CTCP Hóa chất Cơ bản Miền Nam (csv)

28.55
-0.95
(-3.22%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV644,015510,068523,585482,475516,0752,160,1441,855,6181,588,4412,104,2861,576,7691,339,1771,566,2741,588,0271,465,8571,541,132
Giá vốn hàng bán498,953377,526379,999358,937381,8971,619,1661,350,7211,179,2901,444,0811,164,764975,3151,124,9011,164,5301,049,8851,141,678
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV145,062132,542143,586123,537134,178540,978504,857409,152660,171412,005363,595441,373423,496415,972399,454
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh55,62876,76890,50770,11872,615289,270327,233284,734510,173272,705226,001314,733308,132310,522234,576
Tổng lợi nhuận trước thuế55,78775,49990,48670,52173,211293,136328,293288,849510,731272,861225,576314,602318,538308,250221,482
Lợi nhuận sau thuế 40,96460,06571,82456,01255,138229,338258,335230,619407,914218,053180,266251,144254,255245,793174,474
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ35,69857,75062,63952,38952,109208,948238,636209,139354,439209,261178,721245,647252,391240,235170,407
Tổng tài sản ngắn hạn1,677,3421,730,0371,688,7261,456,2891,463,0321,678,5661,464,0371,303,6291,247,957935,733779,700741,644883,212986,052898,292
Tiền mặt91,717104,701131,039105,685172,61191,717172,611107,050190,337182,217115,181154,417169,936485,244483,084
Đầu tư tài chính ngắn hạn627,000702,000732,000677,000605,000627,000605,000540,000335,000125,000200,00080,000230,000100,000
Hàng tồn kho483,495493,266486,821302,274336,443484,720340,626368,698391,786342,693235,113282,726296,309194,061225,670
Tài sản dài hạn380,138407,585379,991383,644395,196380,138394,961418,327470,462520,110519,357523,351244,581102,775111,383
Tài sản cố định46,35655,33248,15452,91462,68246,35662,68278,442122,893130,866126,065148,74961,98174,279100,838
Đầu tư tài chính dài hạn
Tổng tài sản2,057,4802,137,6212,068,7181,839,9331,858,2282,058,7041,858,9981,721,9551,718,4191,455,8421,299,0571,264,9951,127,7931,088,8271,009,675
Tổng nợ436,333536,538527,698248,977304,450437,085304,982285,728289,502296,132294,647329,247285,376269,956302,258
Vốn chủ sở hữu1,621,1471,601,0831,541,0201,590,9561,553,7781,621,6191,554,0161,436,2271,428,9171,159,7111,004,410935,747842,417818,871707,417

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)1.89K2.16K4.73K8.02K4.73K4.04K5.56K5.71K5.44K3.86K3.02K3.17K2.94K1.80K
Giá cuối kỳ27.30K44.46K15.61K10.15K13.82K9.11K6.19K7.11K8.52K5.88K4.23K8.33KKK
Giá / EPS (PE)14.44 (lần)20.59 (lần)3.30 (lần)1.27 (lần)2.92 (lần)2.25 (lần)1.11 (lần)1.25 (lần)1.57 (lần)1.53 (lần)1.40 (lần)2.62 (lần) (lần) (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)1.40 (lần)2.65 (lần)0.43 (lần)0.21 (lần)0.39 (lần)0.30 (lần)0.17 (lần)0.20 (lần)0.26 (lần)0.17 (lần)0.12 (lần)0.24 (lần)1,000 (lần)1,000 (lần)
Giá sổ sách14.68K14.06K32.49K32.33K26.24K22.72K21.17K19.06K18.53K16K14.11K14.04K13.36K8.51K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.86 (lần)3.16 (lần)0.48 (lần)0.31 (lần)0.53 (lần)0.40 (lần)0.29 (lần)0.37 (lần)0.46 (lần)0.37 (lần)0.30 (lần)0.59 (lần) (lần) (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ110 (Mi)110 (Mi)44 (Mi)44 (Mi)44 (Mi)44 (Mi)44 (Mi)44 (Mi)44 (Mi)44 (Mi)44 (Mi)44 (Mi)44 (Mi)44 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản81.54%78.75%75.71%72.62%64.27%60.02%58.63%78.31%90.56%88.97%79.91%65.99%59.85%64.39%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản18.46%21.25%24.29%27.38%35.73%39.98%41.37%21.69%9.44%11.03%20.09%34.01%40.15%35.61%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn21.23%16.41%16.59%16.85%20.34%22.68%26.03%25.30%24.79%29.94%38.38%36.10%43.58%60.29%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu26.95%19.63%19.89%20.26%25.53%29.34%35.19%33.88%32.97%42.73%62.27%56.49%77.23%151.84%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn78.77%83.59%83.41%83.15%79.66%77.32%73.97%74.70%75.21%70.06%61.62%63.90%56.42%39.71%
6/ Thanh toán hiện hành398.39%480.04%456.25%431.07%315.99%321.51%341.32%370.70%373.60%299.61%209.35%188.50%140.57%114.84%
7/ Thanh toán nhanh283.35%368.35%327.21%295.74%200.26%224.56%211.20%246.33%300.07%224.34%139.36%121.45%72.84%50.76%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn21.77%56.60%37.47%65.75%61.53%47.50%71.07%71.32%183.85%161.12%76.82%76.75%32.54%26.39%
9/ Vòng quay Tổng tài sản104.93%99.82%92.25%122.45%108.31%103.09%123.82%140.81%134.63%152.64%152.85%161.20%146.24%163.29%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn128.69%126.75%121.85%168.62%168.51%171.76%211.19%179.80%148.66%171.56%191.29%244.26%244.32%253.59%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu133.21%119.41%110.60%147.26%135.96%133.33%167.38%188.51%179.01%217.85%248.04%252.25%259.18%411.23%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho334.04%396.54%319.85%368.59%339.89%414.83%397.88%393.01%541.01%505.91%444.74%519.89%398.91%369.09%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần9.67%12.86%13.17%16.84%13.27%13.35%15.68%15.89%16.39%11.06%8.62%8.96%8.49%5.14%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)10.15%12.84%12.15%20.63%14.37%13.76%19.42%22.38%22.06%16.88%13.18%14.44%12.42%8.39%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)12.89%15.36%14.56%24.80%18.04%17.79%26.25%29.96%29.34%24.09%21.39%22.60%22.01%21.13%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)13%18%18%25%18%18%22%22%23%15%11%12%11%6%
Tăng trưởng doanh thu16.41%16.82%-24.51%33.46%17.74%-14.50%-1.37%8.33%-4.88%-0.34%-1.24%2.34%-1.03%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-12.44%14.10%-40.99%69.38%17.09%-27.24%-2.67%5.06%40.98%27.77%-4.94%7.98%63.55%%
Tăng trưởng Nợ phải trả43.32%6.74%-1.30%-2.24%0.50%-10.51%15.37%5.71%-10.69%-22.15%10.72%-23.09%-20.13%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu4.35%8.20%0.51%23.21%15.46%7.34%11.08%2.88%15.76%13.47%0.43%5.16%57.03%%
Tăng trưởng Tổng tài sản10.74%7.96%0.21%18.04%12.07%2.69%12.17%3.58%7.84%-0.20%4.15%-7.15%10.51%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |