CTCP Hóa chất Cơ bản Miền Nam (csv)

20.85
-0.45
(-2.11%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh2,160,1441,855,6181,588,4412,104,2861,576,7691,339,1771,566,2741,588,0271,465,8571,541,1321,546,3811,565,8301,529,9661,545,930
4. Giá vốn hàng bán1,619,1661,350,7211,179,2901,444,0811,164,764975,3151,124,9011,164,5301,049,8851,141,6781,201,9551,185,3601,203,5901,255,512
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)540,978504,857409,152660,171412,005363,595441,373423,496415,972399,454344,425365,549312,210282,517
6. Doanh thu hoạt động tài chính42,74230,11640,49421,46812,39012,99317,89927,01624,29219,38311,6246,8926,3344,148
7. Chi phí tài chính7,2352,8624,8308,0446,35613,05112,6455,8974,3568,81010,59616,10826,82447,803
-Trong đó: Chi phí lãi vay6,4572,3774,2482,9275,10912,54011,4765,4873,8608,0867,35015,28025,71547,450
9. Chi phí bán hàng170,662111,45082,66484,80279,10870,76970,19371,40473,65676,74468,25756,98743,55041,267
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp116,55393,42777,41878,61966,22666,76761,70065,07951,73198,70866,63793,58647,83558,396
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)289,270327,233284,734510,173272,705226,001314,733308,132310,522234,576210,559205,761200,334139,199
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)293,136328,293288,849510,731272,861225,576314,602318,538308,250221,482196,487207,804202,442132,872
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)229,338258,335230,619407,914218,053180,266251,144254,255245,793174,474150,257158,272151,379101,883
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)208,948238,636209,139354,439209,261178,721245,647252,391240,235170,407133,371140,303129,94079,449

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1,678,5661,464,0371,303,6291,247,957935,733779,700741,644883,212986,052898,292808,401641,041626,202609,624
I. Tiền và các khoản tương đương tiền91,717172,611107,050190,337182,217115,181154,417169,936485,244483,084296,640261,019144,942140,079
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn627,000605,000540,000335,000125,000200,00080,000230,000100,000550
III. Các khoản phải thu ngắn hạn426,351296,328236,129287,824224,830176,040184,062158,601197,611197,829223,819138,575156,771109,472
IV. Tổng hàng tồn kho484,720340,626365,525381,683342,693235,113282,726296,309193,630207,672257,415227,002301,716340,167
V. Tài sản ngắn hạn khác48,77849,47254,92453,11360,99253,36640,43928,3679,5679,70729,97714,44522,77319,906
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn380,138394,961418,327470,462520,110519,357523,351244,581102,775111,383203,279330,347420,016337,096
I. Các khoản phải thu dài hạn5114275261,2059819812,2122,47317,6822,3681,806
II. Tài sản cố định46,35662,68278,442122,893130,866126,065148,74961,98174,279100,838171,059269,768354,646300,438
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn18,4783,1151,37140634,01633,6666,87990,2026,4734,7924,3066,76134317,862
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn1,931
VI. Tổng tài sản dài hạn khác314,793328,737337,988345,959354,247358,645365,51189,9254,3413,38426,10853,81963,09718,797
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2,058,7041,858,9981,721,9551,718,4191,455,8421,299,0571,264,9951,127,7931,088,8271,009,6751,011,680971,3881,046,219946,720
A. Nợ phải trả437,085304,982285,728289,502296,132294,647329,247285,376269,956302,258388,235350,635455,902570,792
I. Nợ ngắn hạn421,334304,982285,728289,502296,132242,510217,287238,257263,935299,820386,143340,083445,469530,848
II. Nợ dài hạn15,75252,137111,96047,1196,0222,4382,09110,55110,43339,944
B. Nguồn vốn chủ sở hữu1,621,6191,554,0161,436,2271,428,9171,159,7111,004,410935,747842,417818,871707,417623,445620,753590,316375,928
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2,058,7041,858,9981,721,9551,718,4191,455,8421,299,0571,264,9951,127,7931,088,8271,009,6751,011,680971,3881,046,219946,720
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |