CTCP Công nghiệp Cao su Miền Nam (csm)

12.25
-0.05
(-0.41%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn3,031,4932,907,8462,862,5543,012,4242,803,4302,255,6572,172,1782,061,3432,230,0711,666,0921,541,6921,608,4891,466,0421,314,0391,060,332829,556771,414724,515724,255493,437
I. Tiền và các khoản tương đương tiền496,713473,343289,67528,14978,941152,93462,58177,42433,44930,960123,75140,41435,29530,41642,50463,23946,04793,164110,69399,514
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn298,17418,92011,3501,90030,00050,00011,66938,480
III. Các khoản phải thu ngắn hạn688,610775,736889,032778,955880,060686,989810,601769,591804,744629,612539,406457,691399,449420,782285,464280,042176,526104,686127,80377,088
IV. Tổng hàng tồn kho1,366,3821,220,5001,313,3271,879,2131,648,3871,336,0771,224,1381,122,6201,328,301982,372875,7091,073,706894,932836,647707,032451,968491,042491,055429,419312,653
V. Tài sản ngắn hạn khác181,614438,267370,521326,108196,04279,65674,85891,70763,57723,1482,82617,758125,01524,29525,3314,3087,79923,94217,8614,181
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn792,796907,4101,021,7471,191,8131,349,8821,557,5921,643,8441,807,9811,790,3491,709,3611,603,3931,822,1081,454,755533,012466,821351,731390,943426,694258,509252,880
I. Các khoản phải thu dài hạn369889889,0198,99210,74712,34811,8346,7102,4032,643
II. Tài sản cố định742,583823,790946,6971,097,4701,280,5261,470,7091,576,5841,716,3901,617,5531,507,2421,492,1131,727,716318,588357,347400,477283,050323,866329,382226,598230,867
III. Bất động sản đầu tư8,08934296579874
IV. Tài sản dở dang dài hạn26,08842,31616,95621,3907,9734,62118,09621,617120,975172,61487,91667,0011,121,785124,81518,10710,98314,44420,4547,6824,487
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn8,6916,9906,2506,2506,2506,2506,2506,9026,9026,9029,6509,65013,15747,78345,96655,78247,55963,45913,7917,741
VI. Tổng tài sản dài hạn khác15,39733,32650,85457,68346,14165,26430,56651,23938,21020,20111,0709,6521,2253,0672,2711,9175,04113,1039,8598,912
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN3,824,2893,815,2573,884,3014,204,2374,153,3133,813,2503,816,0233,869,3244,020,4203,375,4533,145,0853,430,5982,920,7971,847,0511,527,1531,181,2871,162,3571,151,209982,764746,317
A. Nợ phải trả2,454,2922,455,0682,560,1002,902,8032,896,0112,537,8032,575,0782,672,5632,791,3662,041,6191,796,7872,065,9721,702,336880,293907,951505,809607,456881,704718,615559,632
I. Nợ ngắn hạn2,388,3782,384,6972,458,3532,751,2632,663,6502,179,9012,157,6522,120,5922,149,1801,296,476965,1851,117,886844,428675,170755,188455,724512,738725,948590,932456,607
II. Nợ dài hạn65,91370,371101,748151,540232,360357,902417,426551,971642,186745,143831,602948,086857,908205,123152,76350,08594,718155,756127,683103,026
B. Nguồn vốn chủ sở hữu1,369,9981,360,1881,324,2001,301,4341,257,3021,275,4471,240,9441,196,7611,229,0541,333,8341,348,2971,364,6261,218,461966,758619,202675,478554,902269,505264,149186,685
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN3,824,2893,815,2573,884,3014,204,2374,153,3133,813,2503,816,0233,869,3244,020,4203,375,4533,145,0853,430,5982,920,7971,847,0511,527,1531,181,2871,162,3571,151,209982,764746,317
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |