CTCP Bất động sản Thế Kỷ (cre)

7.46
0.05
(0.67%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
7.41
7.50
7.60
7.41
293,400
12.2K
0.1K
80.7x
0.6x
1% # 1%
1.1
3,366 Bi
464 Mi
167,681
8.6 - 6.3
1,526 Bi
5,661 Bi
27.0%
78.76%
31 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
7.46 1,200 7.50 4,000
7.45 2,400 7.55 500
7.42 600 7.58 3,500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
300 2,400

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 195.50 (-0.50) 32.2%
VHM 138.70 (-5.80) 31.7%
VRE 28.60 (-0.55) 6.9%
BCM 52.60 (-0.60) 6.9%
KDH 23.10 (-0.25) 3.3%
NVL 13.00 (0.00) 2.9%
KSF 79.40 (1.30) 2.3%
KBC 30.70 (-0.30) 2.2%
VPI 61.60 (0.70) 1.9%
PDR 14.90 (-0.10) 1.7%
DXG 12.80 (-0.15) 1.6%
TCH 14.95 (-0.05) 1.4%
HUT 15.50 (-0.10) 1.3%
NLG 25.40 (-0.55) 1.3%
SJS 49.00 (0.00) 1.2%
DIG 12.60 (-0.10) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 7.50 0.09 31,800 31,800
09:38 7.42 0.01 1,300 33,100
09:41 7.47 0.06 12,100 45,200
09:50 7.45 0.04 5,500 50,700
10:10 7.45 0.04 8,000 58,700
10:13 7.47 0.06 12,300 71,000
10:17 7.47 0.06 100 71,100
10:26 7.41 0 4,600 75,700
10:35 7.47 0.06 3,500 79,200
10:36 7.47 0.06 1,000 80,200
10:44 7.47 0.06 300 80,500
10:51 7.45 0.04 100 80,600
11:15 7.41 0 2,600 83,200
11:17 7.41 0 2,400 85,600
11:20 7.45 0.04 5,000 90,600
13:10 7.45 0.04 37,400 128,000
13:12 7.46 0.05 7,500 135,500
13:14 7.46 0.05 3,600 139,100
13:19 7.46 0.05 8,800 147,900
13:27 7.46 0.05 2,000 149,900
13:30 7.45 0.04 17,400 167,300
13:31 7.45 0.04 2,300 169,600
13:35 7.41 0 700 170,300
13:38 7.46 0.05 20,000 190,300
13:45 7.42 0.01 700 191,000
13:46 7.41 0 400 191,400
13:49 7.41 0 9,700 201,100
13:50 7.41 0 300 201,400
13:52 7.42 0.01 2,500 203,900
14:10 7.46 0.05 20,700 224,600
14:12 7.50 0.09 4,000 228,600
14:14 7.50 0.09 1,000 229,600
14:15 7.56 0.15 26,400 256,000
14:16 7.60 0.19 5,900 261,900
14:18 7.60 0.19 30,900 292,800
14:45 7.46 0.05 600 293,400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 0 (1.69) 0% 320 (0.32) 0%
2019 0 (2.33) 0% 562.50 (0.39) 0%
2020 2,441 (2.16) 0% 400 (0.30) 0%
2021 4,000 (5.74) 0% 355 (0.45) 0%
2022 8,500 (3.60) 0% 0 (0.20) 0%
2023 3,050 (0.11) 0% 0 (-0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV517,882334,243349,777154,3371,356,2391,538,0031,026,2013,670,7195,739,6772,162,9122,325,2341,687,1841,115,461605,062
Tổng lợi nhuận trước thuế17,93626,88952,2774,113101,21557,2944,907245,953571,883374,011491,211400,683315,996168,104
Lợi nhuận sau thuế 12,43720,03840,7163,12876,31941,7872,055194,431450,456300,003392,745320,039253,261135,458
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ9,39823,09639,4643,00874,96641,0482,004190,887457,983293,765388,774315,301246,199135,458
Tổng tài sản7,583,2207,648,2597,370,7577,289,4527,583,2207,180,7107,101,2787,617,0726,270,8743,811,0652,681,5702,328,3101,054,198925,410
Tổng nợ1,641,5961,716,6521,662,9271,622,8401,641,5961,519,1001,480,7442,002,1792,832,5421,766,767783,550839,066475,858585,070
Vốn chủ sở hữu5,941,6245,931,6075,707,8305,666,6125,941,6245,661,6105,620,5355,614,8933,438,3322,044,2981,898,0201,489,244578,340340,340


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |