CTCP Bất động sản Thế Kỷ (cre)

7.31
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,356,2391,538,0031,026,2013,670,7195,739,6772,162,9122,325,2341,687,1841,115,461605,062
2. Các khoản giảm trừ doanh thu92,452195,005142,09545,41712,803
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1,356,2391,538,003933,7493,475,7145,597,5822,117,4952,312,4311,687,1841,115,461605,062
4. Giá vốn hàng bán1,019,2471,248,569750,8572,630,3404,486,3951,518,4251,560,3401,131,569670,645330,053
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)336,992289,434182,892845,3741,111,187599,070752,091555,615444,815275,009
6. Doanh thu hoạt động tài chính12,41849,11964,827112,48582,11024,4965,0122,983406541
7. Chi phí tài chính74,48791,66189,178149,135152,9998,03422,2313,6629,073
-Trong đó: Chi phí lãi vay74,48772,84989,178149,135152,9998,03422,2313,6629,043
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng9,06219,16716,557239,862167,57343,41851,04414,17330,55416,054
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp166,394133,438138,155317,902295,520191,357190,688141,38094,26085,850
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)99,46694,2873,829250,960577,204380,758493,140403,045316,746164,573
12. Thu nhập khác13,9422,2159,4419,4562,4122,4161,3165421,1706,901
13. Chi phí khác12,19339,2098,36314,4647,7339,1633,2452,9041,9213,370
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)1,749-36,9931,078-5,008-5,321-6,747-1,929-2,362-7513,530
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)101,21557,2944,907245,953571,883374,011491,211400,683315,996168,104
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành24,89615,5082,85253,409121,42774,00798,24080,64462,73432,645
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-1,887225
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)24,89615,5082,85251,522121,42774,00798,46580,64462,73432,645
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)76,31941,7872,055194,431450,456300,003392,745320,039253,261135,458
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát1,353738523,544-7,5266,2383,9714,7387,062
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)74,96641,0482,004190,887457,983293,765388,774315,301246,199135,458

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |