CTCP Công nghiệp Cao su Miền Nam (csm)

12.10
-0.15
(-1.22%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,018,8081,131,0851,197,2811,102,9911,260,8081,189,1991,333,0061,218,5361,352,9581,423,6771,427,7391,293,2221,260,9481,544,4561,462,8661,291,5121,404,5941,033,5011,427,3011,098,516
4. Giá vốn hàng bán807,707897,179954,646900,6491,055,147966,7581,065,680999,6141,095,1421,184,4431,244,6191,153,5361,065,8301,313,9761,242,9231,108,3471,213,343947,2521,214,502914,323
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)123,516130,557151,353120,630137,268140,734199,432147,543183,574168,268123,77281,551137,912171,949158,874120,822142,14264,350178,494165,102
6. Doanh thu hoạt động tài chính9,46111,19315,2069,95332,7808,30841,0521,85415,12315,7368,96711,65818,83512,19812,9326958,1376,1927,8881,158
7. Chi phí tài chính27,76922,28516,00020,50629,86040,74626,91031,05037,38939,63943,41039,32746,42660,17750,47730,01035,71724,52833,59729,771
-Trong đó: Chi phí lãi vay19,55913,54217,77023,97719,03723,28229,53735,37737,90341,76837,62733,59629,78527,65423,70125,71227,02229,21027,335
9. Chi phí bán hàng55,23328,10373,84036,98750,79523,48592,85946,62471,32056,88242,99728,90533,29441,80650,11948,52753,95938,14469,30647,024
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp49,88660,46052,47557,04374,34266,68197,47957,14966,16566,35131,27920,59932,85051,08748,18533,92612,07532,59655,32873,312
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)8930,90224,24416,04715,05118,13023,23514,57423,82321,13215,0534,37744,17631,07823,0249,05348,529-24,72628,15016,151
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-12,72830,03526,43717,47717,55721,53826,40323,60326,62823,43416,6525,48937,71630,16624,3649,41638,426-28,41828,50116,683
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-13,17026,60215,52019,43112,80722,71121,12319,67323,53019,04012,3107,09529,25322,76718,9708,15234,641-28,41822,59713,346
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-13,17026,60215,52019,43112,80722,71121,12319,67323,53019,04012,3107,09529,25322,76718,9708,15234,641-28,41822,59713,346

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn3,031,4933,038,9072,543,3772,433,2892,910,2423,067,8162,914,2882,764,9612,856,2332,805,8152,946,0142,816,4342,998,1723,390,8863,183,2093,189,7932,804,2273,005,4492,975,0592,750,144
I. Tiền và các khoản tương đương tiền496,713563,668331,197139,763473,343356,677341,011145,051289,675125,646107,298127,04828,149190,97478,221240,48578,941211,898351,908147,048
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn298,174
III. Các khoản phải thu ngắn hạn688,610847,084797,475757,422775,211943,4811,142,2221,043,220887,271997,771902,313721,294769,3391,085,6661,072,526949,589885,110992,7541,128,906916,123
IV. Tổng hàng tồn kho1,366,3821,135,191959,6641,092,4901,220,5001,343,5491,048,0131,200,7431,313,3271,328,8921,587,3391,644,6151,879,2131,817,9071,764,8361,779,1941,648,3871,625,5121,355,6041,559,970
V. Tài sản ngắn hạn khác181,614492,964455,041443,614441,188424,107383,043375,947365,961353,506349,064323,478321,471296,339267,626220,525191,789175,284138,641127,002
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn792,796811,549825,412864,283907,410928,118976,2791,005,0521,021,7471,052,0891,103,5521,141,4651,191,8131,224,6871,246,9271,292,5341,350,1591,402,8701,445,7251,497,387
I. Các khoản phải thu dài hạn36369889889889889889889889883,3885,5149,0199,0199,0198,9928,9929,7639,76310,747
II. Tài sản cố định742,583725,638755,964786,374823,790836,889878,714921,963946,697969,8551,019,7321,056,8031,097,4701,123,8631,176,1841,227,0171,280,5261,325,0921,370,3641,414,979
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn26,08858,96842,05841,43742,31646,71947,27327,50116,95618,84815,70418,67221,39031,0467,6757,2617,9735,1516,7945,312
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn8,6918,6918,6918,1446,9906,9906,9906,9906,2506,2506,2506,2506,2506,2506,2506,2506,2506,2506,2506,250
VI. Tổng tài sản dài hạn khác15,39718,21517,71027,34033,32636,53242,31347,60950,85456,14658,47754,22657,68354,50947,79943,01346,41856,61452,55360,098
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN3,824,2893,850,4553,368,7893,297,5723,817,6523,995,9343,890,5673,770,0133,877,9803,857,9044,049,5663,957,8994,189,9844,615,5734,430,1374,482,3274,154,3864,408,3194,420,7844,247,531
A. Nợ phải trả2,454,2922,467,2882,012,2241,917,9522,453,2232,644,3112,561,6552,426,1392,552,1792,555,6332,766,3352,649,3712,888,5993,343,4413,180,7713,216,8732,845,2663,133,7673,117,7412,958,738
I. Nợ ngắn hạn2,388,3782,417,5321,963,7601,855,5812,382,8522,570,9282,468,9802,333,8532,450,4312,447,4782,655,3512,527,8952,737,0603,185,5273,020,6293,039,0932,612,8342,877,6492,839,0342,669,036
II. Nợ dài hạn65,91349,75648,46462,37170,37173,38392,67592,287101,748108,155110,984121,475151,540157,914160,141177,780232,432256,119278,707289,702
B. Nguồn vốn chủ sở hữu1,369,9981,383,1671,356,5651,379,6191,364,4301,351,6231,328,9131,343,8731,325,8001,302,2711,283,2301,308,5291,301,3851,272,1331,249,3661,265,4541,309,1191,274,5521,303,0431,288,793
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN3,824,2893,850,4553,368,7893,297,5723,817,6523,995,9343,890,5673,770,0133,877,9803,857,9044,049,5663,957,8994,189,9844,615,5734,430,1374,482,3274,154,3864,408,3194,420,7844,247,531
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |