CTCP Bất động sản Thế Kỷ (cre)

7.67
0.07
(0.92%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
7.60
7.60
7.79
7.51
166,600
12.2K
0.1K
80.7x
0.6x
1% # 1%
1.1
3,366 Bi
464 Mi
167,681
8.6 - 6.3
1,526 Bi
5,661 Bi
27.0%
78.76%
31 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
7.65 2,200 7.67 19,400
7.62 1,200 7.68 19,300
7.60 4,000 7.69 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
2,600 1,200

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 214.00 (-11.50) 32.2%
VHM 146.00 (-5.00) 31.7%
VRE 32.30 (1.50) 6.9%
BCM 53.20 (-0.40) 6.9%
KDH 25.40 (0.00) 3.3%
NVL 20.50 (0.00) 2.9%
KSF 92.00 (1.00) 2.3%
KBC 33.90 (-0.10) 2.2%
VPI 61.40 (0.40) 1.9%
PDR 16.45 (0.25) 1.7%
DXG 15.35 (0.45) 1.6%
TCH 18.15 (0.25) 1.4%
HUT 15.90 (-0.10) 1.3%
NLG 27.75 (0.20) 1.3%
SJS 57.70 (1.20) 1.2%
DIG 14.70 (0.60) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 7.60 0 15,900 15,900
09:20 7.60 0 1,000 16,900
09:37 7.59 -0.01 400 17,300
09:42 7.59 -0.01 100 17,400
09:50 7.56 -0.04 200 17,600
09:52 7.51 -0.09 100 17,700
09:54 7.51 -0.09 700 18,400
09:55 7.56 -0.04 2,200 20,600
09:58 7.59 -0.01 700 21,300
10:10 7.56 -0.04 700 22,000
10:15 7.52 -0.08 100 22,100
10:21 7.56 -0.04 2,500 24,600
10:27 7.51 -0.09 4,000 28,600
10:28 7.51 -0.09 1,100 29,700
10:29 7.59 -0.01 1,500 31,200
10:36 7.59 -0.01 200 31,400
10:38 7.60 0 15,000 46,400
10:40 7.60 0 3,500 49,900
10:41 7.60 0 5,000 54,900
10:42 7.60 0 3,600 58,500
10:43 7.65 0.05 9,800 68,300
10:44 7.66 0.06 2,900 71,200
10:45 7.70 0.10 2,500 73,700
10:46 7.70 0.10 8,800 82,500
10:47 7.70 0.10 12,400 94,900
10:48 7.70 0.10 10,100 105,000
10:49 7.70 0.10 3,900 108,900
10:50 7.70 0.10 1,000 109,900
10:51 7.78 0.18 400 110,300
10:52 7.78 0.18 400 110,700
10:53 7.78 0.18 2,200 112,900
10:54 7.79 0.19 500 113,400
10:56 7.70 0.10 100 113,500
10:57 7.79 0.19 400 113,900
11:10 7.68 0.08 32,400 146,300
11:21 7.68 0.08 500 146,800
13:10 7.60 0 5,200 152,000
13:16 7.61 0.01 1,000 153,000
13:17 7.61 0.01 2,000 155,000
13:19 7.61 0.01 500 155,500
13:46 7.60 0 200 155,700
13:47 7.61 0.01 1,000 156,700
13:54 7.61 0.01 1,000 157,700
13:55 7.67 0.07 400 158,100
13:58 7.66 0.06 100 158,200
14:10 7.55 -0.05 600 158,800
14:20 7.67 0.07 100 158,900
14:25 7.67 0.07 100 159,000
14:28 7.67 0.07 100 159,100
14:45 7.67 0.07 7,500 166,600

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 0 (1.69) 0% 320 (0.32) 0%
2019 0 (2.33) 0% 562.50 (0.39) 0%
2020 2,441 (2.16) 0% 400 (0.30) 0%
2021 4,000 (5.74) 0% 355 (0.45) 0%
2022 8,500 (3.60) 0% 0 (0.20) 0%
2023 3,050 (0.11) 0% 0 (-0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV517,882334,243349,777154,3371,356,2391,538,0031,026,2013,670,7195,739,6772,162,9122,325,2341,687,1841,115,461605,062
Tổng lợi nhuận trước thuế17,93626,88952,2774,113101,21557,2944,907245,953571,883374,011491,211400,683315,996168,104
Lợi nhuận sau thuế 12,43720,03840,7163,12876,31941,7872,055194,431450,456300,003392,745320,039253,261135,458
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ9,39823,09639,4643,00874,96641,0482,004190,887457,983293,765388,774315,301246,199135,458
Tổng tài sản7,583,2207,648,2597,370,7577,289,4527,583,2207,180,7107,101,2787,617,0726,270,8743,811,0652,681,5702,328,3101,054,198925,410
Tổng nợ1,641,5961,716,6521,662,9271,622,8401,641,5961,519,1001,480,7442,002,1792,832,5421,766,767783,550839,066475,858585,070
Vốn chủ sở hữu5,941,6245,931,6075,707,8305,666,6125,941,6245,661,6105,620,5355,614,8933,438,3322,044,2981,898,0201,489,244578,340340,340


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |