CTCP Bất động sản Thế Kỷ (cre)

7.67
0.07
(0.92%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh517,882334,243349,777154,337384,017328,007333,182493,655337,992164,879416,604105,713279,733754,677618,9911,942,2111,088,897842,5571,784,5142,040,877
4. Giá vốn hàng bán409,599252,575248,559108,513294,962262,101271,891413,623278,309106,108343,64727,532179,700575,808355,8391,483,247757,216638,4531,343,6861,780,128
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)108,28381,667101,21845,82489,05465,90661,29180,03252,25240,53558,46325,752-4,919178,870263,152458,964331,681204,103298,733260,750
6. Doanh thu hoạt động tài chính-3,2565,5465,2164,9126,97914,15713,80114,12513,85515,78617,45818,93536,06615,31737,16323,64442,5606,97026,3046,889
7. Chi phí tài chính14,20421,56220,57518,14737,70518,13118,40017,42519,31121,96324,76822,59533,91140,43439,05134,78147,10742,17256,7497,589
-Trong đó: Chi phí lãi vay14,20421,56220,57518,14737,70518,13118,40017,42519,31121,96336,41910,94433,91140,43439,05134,78147,10742,17256,7497,589
9. Chi phí bán hàng-8784,5194,4229994,1991,7307,9588,0725,7789723,950694-22,97935,79671,858198,52342,51917,25255,63842,781
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp82,22330,00328,52025,64832,34235,02231,28938,87936,16632,15933,42137,841106,62566,63084,60066,776122,39353,62751,63161,025
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)9,47831,12952,9175,94221,78725,18117,44529,7834,8521,22813,782-16,442-86,41151,327104,806182,527162,22298,022161,019156,243
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)17,93626,88952,2774,11314,72221,26911,66310,6121,78772811,660-8,814-79,58243,547102,731180,943158,43098,243160,989154,359
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)12,43720,03840,7163,12810,85015,9947,9977,9961,2225649,551-8,814-58,60631,06484,129141,880122,18278,230127,519122,684
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)9,39823,09639,4643,00811,29114,2477,6957,758984819,609-8,188-57,24127,85180,396145,491129,10779,037126,366123,232

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn4,292,3174,549,0354,415,0984,362,6694,276,1824,961,5034,932,9984,829,8094,956,5465,014,9875,007,2135,113,4905,265,1304,363,1324,619,8154,357,5564,117,6613,505,6093,487,1083,828,732
I. Tiền và các khoản tương đương tiền114,68965,60560,007141,97830,96697,965101,683119,401144,49293,37562,229107,863105,865167,300124,56873,571125,003106,365108,442287,133
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn164,585180,485224,925227,425157,425174,686143,482110,982134,142153,738183,834141,738283,834744,894787,651778,4021,460,568317,235250,00071,475
III. Các khoản phải thu ngắn hạn3,299,3003,418,7823,481,6103,607,6673,721,8194,295,4934,268,7404,122,7754,101,9214,147,0624,164,4604,287,4714,417,0973,090,3573,261,4293,052,4372,012,8892,015,2571,808,3212,845,788
IV. Tổng hàng tồn kho690,704869,392632,000375,811354,389384,345411,249467,564556,050583,768565,815539,828426,805338,091438,074425,640501,9391,053,2111,291,156607,548
V. Tài sản ngắn hạn khác23,03914,77016,5579,78811,5839,0137,8439,08719,94137,04330,87436,59031,53022,4898,09227,50517,26313,54029,18916,788
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn3,290,9043,099,2252,955,6592,926,7832,911,2622,309,0422,183,4892,227,5932,151,9252,206,2412,252,0592,300,0942,401,8042,506,5882,397,2222,640,0792,171,6131,994,4681,676,5391,165,253
I. Các khoản phải thu dài hạn2,556,1522,618,3172,585,7172,532,1132,501,2711,890,2401,762,8981,853,0251,763,7031,812,1301,844,2531,887,8921,992,3752,104,9181,972,8462,231,3911,754,1591,734,0161,407,913907,098
II. Tài sản cố định152,330159,759166,365175,274185,170184,714193,299204,051209,674208,756212,271228,049213,942220,828232,731221,561234,737218,871228,669220,444
III. Bất động sản đầu tư166,769158,652161,044175,203176,589181,056182,450124,242125,368126,494127,620128,746129,873130,999132,125133,251134,377
IV. Tài sản dở dang dài hạn260,1023,7063,7063,7063,7063,7064,8204,8206,59516,22516,22516,22524,9228,4357,3357,1856,7256,7256,7576,725
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác155,551158,79138,82840,48744,52649,32639,26141,45546,58542,63651,69039,18240,69241,40952,18546,69141,61534,85733,20030,986
VII. Lợi thế thương mại121,680124,800761
TỔNG CỘNG TÀI SẢN7,583,2207,648,2597,370,7577,289,4527,187,4447,270,5457,116,4877,057,4027,108,4727,221,2287,259,2727,413,5847,666,9346,869,7207,017,0376,997,6356,289,2745,500,0775,163,6464,993,984
A. Nợ phải trả1,641,5961,716,6521,662,9271,622,8401,526,3461,620,0001,480,5001,430,5871,488,9931,611,3541,649,0721,791,0072,047,2703,208,5283,387,9693,418,0512,850,7833,143,4202,884,0992,824,427
I. Nợ ngắn hạn1,472,0331,537,0591,444,8361,410,1921,525,4541,618,7081,406,9851,425,8491,483,1071,597,9291,644,0931,786,9681,591,6122,252,6522,432,0812,463,7061,896,6532,189,8281,932,7831,872,593
II. Nợ dài hạn169,563179,593218,091212,6488911,29273,5154,7385,88613,4254,9804,039455,657955,876955,887954,345954,130953,592951,316951,834
B. Nguồn vốn chủ sở hữu5,941,6245,931,6075,707,8305,666,6125,661,0995,650,5455,635,9875,626,8155,619,4785,609,8745,610,2005,622,5775,619,6643,661,1933,629,0683,579,5843,438,4912,356,6572,279,5482,169,557
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN7,583,2207,648,2597,370,7577,289,4527,187,4447,270,5457,116,4877,057,4027,108,4727,221,2287,259,2727,413,5847,666,9346,869,7207,017,0376,997,6356,289,2745,500,0775,163,6464,993,984
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |