CTCP Hóa chất Cơ bản Miền Nam (csv)

23.90
-0.05
(-0.21%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
23.95
24.15
24.15
23.90
97,500
14.1K
2.2K
16.0x
2.5x
13% # 15%
1.7
3,823 Bi
110 Mi
1,712,185
47.5 - 24.3
305 Bi
1,554 Bi
19.6%
83.59%
173 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
23.85 6,300 23.90 3,100
23.80 6,500 23.95 5,000
23.75 600 24.00 17,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
3,000 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Nhựa - Hóa chất
(Ngành nghề)
Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất
(Nhóm họ)
#Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất - ^DUOCPHAM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
DGC 45.75 (0.60) 41.0%
DHG 93.20 (0.00) 15.6%
DHT 65.00 (-1.00) 7.9%
IMP 46.15 (0.00) 7.7%
DVN 20.90 (0.00) 6.4%
CSV 23.90 (-0.05) 4.5%
TRA 79.00 (-0.90) 3.6%
VFG 46.20 (-0.20) 3.4%
DMC 58.60 (-1.20) 2.4%
DCL 37.70 (-0.60) 2.1%
OPC 23.90 (0.00) 1.7%
DP3 61.90 (-0.50) 1.3%
PMC 127.00 (-3.00) 1.2%
DHD 28.00 (-0.10) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 24.15 0.20 6,200 6,200
09:19 24.10 0.15 700 6,900
09:20 24.10 0.15 300 7,200
09:23 24.10 0.15 500 7,700
09:29 24.10 0.15 100 7,800
09:30 24.10 0.15 200 8,000
09:32 24 0.05 300 8,300
09:36 24 0.05 200 8,500
09:42 24 0.05 600 9,100
09:54 24.10 0.15 1,600 10,700
10:10 24.05 0.10 600 11,300
10:11 24 0.05 1,400 12,700
10:16 24 0.05 300 13,000
10:27 24 0.05 400 13,400
10:31 24.05 0.10 1,000 14,400
10:33 24.05 0.10 3,600 18,000
10:35 24.05 0.10 100 18,100
10:38 24.05 0.10 2,000 20,100
10:39 24.05 0.10 300 20,400
10:43 24.05 0.10 2,000 22,400
10:50 24.10 0.15 400 22,800
10:55 24.05 0.10 400 23,200
10:56 24.10 0.15 2,000 25,200
10:59 24.10 0.15 10,000 35,200
11:10 24.05 0.10 5,500 40,700
11:16 24 0.05 1,000 41,700
11:25 24.05 0.10 1,000 42,700
11:27 24 0.05 1,000 43,700
11:28 24 0.05 13,000 56,700
13:10 24 0.05 2,400 59,100
13:15 23.95 0 1,200 60,300
13:16 23.95 0 1,000 61,300
13:24 24 0.05 10,300 71,600
13:28 23.95 0 100 71,700
13:29 23.95 0 200 71,900
13:31 23.95 0 200 72,100
13:32 24 0.05 300 72,400
13:34 24 0.05 2,100 74,500
13:35 24 0.05 100 74,600
13:36 24 0.05 300 74,900
13:37 24 0.05 300 75,200
13:39 24 0.05 200 75,400
13:55 24 0.05 300 75,700
13:57 23.95 0 100 75,800
13:58 24 0.05 200 76,000
13:59 24 0.05 200 76,200
14:10 23.95 0 1,800 78,000
14:11 23.95 0 300 78,300
14:12 23.95 0 200 78,500
14:17 23.95 0 1,500 80,000
14:18 23.95 0 1,000 81,000
14:20 23.95 0 300 81,300
14:24 23.95 0 200 81,500
14:25 23.90 -0.05 5,400 86,900
14:28 23.90 -0.05 600 87,500
14:29 23.90 -0.05 100 87,600
14:45 23.90 -0.05 9,900 97,500

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 1,461 (1.47) 0% 208 (0.25) 0%
2018 1,362 (1.59) 0% 283 (0.25) 0%
2019 1,466 (1.57) 0% 293 (0.25) 0%
2020 1,643.06 (1.34) 0% 0 (0.18) 0%
2021 0 (1.58) 0% 0 (0.22) 0%
2022 1,741.53 (2.10) 0% 0 (0.41) 0%
2023 1,956.71 (0.39) 0% 0 (0.07) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV644,015510,068523,585482,4752,160,1441,855,6181,588,4412,104,2861,576,7691,339,1771,566,2741,588,0271,465,8571,541,132
Tổng lợi nhuận trước thuế55,78775,49990,48670,521293,136328,293288,849510,731272,861225,576314,602318,538308,250221,482
Lợi nhuận sau thuế 40,96460,06571,82456,012229,338258,335230,619407,914218,053180,266251,144254,255245,793174,474
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ35,69857,75062,63952,389208,948238,636209,139354,439209,261178,721245,647252,391240,235170,407
Tổng tài sản2,057,4802,137,6212,068,7181,839,9332,058,7041,858,9981,721,9551,718,4191,455,8421,299,0571,264,9951,127,7931,088,8271,009,675
Tổng nợ436,333536,538527,698248,977437,085304,982285,728289,502296,132294,647329,247285,376269,956302,258
Vốn chủ sở hữu1,621,1471,601,0831,541,0201,590,9561,621,6191,554,0161,436,2271,428,9171,159,7111,004,410935,747842,417818,871707,417


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |