CTCP Bất động sản Thế Kỷ (cre)

6.86
0.14
(2.08%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
6.72
6.72
6.86
6.72
73,800
12.2K
0.1K
80.7x
0.6x
1% # 1%
1.1
3,366 Bi
464 Mi
167,681
8.6 - 6.3
1,526 Bi
5,661 Bi
27.0%
78.76%
31 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
6.76 2,100 6.86 2,000
6.75 13,900 6.89 3,500
6.73 1,100 6.90 40,300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 7,700

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 216.50 (-5.00) 32.2%
VHM 139.70 (-3.30) 31.7%
VRE 25.55 (-0.35) 6.9%
BCM 46.90 (0.90) 6.9%
KDH 19.80 (0.00) 3.3%
NVL 12.20 (0.05) 2.9%
KSF 78.00 (2.10) 2.3%
KBC 28.35 (0.10) 2.2%
VPI 60.50 (-0.60) 1.9%
PDR 13.75 (-0.05) 1.7%
DXG 12.30 (0.20) 1.6%
TCH 14.25 (0.45) 1.4%
HUT 14.80 (-0.30) 1.3%
NLG 25.30 (-0.05) 1.3%
SJS 47.60 (-0.20) 1.2%
DIG 12.55 (-0.10) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:19 6.72 -0.13 200 200
09:22 6.75 -0.10 3,300 3,500
09:27 6.75 -0.10 2,500 6,000
09:34 6.75 -0.10 4,000 10,000
09:37 6.78 -0.07 5,200 15,200
09:45 6.78 -0.07 10,300 25,500
09:48 6.78 -0.07 600 26,100
09:49 6.80 -0.05 1,200 27,300
10:10 6.78 -0.07 400 27,700
10:21 6.80 -0.05 1,100 28,800
10:31 6.75 -0.10 100 28,900
10:48 6.80 -0.05 2,000 30,900
10:50 6.86 0.01 14,800 45,700
11:12 6.86 0.01 3,800 49,500
11:27 6.85 0 800 50,300
11:33 6.86 0.01 7,000 57,300
13:10 6.86 0.01 14,900 72,200
13:26 6.86 0.01 1,600 73,800

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 0 (1.69) 0% 320 (0.32) 0%
2019 0 (2.33) 0% 562.50 (0.39) 0%
2020 2,441 (2.16) 0% 400 (0.30) 0%
2021 4,000 (5.74) 0% 355 (0.45) 0%
2022 8,500 (3.60) 0% 0 (0.20) 0%
2023 3,050 (0.11) 0% 0 (-0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV517,882334,243349,777154,3371,356,2391,538,0031,026,2013,670,7195,739,6772,162,9122,325,2341,687,1841,115,461605,062
Tổng lợi nhuận trước thuế17,93626,88952,2774,113101,21557,2944,907245,953571,883374,011491,211400,683315,996168,104
Lợi nhuận sau thuế 12,43720,03840,7163,12876,31941,7872,055194,431450,456300,003392,745320,039253,261135,458
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ9,39823,09639,4643,00874,96641,0482,004190,887457,983293,765388,774315,301246,199135,458
Tổng tài sản7,583,2207,648,2597,370,7577,289,4527,583,2207,180,7107,101,2787,617,0726,270,8743,811,0652,681,5702,328,3101,054,198925,410
Tổng nợ1,641,5961,716,6521,662,9271,622,8401,641,5961,519,1001,480,7442,002,1792,832,5421,766,767783,550839,066475,858585,070
Vốn chủ sở hữu5,941,6245,931,6075,707,8305,666,6125,941,6245,661,6105,620,5355,614,8933,438,3322,044,2981,898,0201,489,244578,340340,340


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |