378352315786
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác2663073483684064454835215595986376767427937988618989511,0151,078
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN102,228102,758104,032100,227107,105114,493118,997122,724128,256126,868122,31550,251140,108136,601149,552141,855141,290153,433155,505172,090
A. Nợ phải trả66,95264,58965,50260,70466,24960,32363,48866,78769,58167,16461,65959,28864,62453,18568,14752,74748,01449,39752,33665,941
I. Nợ ngắn hạn30,93126,45426,68025,22361,19757,37360,38961,58829,78225,36514,73031,22447,66052,52167,48352,04147,30848,69151,63065,227
II. Nợ dài hạn36,02138,13538,82235,4825,0522,9503,0995,19939,79941,79946,92928,06416,964664664706706706706715
B. Nguồn vốn chủ sở hữu35,27638,16938,53039,52340,85654,17055,50955,93658,67559,70360,65669,79575,48483,41681,40589,10793,276104,036103,169106,149
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN102,228102,758104,032100,227107,105114,493118,997122,724128,256126,868122,315129,083140,108136,601149,552141,855141,290153,433155,505172,090
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |