CTCP Cảng Quảng Ninh (cqn)

31.30
0.40
(1.29%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh662,275648,143684,261847,5111,564,1615,589,5965,040,1781,283,572416,204421,016
4. Giá vốn hàng bán467,313488,556527,803711,0061,441,5115,465,3504,911,8251,175,470284,574308,155
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)194,962159,587156,459136,505122,650124,246128,353108,102131,630112,861
6. Doanh thu hoạt động tài chính17,78823,76023,46748,482116,56645,13265,86025,5271,8913,256
7. Chi phí tài chính-2,5436,9386,77410,093103,09634,59049,59612,6249,7558,578
-Trong đó: Chi phí lãi vay123346
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp86,50576,84072,27567,87964,58771,52070,69649,05058,11049,255
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)128,78899,569100,876107,01571,53363,26873,92271,95565,65558,284
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)149,747115,435119,205115,39486,22183,48393,91388,52071,55758,669
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)119,21292,09195,13990,77668,11966,75275,76371,08357,11945,761
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)119,21292,09195,13990,77668,11966,75275,76371,08357,11945,761

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |