CTCP Hóa chất Cơ bản Miền Nam (csv)

23.55
-0.30
(-1.26%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
23.85
23.75
23.80
23.45
294,400
16.2K
2.4K
9.8x
1.5x
11% # 15%
1.3
2,608 Bi
110 Mi
555,037
34.2 - 20.0
525 Bi
1,794 Bi
29.3%
77.37%
138 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
23.55 2,900 23.60 2,400
23.50 29,700 23.65 2,900
23.45 30,400 23.70 13,700
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 89,800

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Nhựa - Hóa chất
(Ngành nghề)
Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất
(Nhóm họ)
#Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất - ^DUOCPHAM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
DGC 33.00 (0.90) 41.0%
DHG 87.70 (-0.10) 15.6%
DHT 49.60 (-0.20) 7.9%
IMP 35.45 (0.25) 7.7%
DVN 17.00 (0.10) 6.4%
CSV 23.55 (-0.30) 4.5%
TRA 35.80 (0.00) 3.6%
VFG 41.05 (-0.65) 3.4%
DMC 56.50 (0.00) 2.4%
DCL 45.00 (-1.50) 2.1%
OPC 19.70 (-0.05) 1.7%
DP3 61.80 (0.00) 1.3%
PMC 120.80 (1.70) 1.2%
DHD 27.00 (0.30) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 23.75 -0.60 5,500 5,500
09:16 23.50 -0.85 3,800 9,300
09:17 23.75 -0.60 1,200 10,500
09:20 23.65 -0.70 3,300 13,800
09:21 23.60 -0.75 6,700 20,500
09:22 23.60 -0.75 200 20,700
09:24 23.65 -0.70 2,500 23,200
09:26 23.65 -0.70 900 24,100
09:27 23.65 -0.70 400 24,500
09:28 23.65 -0.70 2,300 26,800
09:29 23.65 -0.70 1,500 28,300
09:33 23.65 -0.70 1,100 29,400
09:34 23.65 -0.70 700 30,100
09:37 23.70 -0.65 1,800 31,900
09:39 23.60 -0.75 12,800 44,700
09:40 23.60 -0.75 600 45,300
09:42 23.60 -0.75 1,000 46,300
09:45 23.65 -0.70 3,700 50,000
09:46 23.65 -0.70 100 50,100
09:51 23.65 -0.70 1,100 51,200
09:52 23.60 -0.75 3,300 54,500
09:53 23.60 -0.75 600 55,100
09:54 23.50 -0.85 12,600 67,700
09:55 23.50 -0.85 8,300 76,000
09:56 23.55 -0.80 15,800 91,800
09:58 23.65 -0.70 2,000 93,800
10:10 23.50 -0.85 25,900 119,700
10:11 23.55 -0.80 200 119,900
10:12 23.50 -0.85 1,800 121,700
10:13 23.50 -0.85 2,200 123,900
10:14 23.50 -0.85 2,100 126,000
10:15 23.45 -0.90 300 126,300
10:17 23.50 -0.85 100 126,400
10:18 23.50 -0.85 200 126,600
10:19 23.50 -0.85 8,000 134,600
10:20 23.50 -0.85 800 135,400
10:21 23.55 -0.80 6,700 142,100
10:22 23.50 -0.85 9,900 152,000
10:23 23.60 -0.75 1,000 153,000
10:25 23.60 -0.75 6,000 159,000
10:26 23.60 -0.75 300 159,300
10:27 23.70 -0.65 100 159,400
10:30 23.70 -0.65 1,000 160,400
10:32 23.70 -0.65 200 160,600
10:34 23.70 -0.65 300 160,900
10:35 23.70 -0.65 500 161,400
10:36 23.70 -0.65 200 161,600
10:40 23.70 -0.65 300 161,900
10:42 23.60 -0.75 600 162,500
10:44 23.65 -0.70 100 162,600
10:46 23.60 -0.75 600 163,200
10:49 23.60 -0.75 1,000 164,200
10:56 23.60 -0.75 9,700 173,900
10:59 23.60 -0.75 600 174,500
11:10 23.65 -0.70 5,900 180,400
11:12 23.60 -0.75 700 181,100
11:13 23.60 -0.75 1,000 182,100
11:15 23.60 -0.75 1,100 183,200
11:16 23.60 -0.75 200 183,400
11:20 23.60 -0.75 2,000 185,400
11:22 23.60 -0.75 700 186,100
11:23 23.60 -0.75 5,900 192,000
11:24 23.75 -0.60 10,200 202,200
11:26 23.75 -0.60 1,400 203,600
11:29 23.75 -0.60 3,800 207,400
13:10 23.65 -0.70 24,300 231,700
13:11 23.65 -0.70 1,700 233,400
13:13 23.65 -0.70 1,500 234,900
13:14 23.65 -0.70 2,500 237,400
13:15 23.60 -0.75 7,300 244,700
13:16 23.60 -0.75 100 244,800
13:18 23.60 -0.75 11,200 256,000
13:19 23.65 -0.70 5,500 261,500
13:21 23.65 -0.70 200 261,700
13:22 23.60 -0.75 6,500 268,200
13:23 23.60 -0.75 200 268,400
13:25 23.60 -0.75 2,400 270,800
13:26 23.55 -0.80 200 271,000
13:27 23.55 -0.80 13,900 284,900
13:29 23.50 -0.85 7,700 292,600
13:30 23.55 -0.80 1,800 294,400

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV644,015510,068523,585482,4752,160,1441,855,6181,588,4412,104,2861,576,7691,339,1771,566,2741,588,0271,465,8571,541,132
Tổng lợi nhuận trước thuế55,78775,49990,48670,521293,136328,293288,849510,731272,861225,576314,602318,538308,250221,482
Lợi nhuận sau thuế 40,96460,06571,82456,012229,338258,335230,619407,914218,053180,266251,144254,255245,793174,474
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ35,69857,75062,63952,389208,948238,636209,139354,439209,261178,721245,647252,391240,235170,407
Tổng tài sản2,057,4802,137,6212,068,7181,839,9332,058,7041,858,9981,721,9551,718,4191,455,8421,299,0571,264,9951,127,7931,088,8271,009,675
Tổng nợ436,333536,538527,698248,977437,085304,982285,728289,502296,132294,647329,247285,376269,956302,258
Vốn chủ sở hữu1,621,1471,601,0831,541,0201,590,9561,621,6191,554,0161,436,2271,428,9171,159,7111,004,410935,747842,417818,871707,417


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc