CTCP Bất động sản Thế Kỷ (cre)

7.60
0.19
(2.56%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
7.41
7.45
7.69
7.40
578,900
12.2K
0.1K
80.7x
0.6x
1% # 1%
1.1
3,366 Bi
464 Mi
167,681
8.6 - 6.3
1,526 Bi
5,661 Bi
27.0%
78.76%
31 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
7.55 15,000 7.60 6,700
7.50 2,000 7.65 43,800
7.48 700 7.69 13,700
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
61,300 53,500

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 140.50 (0.00) 32.2%
VHM 107.00 (2.70) 31.7%
VRE 30.00 (0.90) 6.9%
BCM 66.00 (0.00) 6.9%
KDH 26.90 (0.00) 3.3%
NVL 12.15 (0.25) 2.9%
KSF 68.50 (-1.60) 2.3%
KBC 33.60 (-0.50) 2.2%
VPI 53.00 (-0.10) 1.9%
PDR 17.30 (-0.15) 1.7%
DXG 15.20 (0.00) 1.6%
TCH 15.45 (-0.05) 1.4%
HUT 15.70 (-0.10) 1.3%
NLG 28.45 (-0.55) 1.3%
SJS 53.60 (-0.20) 1.2%
DIG 16.00 (0.05) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 7.45 -0.23 7,400 7,400
09:16 7.45 -0.23 7,100 14,500
09:31 7.46 -0.22 500 15,000
09:34 7.45 -0.23 700 15,700
09:35 7.45 -0.23 100 15,800
09:41 7.42 -0.26 500 16,300
09:42 7.42 -0.26 300 16,600
09:44 7.41 -0.27 2,000 18,600
09:46 7.45 -0.23 14,000 32,600
09:50 7.50 -0.18 15,000 47,600
09:57 7.49 -0.19 200 47,800
10:10 7.41 -0.27 19,800 67,600
10:12 7.41 -0.27 10,300 77,900
10:15 7.48 -0.20 4,100 82,000
10:16 7.50 -0.18 10,700 92,700
10:17 7.50 -0.18 33,300 126,000
10:18 7.65 -0.03 24,300 150,300
10:19 7.65 -0.03 3,000 153,300
10:20 7.60 -0.08 5,100 158,400
10:21 7.60 -0.08 13,200 171,600
10:22 7.60 -0.08 5,000 176,600
10:23 7.60 -0.08 16,800 193,400
10:24 7.60 -0.08 1,900 195,300
10:25 7.64 -0.04 1,200 196,500
10:26 7.64 -0.04 1,100 197,600
10:27 7.60 -0.08 500 198,100
10:28 7.60 -0.08 400 198,500
10:29 7.64 -0.04 500 199,000
10:30 7.50 -0.18 14,700 213,700
10:33 7.48 -0.20 1,400 215,100
10:34 7.48 -0.20 5,600 220,700
10:36 7.50 -0.18 5,000 225,700
10:39 7.50 -0.18 20,000 245,700
10:40 7.50 -0.18 2,500 248,200
10:41 7.50 -0.18 17,900 266,100
10:42 7.50 -0.18 3,300 269,400
10:43 7.50 -0.18 22,800 292,200
10:44 7.50 -0.18 800 293,000
10:46 7.50 -0.18 6,800 299,800
10:47 7.50 -0.18 20,200 320,000
10:48 7.50 -0.18 28,700 348,700
10:49 7.60 -0.08 20,600 369,300
10:50 7.65 -0.03 5,000 374,300
10:51 7.65 -0.03 4,600 378,900
10:52 7.65 -0.03 2,000 380,900
10:53 7.65 -0.03 1,300 382,200
10:54 7.61 -0.07 100 382,300
10:55 7.69 0.01 700 383,000
10:59 7.58 -0.10 5,400 388,400
11:10 7.60 -0.08 10,500 398,900
11:13 7.60 -0.08 1,400 400,300
11:15 7.60 -0.08 3,000 403,300
11:19 7.60 -0.08 1,200 404,500
11:24 7.60 -0.08 2,500 407,000
11:26 7.60 -0.08 500 407,500
11:29 7.60 -0.08 5,000 412,500
13:10 7.58 -0.10 26,500 439,000
13:23 7.55 -0.13 200 439,200
13:26 7.55 -0.13 300 439,500
13:32 7.55 -0.13 1,400 440,900
13:35 7.55 -0.13 700 441,600
13:43 7.51 -0.17 200 441,800
13:45 7.59 -0.09 1,400 443,200
13:57 7.58 -0.10 1,400 444,600
14:10 7.58 -0.10 1,300 445,900
14:19 7.58 -0.10 2,000 447,900
14:24 7.51 -0.17 100 448,000
14:27 7.51 -0.17 400 448,400
14:29 7.50 -0.18 10,000 458,400
14:45 7.60 -0.08 120,500 578,900

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 0 (1.69) 0% 320 (0.32) 0%
2019 0 (2.33) 0% 562.50 (0.39) 0%
2020 2,441 (2.16) 0% 400 (0.30) 0%
2021 4,000 (5.74) 0% 355 (0.45) 0%
2022 8,500 (3.60) 0% 0 (0.20) 0%
2023 3,050 (0.11) 0% 0 (-0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV384,017328,007333,182493,6551,538,8611,026,2013,670,7195,739,6772,162,9122,325,2341,687,1841,115,461605,062
Tổng lợi nhuận trước thuế14,72221,26911,66310,61258,2664,907245,953571,883374,011491,211400,683315,996168,104
Lợi nhuận sau thuế 10,85015,9947,9977,99642,8372,055194,431450,456300,003392,745320,039253,261135,458
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ11,29114,2477,6957,75840,9912,004190,887457,983293,765388,774315,301246,199135,458
Tổng tài sản7,187,4447,270,5457,116,4877,057,4027,187,4447,101,2787,617,0726,270,8743,811,0652,681,5702,328,3101,054,198925,410
Tổng nợ1,526,3461,620,0001,480,5001,430,5871,526,3461,480,7442,002,1792,832,5421,766,767783,550839,066475,858585,070
Vốn chủ sở hữu5,661,0995,650,5455,635,9875,626,8155,661,0995,620,5355,614,8933,438,3322,044,2981,898,0201,489,244578,340340,340


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |