CTCP Hóa chất Cơ bản Miền Nam (csv)

21
0.25
(1.20%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
20.75
21
21
21
2,700
14.1K
2.2K
16.0x
2.5x
13% # 15%
1.7
3,823 Bi
110 Mi
1,712,185
47.5 - 24.3
305 Bi
1,554 Bi
19.6%
83.59%
173 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
21.00 1,100 21.05 200
20.85 5,500 21.10 100
20.75 2,200 21.15 200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Nhựa - Hóa chất
(Ngành nghề)
Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất
(Nhóm họ)
#Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất - ^DUOCPHAM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
DGC 37.00 (0.25) 41.0%
DHG 91.50 (0.00) 15.6%
DHT 59.80 (1.40) 7.9%
IMP 34.10 (-0.90) 7.7%
DVN 18.30 (0.00) 6.4%
CSV 21.00 (0.25) 4.5%
TRA 37.20 (0.00) 3.6%
VFG 46.00 (0.00) 3.4%
DMC 54.50 (0.00) 2.4%
DCL 37.90 (-0.15) 2.1%
OPC 21.90 (0.00) 1.7%
DP3 61.00 (0.00) 1.3%
PMC 120.00 (0.00) 1.2%
DHD 27.40 (0.00) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:19 21 1 2,400 2,400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 1,461 (1.47) 0% 208 (0.25) 0%
2018 1,362 (1.59) 0% 283 (0.25) 0%
2019 1,466 (1.57) 0% 293 (0.25) 0%
2020 1,643.06 (1.34) 0% 0 (0.18) 0%
2021 0 (1.58) 0% 0 (0.22) 0%
2022 1,741.53 (2.10) 0% 0 (0.41) 0%
2023 1,956.71 (0.39) 0% 0 (0.07) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV644,015510,068523,585482,4752,160,1441,855,6181,588,4412,104,2861,576,7691,339,1771,566,2741,588,0271,465,8571,541,132
Tổng lợi nhuận trước thuế55,78775,49990,48670,521293,136328,293288,849510,731272,861225,576314,602318,538308,250221,482
Lợi nhuận sau thuế 40,96460,06571,82456,012229,338258,335230,619407,914218,053180,266251,144254,255245,793174,474
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ35,69857,75062,63952,389208,948238,636209,139354,439209,261178,721245,647252,391240,235170,407
Tổng tài sản2,057,4802,137,6212,068,7181,839,9332,058,7041,858,9981,721,9551,718,4191,455,8421,299,0571,264,9951,127,7931,088,8271,009,675
Tổng nợ436,333536,538527,698248,977437,085304,982285,728289,502296,132294,647329,247285,376269,956302,258
Vốn chủ sở hữu1,621,1471,601,0831,541,0201,590,9561,621,6191,554,0161,436,2271,428,9171,159,7111,004,410935,747842,417818,871707,417


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |