CTCP Hóa chất Cơ bản Miền Nam (csv)

23.75
-0.25
(-1.04%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
24
23.85
23.90
22.35
110,900
14.1K
2.2K
16.0x
2.5x
13% # 15%
1.7
3,823 Bi
110 Mi
1,712,185
47.5 - 24.3
305 Bi
1,554 Bi
19.6%
83.59%
173 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
23.70 1,500 23.75 2,500
23.65 3,100 23.80 17,900
23.60 8,100 23.85 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
16,200 100

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Nhựa - Hóa chất
(Ngành nghề)
Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất
(Nhóm họ)
#Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất - ^DUOCPHAM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
DGC 44.90 (0.00) 41.0%
DHG 93.30 (-0.10) 15.6%
DHT 64.60 (-0.40) 7.9%
IMP 45.40 (-0.60) 7.7%
DVN 20.80 (-0.20) 6.4%
CSV 23.75 (-0.25) 4.5%
TRA 79.70 (0.00) 3.6%
VFG 46.30 (0.00) 3.4%
DMC 59.80 (0.00) 2.4%
DCL 36.75 (-0.55) 2.1%
OPC 23.90 (0.00) 1.7%
DP3 60.00 (0.00) 1.3%
PMC 130.00 (0.00) 1.2%
DHD 28.20 (0.00) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 23.85 0 500 500
09:16 23.90 0.05 400 900
09:19 23.90 0.05 300 1,200
09:20 23.90 0.05 300 1,500
09:22 23.90 0.05 1,000 2,500
09:24 23.90 0.05 300 2,800
09:35 23.90 0.05 100 2,900
09:36 23.90 0.05 100 3,000
09:40 23.90 0.05 2,000 5,000
09:43 23.50 -0.35 21,000 26,000
09:44 23.30 -0.55 31,600 57,600
09:45 23 -0.85 10,500 68,100
09:49 23.45 -0.40 200 68,300
09:51 23.60 -0.25 2,900 71,200
09:55 23.55 -0.30 2,000 73,200
09:56 23.60 -0.25 100 73,300
10:10 23.60 -0.25 5,500 78,800
10:15 23.60 -0.25 1,200 80,000
10:16 23.65 -0.20 1,000 81,000
10:26 23.65 -0.20 800 81,800
10:31 23.70 -0.15 1,300 83,100
10:33 23.75 -0.10 800 83,900
10:34 23.80 -0.05 100 84,000
10:35 23.80 -0.05 1,700 85,700
10:37 23.80 -0.05 500 86,200
10:39 23.75 -0.10 1,700 87,900
10:40 23.75 -0.10 100 88,000
10:41 23.75 -0.10 300 88,300
10:43 23.75 -0.10 700 89,000
10:44 23.75 -0.10 300 89,300
10:46 23.75 -0.10 200 89,500
10:47 23.70 -0.15 100 89,600
10:48 23.75 -0.10 100 89,700
10:50 23.75 -0.10 400 90,100
10:52 23.75 -0.10 100 90,200
10:53 23.70 -0.15 100 90,300
10:54 23.75 -0.10 800 91,100
10:55 23.75 -0.10 100 91,200
11:10 23.80 -0.05 9,100 100,300
11:12 23.80 -0.05 200 100,500
11:13 23.80 -0.05 400 100,900
11:14 23.75 -0.10 4,400 105,300
11:15 23.80 -0.05 1,000 106,300
11:20 23.80 -0.05 200 106,500
11:21 23.75 -0.10 1,800 108,300
11:22 23.75 -0.10 800 109,100
11:24 23.75 -0.10 300 109,400
11:26 23.70 -0.15 1,300 110,700
11:27 23.75 -0.10 200 110,900

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 1,461 (1.47) 0% 208 (0.25) 0%
2018 1,362 (1.59) 0% 283 (0.25) 0%
2019 1,466 (1.57) 0% 293 (0.25) 0%
2020 1,643.06 (1.34) 0% 0 (0.18) 0%
2021 0 (1.58) 0% 0 (0.22) 0%
2022 1,741.53 (2.10) 0% 0 (0.41) 0%
2023 1,956.71 (0.39) 0% 0 (0.07) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV644,015510,068523,585482,4752,160,1441,855,6181,588,4412,104,2861,576,7691,339,1771,566,2741,588,0271,465,8571,541,132
Tổng lợi nhuận trước thuế55,78775,49990,48670,521293,136328,293288,849510,731272,861225,576314,602318,538308,250221,482
Lợi nhuận sau thuế 40,96460,06571,82456,012229,338258,335230,619407,914218,053180,266251,144254,255245,793174,474
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ35,69857,75062,63952,389208,948238,636209,139354,439209,261178,721245,647252,391240,235170,407
Tổng tài sản2,057,4802,137,6212,068,7181,839,9332,058,7041,858,9981,721,9551,718,4191,455,8421,299,0571,264,9951,127,7931,088,8271,009,675
Tổng nợ436,333536,538527,698248,977437,085304,982285,728289,502296,132294,647329,247285,376269,956302,258
Vốn chủ sở hữu1,621,1471,601,0831,541,0201,590,9561,621,6191,554,0161,436,2271,428,9171,159,7111,004,410935,747842,417818,871707,417


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |