CTCP Hóa chất Cơ bản Miền Nam (csv)

28.40
-0.40
(-1.39%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
28.80
28.60
29.05
28.25
328,600
14.1K
2.2K
16.0x
2.5x
13% # 15%
1.7
3,823 Bi
110 Mi
1,712,185
47.5 - 24.3
305 Bi
1,554 Bi
19.6%
83.59%
173 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
28.45 1,400 28.60 11,300
28.40 12,600 28.70 2,500
28.35 8,300 28.75 3,500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
19,200 23,700

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Nhựa - Hóa chất
(Ngành nghề)
Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất
(Nhóm họ)
#Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất - ^DUOCPHAM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
DGC 67.20 (-0.90) 41.0%
DHG 103.50 (0.00) 15.6%
DHT 69.20 (0.20) 7.9%
IMP 53.60 (-0.20) 7.7%
DVN 22.30 (0.40) 6.4%
CSV 28.40 (-0.40) 4.5%
TRA 73.90 (0.00) 3.6%
VFG 54.90 (-0.10) 3.4%
DMC 61.90 (-0.10) 2.4%
DCL 54.50 (0.60) 2.1%
OPC 22.30 (0.00) 1.7%
DP3 60.70 (-0.10) 1.3%
PMC 150.00 (0.00) 1.2%
DHD 34.00 (0.00) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 28.60 -0.55 2,300 2,300
09:23 28.75 -0.40 200 2,500
09:25 28.75 -0.40 500 3,000
09:27 28.75 -0.40 500 3,500
09:28 28.80 -0.35 1,600 5,100
09:29 28.90 -0.25 1,200 6,300
09:31 28.85 -0.30 600 6,900
09:32 28.85 -0.30 300 7,200
09:33 28.90 -0.25 4,500 11,700
09:34 28.90 -0.25 2,800 14,500
09:36 28.90 -0.25 7,600 22,100
09:38 28.85 -0.30 2,700 24,800
09:39 28.85 -0.30 2,200 27,000
09:40 28.90 -0.25 5,000 32,000
09:42 28.90 -0.25 2,100 34,100
09:44 28.85 -0.30 800 34,900
09:46 28.80 -0.35 1,200 36,100
09:47 28.90 -0.25 2,700 38,800
09:48 28.90 -0.25 800 39,600
09:50 28.90 -0.25 200 39,800
09:51 28.80 -0.35 13,200 53,000
09:52 28.75 -0.40 500 53,500
09:53 28.80 -0.35 1,600 55,100
09:54 28.80 -0.35 600 55,700
09:55 28.80 -0.35 400 56,100
09:57 28.75 -0.40 2,000 58,100
09:58 28.80 -0.35 100 58,200
09:59 28.75 -0.40 3,600 61,800
10:10 28.60 -0.55 60,100 121,900
10:11 28.50 -0.65 7,700 129,600
10:12 28.45 -0.70 2,600 132,200
10:13 28.40 -0.75 6,600 138,800
10:14 28.40 -0.75 13,400 152,200
10:15 28.40 -0.75 3,400 155,600
10:16 28.35 -0.80 19,700 175,300
10:17 28.35 -0.80 300 175,600
10:18 28.30 -0.85 8,400 184,000
10:19 28.35 -0.80 4,200 188,200
10:20 28.35 -0.80 1,300 189,500
10:21 28.35 -0.80 1,600 191,100
10:22 28.35 -0.80 1,900 193,000
10:23 28.35 -0.80 600 193,600
10:24 28.35 -0.80 300 193,900
10:25 28.40 -0.75 12,300 206,200
10:26 28.35 -0.80 100 206,300
10:27 28.40 -0.75 1,000 207,300
10:28 28.40 -0.75 1,100 208,400
10:29 28.45 -0.70 2,200 210,600
10:30 28.45 -0.70 1,100 211,700
10:31 28.30 -0.85 42,500 254,200
10:33 28.45 -0.70 3,000 257,200
10:34 28.45 -0.70 2,000 259,200
10:35 28.50 -0.65 7,300 266,500
10:36 28.50 -0.65 2,300 268,800
10:38 28.60 -0.55 400 269,200
10:39 28.60 -0.55 300 269,500
10:40 28.70 -0.45 200 269,700
10:41 28.60 -0.55 2,000 271,700
10:42 28.65 -0.50 100 271,800
10:43 28.65 -0.50 100 271,900
10:47 28.65 -0.50 200 272,100
10:49 28.65 -0.50 600 272,700
10:51 28.65 -0.50 100 272,800
10:54 28.65 -0.50 3,500 276,300
11:10 28.40 -0.75 46,300 322,600
11:13 28.40 -0.75 600 323,200
11:14 28.40 -0.75 400 323,600
11:17 28.40 -0.75 3,400 327,000
11:18 28.40 -0.75 400 327,400
11:19 28.40 -0.75 600 328,000
11:20 28.40 -0.75 600 328,600

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 1,461 (1.47) 0% 208 (0.25) 0%
2018 1,362 (1.59) 0% 283 (0.25) 0%
2019 1,466 (1.57) 0% 293 (0.25) 0%
2020 1,643.06 (1.34) 0% 0 (0.18) 0%
2021 0 (1.58) 0% 0 (0.22) 0%
2022 1,741.53 (2.10) 0% 0 (0.41) 0%
2023 1,956.71 (0.39) 0% 0 (0.07) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV516,075507,753480,504351,2861,855,6181,588,4412,104,2861,576,7691,339,1771,566,2741,588,0271,465,8571,541,1321,546,381
Tổng lợi nhuận trước thuế73,21198,86393,92262,275328,293288,849510,731272,861225,576314,602318,538308,250221,482196,487
Lợi nhuận sau thuế 55,13878,73774,51649,706258,335230,619407,914218,053180,266251,144254,255245,793174,474150,257
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ52,10972,84966,77846,662238,636209,139354,439209,261178,721245,647252,391240,235170,407133,371
Tổng tài sản1,858,2281,837,7761,809,8521,673,7831,858,9981,721,9551,718,4191,455,8421,299,0571,264,9951,127,7931,088,8271,009,6751,011,680
Tổng nợ304,450318,132258,445187,849304,982285,728289,502296,132294,647329,247285,376269,956302,258388,235
Vốn chủ sở hữu1,553,7781,519,6441,551,4071,485,9331,554,0161,436,2271,428,9171,159,7111,004,410935,747842,417818,871707,417623,445


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |