CTCP Bất động sản Thế Kỷ (cre)

7.31
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV517,882334,243349,777154,337384,0171,356,2391,538,0031,026,2013,670,7195,739,6772,162,9122,325,2341,687,1841,115,461605,062
Giá vốn hàng bán409,599252,575248,559108,513294,9621,019,2471,248,569750,8572,630,3404,486,3951,518,4251,560,3401,131,569670,645330,053
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV108,28381,667101,21845,82489,054336,992289,434182,892845,3741,111,187599,070752,091555,615444,815275,009
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh9,47831,12952,9175,94221,78799,46694,2873,829250,960577,204380,758493,140403,045316,746164,573
Tổng lợi nhuận trước thuế17,93626,88952,2774,11314,722101,21557,2944,907245,953571,883374,011491,211400,683315,996168,104
Lợi nhuận sau thuế 12,43720,03840,7163,12810,85076,31941,7872,055194,431450,456300,003392,745320,039253,261135,458
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ9,39823,09639,4643,00811,29174,96641,0482,004190,887457,983293,765388,774315,301246,199135,458
Tổng tài sản ngắn hạn4,292,3174,549,0354,415,0984,362,6694,276,1824,292,3174,298,2814,960,7605,105,8014,083,7062,076,8851,773,5131,678,372715,062256,197
Tiền mặt114,68965,60560,007141,97830,966114,68931,100141,771101,303122,549191,287167,520322,78561,26874,224
Đầu tư tài chính ngắn hạn164,585180,485224,925227,425157,425164,585157,425134,142283,8341,462,568220,000
Hàng tồn kho690,704869,392632,000375,811354,389690,704354,389556,050424,204501,89231,840141,710459,8674,0254,688
Tài sản dài hạn3,290,9043,099,2252,955,6592,926,7832,911,2623,290,9042,882,4292,140,5182,511,2722,187,1681,734,180908,057649,938339,136669,213
Tài sản cố định152,330159,759166,365175,274185,170152,330185,158208,832213,945234,841225,682187,998141,15718,3358,878
Đầu tư tài chính dài hạn
Tổng tài sản7,583,2207,648,2597,370,7577,289,4527,187,4447,583,2207,180,7107,101,2787,617,0726,270,8743,811,0652,681,5702,328,3101,054,198925,410
Tổng nợ1,641,5961,716,6521,662,9271,622,8401,526,3461,641,5961,519,1001,480,7442,002,1792,832,5421,766,767783,550839,066475,858585,070
Vốn chủ sở hữu5,941,6245,931,6075,707,8305,666,6125,661,0995,941,6245,661,6105,620,5355,614,8933,438,3322,044,2981,898,0201,489,244578,340340,340

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.16K0.09KK0.41K2.27K3.67K4.86K6.31K4.92K2.71K
Giá cuối kỳ8.59K7.80K8.60K10.30K24.15K9.65K6.63K7.02K50K50K
Giá / EPS (PE)53.13 (lần)88.11 (lần)1,989.84 (lần)25.02 (lần)10.63 (lần)2.63 (lần)1.36 (lần)1.11 (lần)10.15 (lần)18.46 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)2.94 (lần)2.35 (lần)3.89 (lần)1.30 (lần)0.85 (lần)0.36 (lần)0.23 (lần)0.21 (lần)2.24 (lần)4.13 (lần)
Giá sổ sách12.81K12.21K12.12K12.11K17.06K25.55K23.73K29.78K11.57K6.81K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.67 (lần)0.64 (lần)0.71 (lần)0.85 (lần)1.42 (lần)0.38 (lần)0.28 (lần)0.24 (lần)4.32 (lần)7.35 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ464 (Mi)464 (Mi)464 (Mi)464 (Mi)202 (Mi)80 (Mi)80 (Mi)50 (Mi)50 (Mi)50 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản56.60%59.86%69.86%67.03%65.12%54.50%66.14%72.09%67.83%27.68%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản43.40%40.14%30.14%32.97%34.88%45.50%33.86%27.91%32.17%72.32%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn21.65%21.16%20.85%26.29%45.17%46.36%29.22%36.04%45.14%63.22%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu27.63%26.83%26.35%35.66%82.38%86.42%41.28%56.34%82.28%171.91%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn78.35%78.84%79.15%73.71%54.83%53.64%70.78%63.96%54.86%36.78%
6/ Thanh toán hiện hành291.59%297.20%441.74%255.73%217.24%157.95%227.52%200.54%150.90%43.79%
7/ Thanh toán nhanh244.67%272.70%392.23%234.49%190.54%155.53%209.34%145.60%150.05%42.99%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn7.79%2.15%12.62%5.07%6.52%14.55%21.49%38.57%12.93%12.69%
9/ Vòng quay Tổng tài sản17.88%21.42%14.45%48.19%91.53%56.75%86.71%72.46%105.81%65.38%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn31.60%35.78%20.69%71.89%140.55%104.14%131.11%100.53%156%236.17%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu22.83%27.17%18.26%65.37%166.93%105.80%122.51%113.29%192.87%177.78%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho147.57%352.32%135.03%620.06%893.90%4,768.92%1,101.08%246.06%16,661.99%7,040.38%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần5.53%2.67%0.20%5.20%7.98%13.58%16.72%18.69%22.07%22.39%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)0.99%0.57%0.03%2.51%7.30%7.71%14.50%13.54%23.35%14.64%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)1.26%0.73%0.04%3.40%13.32%14.37%20.48%21.17%42.57%39.80%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)7%3%%7%10%19%25%28%37%41%
Tăng trưởng doanh thu-11.82%49.87%-72.04%-36.05%165.37%-6.98%37.82%51.25%84.35%%
Tăng trưởng Lợi nhuận82.63%1,948.30%-98.95%-58.32%55.90%-24.44%23.30%28.07%81.75%%
Tăng trưởng Nợ phải trả8.06%2.59%-26.04%-29.32%60.32%125.48%-6.62%76.33%-18.67%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu4.95%0.73%0.10%63.30%68.19%7.71%27.45%157.50%69.93%%
Tăng trưởng Tổng tài sản5.61%1.12%-6.77%21.47%64.54%42.12%15.17%120.86%13.92%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |