CTCP Bất động sản Thế Kỷ (cre)

6.10
-0.25
(-3.94%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
6.35
6.35
6.40
6.10
182,800
12.2K
0.1K
80.7x
0.6x
1% # 1%
1.1
3,366 Bi
464 Mi
167,681
8.6 - 6.3
1,526 Bi
5,661 Bi
27.0%
78.76%
31 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
6.10 30,000 6.30 100
6.09 2,400 6.32 100
6.08 20,900 6.33 1,300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
15,400 1,400

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 243.30 (-4.40) 32.2%
VHM 72.00 (-1.10) 31.7%
VRE 25.60 (-0.85) 6.9%
BCM 38.85 (-1.85) 6.9%
KDH 16.30 (-0.70) 3.3%
NVL 12.20 (-0.65) 2.9%
KSF 80.00 (-1.30) 2.3%
KBC 26.50 (-0.50) 2.2%
VPI 59.60 (-1.80) 1.9%
PDR 11.75 (-0.25) 1.7%
DXG 10.75 (-0.50) 1.6%
TCH 11.70 (-0.40) 1.4%
HUT 12.80 (-0.10) 1.3%
NLG 24.70 (-0.10) 1.3%
SJS 56.60 (-0.20) 1.2%
DIG 10.05 (-0.20) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:18 6.35 0 700 700
09:29 6.36 0.01 1,500 2,200
09:31 6.36 0.01 200 2,400
09:59 6.35 0 600 3,000
10:10 6.30 -0.05 4,200 7,200
10:24 6.30 -0.05 2,000 9,200
10:33 6.30 -0.05 1,000 10,200
10:38 6.34 -0.01 1,500 11,700
10:53 6.34 -0.01 500 12,200
11:10 6.26 -0.09 6,600 18,800
11:11 6.30 -0.05 8,700 27,500
11:14 6.35 0 28,200 55,700
11:15 6.35 0 100 55,800
11:16 6.35 0 500 56,300
11:17 6.35 0 500 56,800
11:18 6.35 0 500 57,300
11:19 6.40 0.05 2,500 59,800
13:10 6.35 0 200 60,000
13:16 6.35 0 300 60,300
13:19 6.35 0 200 60,500
13:21 6.30 -0.05 1,400 61,900
13:24 6.22 -0.13 600 62,500
13:28 6.30 -0.05 3,000 65,500
13:30 6.30 -0.05 100 65,600
13:31 6.30 -0.05 700 66,300
13:39 6.30 -0.05 2,000 68,300
14:10 6.30 -0.05 5,800 74,100
14:12 6.35 0 20,000 94,100
14:17 6.35 0 500 94,600
14:22 6.24 -0.11 200 94,800
14:24 6.33 -0.02 1,300 96,100
14:29 6.23 -0.12 200 96,300
14:30 6.23 -0.12 300 96,600
14:31 6.23 -0.12 5,000 101,600
14:33 6.10 -0.25 600 102,200
14:48 6.10 -0.25 80,600 182,800

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 0 (1.69) 0% 320 (0.32) 0%
2019 0 (2.33) 0% 562.50 (0.39) 0%
2020 2,441 (2.16) 0% 400 (0.30) 0%
2021 4,000 (5.74) 0% 355 (0.45) 0%
2022 8,500 (3.60) 0% 0 (0.20) 0%
2023 3,050 (0.11) 0% 0 (-0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV517,882334,243349,777154,3371,356,2391,538,0031,026,2013,670,7195,739,6772,162,9122,325,2341,687,1841,115,461605,062
Tổng lợi nhuận trước thuế17,93626,88952,2774,113101,21557,2944,907245,953571,883374,011491,211400,683315,996168,104
Lợi nhuận sau thuế 12,43720,03840,7163,12876,31941,7872,055194,431450,456300,003392,745320,039253,261135,458
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ9,39823,09639,4643,00874,96641,0482,004190,887457,983293,765388,774315,301246,199135,458
Tổng tài sản7,583,2207,648,2597,370,7577,289,4527,583,2207,180,7107,101,2787,617,0726,270,8743,811,0652,681,5702,328,3101,054,198925,410
Tổng nợ1,641,5961,716,6521,662,9271,622,8401,641,5961,519,1001,480,7442,002,1792,832,5421,766,767783,550839,066475,858585,070
Vốn chủ sở hữu5,941,6245,931,6075,707,8305,666,6125,941,6245,661,6105,620,5355,614,8933,438,3322,044,2981,898,0201,489,244578,340340,340


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |