CTCP Hóa chất Cơ bản Miền Nam (csv)

25.95
-0.20
(-0.76%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh644,015510,068523,585482,475516,075507,753480,504351,286431,326407,712357,787391,617485,581574,486561,683482,535519,224356,078403,713295,339
4. Giá vốn hàng bán498,953377,526379,999358,937381,897365,584348,077255,164328,039314,967265,187271,097375,705391,469369,414308,704373,183274,654299,570215,184
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)145,062132,542143,586123,537134,178142,169132,42796,083103,28792,74492,600120,520109,876183,017192,236173,831146,04181,423104,14380,155
6. Doanh thu hoạt động tài chính9,53511,01712,6409,5509,0207,5146,8356,7478,97810,08313,3548,0787,3445,4485,5853,0523,1143,9192,3432,951
7. Chi phí tài chính2,4642,0941,2461,4319939223705777178691,4991,7453,5951,2832,4376891,5331,3401,3962,016
-Trong đó: Chi phí lãi vay2,3082,0691,0661,0158775933335746528491,2291,5171,2335295386271,0421,0241,1491,895
9. Chi phí bán hàng54,59142,45938,94234,67032,75131,26725,95921,47321,95421,56519,69819,44322,77821,15721,88118,98720,89519,11420,02619,177
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp41,91622,23825,53126,86936,83819,27819,03418,29922,67016,43819,96218,29828,84920,49912,57417,15323,10415,06412,80715,248
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)55,62876,76890,50770,11872,61598,21793,90062,48066,92463,95664,79589,11361,998145,527160,929140,055103,62449,82572,25646,665
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)55,78775,49990,48670,52173,21198,86393,92262,27566,99263,99968,80689,10662,212145,486160,927140,441103,64249,82972,05146,885
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)40,96460,06571,82456,01255,13878,73774,51649,70653,09451,08055,58770,90149,305116,279128,626112,33282,83339,83058,20436,871
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)35,69857,75062,63952,38952,10972,84966,77846,66248,20648,22750,04062,70943,095101,427114,23894,44875,23739,10456,64437,943

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1,677,3421,730,0371,688,7261,456,2891,463,0321,450,8101,414,7441,270,7001,303,3931,224,7381,240,6551,239,2981,249,8001,273,1021,221,3861,046,371935,681811,559793,809723,155
I. Tiền và các khoản tương đương tiền91,717104,701131,039105,685172,611164,972143,04672,219107,050119,882150,056161,069260,337291,296336,494244,128182,216135,381129,402111,237
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn627,000702,000732,000677,000605,000595,000550,000555,000540,000465,000440,000415,000265,000255,000190,000140,000125,000125,000125,000140,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn426,351372,384279,493315,245299,506322,920303,401189,558236,067237,309203,739227,562287,824283,239255,504230,260224,795202,128219,342156,662
IV. Tổng hàng tồn kho483,495493,266486,821302,274336,443308,483364,917395,508365,352344,310390,339376,194383,996389,428380,206370,123342,693284,642256,929258,404
V. Tài sản ngắn hạn khác48,77857,68659,37456,08549,47259,43553,38058,41454,92458,23856,52259,47352,64354,14059,18161,86060,97764,40763,13656,853
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn380,138407,585379,991383,644395,196386,966395,108403,083418,377434,456441,609454,296470,454482,910492,146506,966520,076524,227536,490524,056
I. Các khoản phải thu dài hạn5114004034036625985985385761,1611,1611,2271,2051,1551,1551,156981981981981
II. Tài sản cố định46,35655,33248,15452,91462,68252,32856,13167,04978,44293,26297,907107,975122,893131,185140,977122,065130,866135,057109,462115,981
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn18,47832,09310,6704,2463,1155,3815,6914481,3714486811,4064063,8501,90531,81134,01631,81167,27536,030
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn10,000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác314,793319,759320,764326,081328,737328,658332,687335,047337,988339,586341,861343,688345,951346,720348,109351,934354,214356,377358,773361,064
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2,057,4802,137,6212,068,7181,839,9331,858,2281,837,7761,809,8521,673,7831,721,7701,659,1951,682,2651,693,5941,720,2531,756,0131,713,5311,553,3371,455,7571,335,7851,330,2991,247,212
A. Nợ phải trả436,333536,538527,698248,977304,450318,132258,445187,849285,500235,044221,753232,741292,709333,573391,370308,082296,375240,039274,366205,931
I. Nợ ngắn hạn420,581536,538527,698248,977304,450318,132258,445187,849285,500235,044221,753232,741292,709333,573391,370308,082296,375240,039274,366189,681
II. Nợ dài hạn15,75216,250
B. Nguồn vốn chủ sở hữu1,621,1471,601,0831,541,0201,590,9561,553,7781,519,6441,551,4071,485,9331,436,2701,424,1501,460,5121,460,8531,427,5441,422,4401,322,1611,245,2551,159,3821,095,7471,055,9331,041,280
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2,057,4802,137,6212,068,7181,839,9331,858,2281,837,7761,809,8521,673,7831,721,7701,659,1951,682,2651,693,5941,720,2531,756,0131,713,5311,553,3371,455,7571,335,7851,330,2991,247,212
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |