CTCP Bất động sản Thế Kỷ (cre)

7.31
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
7.31
7.12
7.35
7
137,400
12.2K
0.1K
80.7x
0.6x
1% # 1%
1.1
3,366 Bi
464 Mi
167,681
8.6 - 6.3
1,526 Bi
5,661 Bi
27.0%
78.76%
31 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
7.30 2,500 7.31 1,700
7.29 1,000 7.32 7,800
7.24 1,800 7.33 21,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
6,800 6,600

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 144.60 (-0.40) 32.2%
VHM 98.00 (2.10) 31.7%
VRE 25.25 (-0.65) 6.9%
BCM 53.70 (-1.60) 6.9%
KDH 26.00 (0.40) 3.3%
NVL 12.65 (0.80) 2.9%
KSF 79.90 (-0.10) 2.3%
KBC 31.95 (-0.05) 2.2%
VPI 58.70 (0.70) 1.9%
PDR 15.45 (0.20) 1.7%
DXG 14.00 (0.20) 1.6%
TCH 15.10 (0.50) 1.4%
HUT 16.30 (0.30) 1.3%
NLG 26.40 (-0.50) 1.3%
SJS 48.50 (0.70) 1.2%
DIG 13.55 (0.10) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:27 7.12 -0.19 1,400 1,400
09:28 7.12 -0.19 300 1,700
09:29 7.11 -0.20 100 1,800
09:32 7.11 -0.20 5,200 7,000
09:33 7 -0.31 100 7,100
09:40 7.15 -0.16 13,400 20,500
09:41 7.20 -0.11 2,500 23,000
09:45 7.20 -0.11 1,000 24,000
09:47 7.20 -0.11 2,500 26,500
09:49 7.20 -0.11 1,000 27,500
09:51 7.20 -0.11 10,100 37,600
09:57 7.19 -0.12 100 37,700
09:58 7.19 -0.12 100 37,800
09:59 7.19 -0.12 1,000 38,800
10:10 7.19 -0.12 3,700 42,500
10:17 7.20 -0.11 2,200 44,700
10:20 7.20 -0.11 5,900 50,600
10:22 7.25 -0.06 1,500 52,100
10:24 7.25 -0.06 4,000 56,100
10:26 7.19 -0.12 10,700 66,800
10:30 7.25 -0.06 4,000 70,800
10:36 7.24 -0.07 200 71,000
10:47 7.29 -0.02 1,000 72,000
11:15 7.29 -0.02 1,100 73,100
11:19 7.30 -0.01 6,900 80,000
11:20 7.30 -0.01 1,000 81,000
11:24 7.30 -0.01 20,000 101,000
11:25 7.35 0.04 2,200 103,200
13:10 7.33 0.02 3,800 107,000
13:15 7.31 0 100 107,100
13:16 7.31 0 2,000 109,100
13:17 7.31 0 1,800 110,900
13:30 7.27 -0.04 10,800 121,700
13:37 7.27 -0.04 400 122,100
13:38 7.31 0 500 122,600
13:42 7.33 0.02 700 123,300
13:43 7.33 0.02 500 123,800
13:46 7.35 0.04 10,700 134,500
14:10 7.33 0.02 1,100 135,600
14:15 7.33 0.02 200 135,800
14:27 7.31 0 300 136,100
14:45 7.31 0 1,300 137,400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 0 (1.69) 0% 320 (0.32) 0%
2019 0 (2.33) 0% 562.50 (0.39) 0%
2020 2,441 (2.16) 0% 400 (0.30) 0%
2021 4,000 (5.74) 0% 355 (0.45) 0%
2022 8,500 (3.60) 0% 0 (0.20) 0%
2023 3,050 (0.11) 0% 0 (-0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV517,882334,243349,777154,3371,356,2391,538,0031,026,2013,670,7195,739,6772,162,9122,325,2341,687,1841,115,461605,062
Tổng lợi nhuận trước thuế17,93626,88952,2774,113101,21557,2944,907245,953571,883374,011491,211400,683315,996168,104
Lợi nhuận sau thuế 12,43720,03840,7163,12876,31941,7872,055194,431450,456300,003392,745320,039253,261135,458
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ9,39823,09639,4643,00874,96641,0482,004190,887457,983293,765388,774315,301246,199135,458
Tổng tài sản7,583,2207,648,2597,370,7577,289,4527,583,2207,180,7107,101,2787,617,0726,270,8743,811,0652,681,5702,328,3101,054,198925,410
Tổng nợ1,641,5961,716,6521,662,9271,622,8401,641,5961,519,1001,480,7442,002,1792,832,5421,766,767783,550839,066475,858585,070
Vốn chủ sở hữu5,941,6245,931,6075,707,8305,666,6125,941,6245,661,6105,620,5355,614,8933,438,3322,044,2981,898,0201,489,244578,340340,340


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |