CTCP Bất động sản Thế Kỷ (cre)

7.67
0.07
(0.92%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,356,2391,538,0031,026,2013,670,7195,739,6772,162,9122,325,2341,687,1841,115,461605,062
4. Giá vốn hàng bán1,019,2471,248,569750,8572,630,3404,486,3951,518,4251,560,3401,131,569670,645330,053
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)336,992289,434182,892845,3741,111,187599,070752,091555,615444,815275,009
6. Doanh thu hoạt động tài chính12,41849,11964,827112,48582,11024,4965,0122,983406541
7. Chi phí tài chính74,48791,66189,178149,135152,9998,03422,2313,6629,073
-Trong đó: Chi phí lãi vay74,48772,84989,178149,135152,9998,03422,2313,6629,043
9. Chi phí bán hàng9,06219,16716,557239,862167,57343,41851,04414,17330,55416,054
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp166,394133,438138,155317,902295,520191,357190,688141,38094,26085,850
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)99,46694,2873,829250,960577,204380,758493,140403,045316,746164,573
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)101,21557,2944,907245,953571,883374,011491,211400,683315,996168,104
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)76,31941,7872,055194,431450,456300,003392,745320,039253,261135,458
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)74,96641,0482,004190,887457,983293,765388,774315,301246,199135,458

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn4,292,3174,298,2814,960,7605,105,8014,083,7062,076,8851,773,5131,678,372715,062256,197
I. Tiền và các khoản tương đương tiền114,68931,100141,771101,303122,549191,287167,520322,78561,26874,224
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn164,585157,425134,142283,8341,462,568220,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn3,299,3003,745,9174,110,7044,270,2251,977,0941,614,9991,439,223894,504648,619168,259
IV. Tổng hàng tồn kho690,704354,389556,050424,204501,89231,840141,710459,8674,0254,688
V. Tài sản ngắn hạn khác23,0399,45118,09326,23419,60418,75925,0611,2161,1509,026
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn3,290,9042,882,4292,140,5182,511,2722,187,1681,734,180908,057649,938339,136669,213
I. Các khoản phải thu dài hạn2,556,1522,470,2211,750,2972,103,5861,765,1161,477,129654,409482,052315,067652,528
II. Tài sản cố định152,330185,158208,832213,945234,841225,682187,998141,15718,3358,878
III. Bất động sản đầu tư166,769176,589125,368129,873134,377
IV. Tài sản dở dang dài hạn260,1023,7066,59524,9226,7256,91342,44719,721
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác155,55146,75549,42538,94746,10924,45523,2037,0085,7347,807
VII. Lợi thế thương mại121,6805081,015
TỔNG CỘNG TÀI SẢN7,583,2207,180,7107,101,2787,617,0726,270,8743,811,0652,681,5702,328,3101,054,198925,410
A. Nợ phải trả1,641,5961,519,1001,480,7442,002,1792,832,5421,766,767783,550839,066475,858585,070
I. Nợ ngắn hạn1,472,0331,446,2451,123,0001,996,5221,879,7981,314,879779,501836,906473,858585,070
II. Nợ dài hạn169,56372,855357,7435,657952,744451,8874,0502,1602,000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu5,941,6245,661,6105,620,5355,614,8933,438,3322,044,2981,898,0201,489,244578,340340,340
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN7,583,2207,180,7107,101,2787,617,0726,270,8743,811,0652,681,5702,328,3101,054,198925,410
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |