CTCP Chế tạo Bơm Hải Dương (ctb)

16.50
0.10
(0.61%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh265,54290,127145,43683,270453,83498,86563,77468,281330,657353,866208,28298,497464,400155,670223,004177,915239,493219,812106,12244,920
2. Các khoản giảm trừ doanh thu8452040
3. Doanh thu thuần (1)-(2)265,54290,127145,43683,270453,83498,86563,77468,281330,657353,866208,27498,497464,400155,626223,004177,915239,473219,812106,08244,920
4. Giá vốn hàng bán219,90667,628123,22658,608362,97577,89854,03252,423272,375308,063183,72781,261390,388129,984192,360164,585206,236198,47890,43232,098
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)45,63622,49922,21024,66290,85920,9679,74315,85858,28245,80324,54717,23674,01225,64230,64313,33133,23621,33415,65012,822
6. Doanh thu hoạt động tài chính9281,1051,3661,3651,0351,2581,1911371,2451,2599437524287641,1191,3956011,0911,7112,315
7. Chi phí tài chính1,2455987067776235385439883,4984,1274,4943,9535,2763,5972,9442,0301,7673,1513,5205,297
-Trong đó: Chi phí lãi vay1,1745877047026235084836401,4683,5174,4173,8434,5743,5972,9442,0301,5272,8993,4015,291
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng7,0914,5074,1213,74717,0824,1634,1714,03212,5977,1423,2044,84116,8713,0954,1352,992-3,8794,12635489
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp23,32710,9153,2467,48229,7969,3732,7357,13721,8898,3253,7467,36420,0648,7728,9667,14317,4778,1258,2927,134
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)14,9007,58415,50314,02044,3948,1513,4843,83921,54327,46814,0461,83132,22910,94215,7172,56118,4727,0235,5132,216
12. Thu nhập khác1,042264362973827738621426304509
13. Chi phí khác1,060435216350055141201144576527372610188
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-19260-352-1-27-203-533-141257375170-3024-5-2777-6-1-188
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)14,8817,84415,15114,02044,3677,9483,4793,87221,40227,72514,4222,00032,19910,96615,7132,53418,5507,0175,5122,028
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành5,0189803,0882,72710,9791,4577964914,4466,9252,9094666,5282,2383,1905393,7691,4711,122490
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại19270663187-1,963270318-70-13111393-1,063190-336128228503
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)5,2091,6853,1512,9149,0161,7277968104,3776,7943,0225595,4652,4283,1905393,4331,5981,350993
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)9,6726,15912,00111,10535,3516,2212,6833,06217,02620,93111,4001,44126,7338,53712,5221,99515,1175,4184,1621,035
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)9,6726,15912,00111,10535,3516,2212,6833,06217,02620,93111,4001,44126,7338,53712,5221,99515,1175,4184,1621,035

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn416,046574,039547,977621,941578,994445,730404,127254,919362,096434,157529,745535,286577,707668,730716,550701,185619,309673,836823,226970,259
I. Tiền và các khoản tương đương tiền35,03846,16840,11848,40724,35446,54322,9873,6413,5953,7387,89912,4914,6506,99815,94973,03829,8728,00635,31856,532
1. Tiền28,53822,16830,11821,40724,35446,54315,9873,6413,5953,7387,89912,4914,6506,99815,94973,0387,8728,0067,31816,532
2. Các khoản tương đương tiền6,50024,00010,00027,0007,00022,00028,00040,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn97,97047,80090,00095,00074,94064,94061,28546,780107,68091,68074,53026,85049,68518,18535,93561,32961,92141,00050,500116,500
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn97,97047,80090,00095,00074,94064,94061,28546,780107,68091,68074,53026,85049,68518,18535,93561,32961,92141,00050,500116,500
III. Các khoản phải thu ngắn hạn136,009336,521299,542320,427356,097158,028167,16794,609161,808138,458202,108242,851286,578222,860214,383142,798159,626139,513207,597244,785
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng129,666248,909212,717257,487351,710107,485128,57991,073147,287112,854109,763101,601146,90299,693110,60394,827120,705111,817131,750143,187
2. Trả trước cho người bán22,685105,989104,68180,50422,95059,94546,65416,98428,53240,059106,496155,962156,377136,206119,28263,11557,38339,94785,088108,508
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác9,5407,5058,0288,3197,32011,38112,7167,3336,7726,9837,2866,7274,7368,3435,8826,2402,9214,8527,86210,193
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-25,882-25,882-25,882-25,882-25,882-20,782-20,782-20,782-20,782-21,437-21,437-21,437-21,437-21,383-21,383-21,383-21,383-17,103-17,103-17,103
IV. Tổng hàng tồn kho146,088142,781117,299154,364122,317168,335146,706108,02088,578197,477242,459246,902235,466399,090425,202397,990344,969448,417485,801504,668
1. Hàng tồn kho146,246142,939117,456154,521122,475168,487146,859108,17388,731197,626242,607247,050235,614399,233425,346398,134345,113448,552485,936504,803
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-157-157-157-157-157-153-153-153-153-148-148-148-148-144-144-144-144-135-135-135
V. Tài sản ngắn hạn khác9417681,0173,7431,2877,8845,9831,8704352,8032,7496,1921,32821,59725,08126,03022,92236,90144,01047,774
1. Chi phí trả trước ngắn hạn8266548711,1661,1728215124243206615869871,2143,3052,0582,8913,7724,5075,6286,076
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ1141141141,8601145,2584,3281,1401141141,8184,91611417,49022,39022,77419,10632,39338,38141,698
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước113271711,8051,14330512,02934429018026333644411
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn162,612131,756130,878131,340130,23699,051190,715195,042219,975209,738320,663333,211303,083158,873118,928107,087108,585111,900113,875113,716
I. Các khoản phải thu dài hạn5,3775,3775,3755,3905,3906,51994,93099,850131,090122,235243,082251,333218,20373,53430,36315,27415,27415,16215,14715,147
1. Phải thu dài hạn của khách hàng4,9434,9434,9434,9434,9434,94393,35498,274129,514120,659241,506250,886217,75573,08729,91614,82614,82614,72914,72914,729
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác4344344324474471,5761,5761,5761,5761,5761,576447447447447447447433418418
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định136,060111,306114,502117,787117,34787,36490,40679,94566,82369,09971,50873,33475,49577,22879,79481,71283,68185,93782,08879,679
1. Tài sản cố định hữu hình136,043111,270114,445117,711117,25087,24790,26979,78866,64568,90271,24173,00775,35777,02279,52181,37183,27285,46081,54379,066
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình1737577797117137157178198266327138205273341409477545613
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn16,31010,1684,6911,74910584849,40615,49614,4061,4231,11159790596149594,1734,611
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang16,31010,1684,6911,74910584849,40615,49614,4061,4231,11159790596149594,1734,611
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn1,0001,0001,0001,0001,0001,0001,0001,0001,000
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn1,0001,0001,0001,0001,0001,0001,0001,0001,000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác4,8654,9046,3096,4147,3945,0835,2955,8416,5663,9974,6516,4327,7886,2077,6739,1018,4829,74211,46813,279
1. Chi phí trả trước dài hạn3,2883,1363,8353,8774,6704,3224,2634,8105,2162,7173,5015,1706,4335,9147,1918,6187,9999,59511,19412,777
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại1,5771,7682,4742,5372,7247611,0311,0311,3501,2801,1491,2621,355292483483483147274503
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN578,658705,795678,855753,281709,230544,781594,842449,962582,071643,895850,408868,498880,790827,603835,477808,272727,894785,736937,1011,083,975
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả264,752401,561380,764437,891404,945248,486304,769160,495295,666374,400581,434608,882621,505595,993591,735573,674495,132549,463706,071855,254
I. Nợ ngắn hạn252,937386,026363,472420,407386,746240,172295,104150,829283,847339,734511,608512,842523,871529,099523,813442,462306,247295,948373,375442,409
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn68,09457,99349,67849,81866,28838,01055,52439,20730,51593,018209,661209,618181,138270,013248,991204,43687,458126,546237,628299,070
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn67,658203,345194,263205,815207,68956,01568,33356,841178,536185,613202,549212,690229,649177,412177,356130,766115,335120,90066,78079,608
4. Người mua trả tiền trước70,696102,16997,189142,66066,552130,939156,97636,27027,96232,38583,06167,91871,30565,70383,05396,44678,98935,88953,99549,154
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước8,0537,2478,7902,87612,6142,9531,53076116,56515,2553,5474669,6605,6323,4296494,0123,2631,791775
6. Phải trả người lao động22,2463,8413,7359,74624,3623,8153,65911,07024,0193,9023,4229,29719,8293,4263,1803,20412,8682,9643,9243,877
7. Chi phí phải trả ngắn hạn4,7904,2144,3284,4234,7673,6735,6423,5254,9763,9164,2935,6464,8954,7724,4224,0564,3085,7898,6559,763
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
11. Phải trả ngắn hạn khác109109109175109109109109109693109496109109130112154160160160
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn10,7986,6134,8564,6643,9494,2242,8732,8737444,4764,4766,4926,7871,4922,5522,5522,706
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi492495525229416434458173422475490219500541700242416437442
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn11,81515,53517,29217,48418,1998,3149,6659,66511,81934,66669,82696,04097,63566,89567,922131,212188,885253,516332,696412,846
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác20529729729729738938938941430,70568,17594,25995,47065,65165,651128,060184,703230,090307,766383,547
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn2,3402,5702,800
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn11,60915,23816,99517,18717,9027,9259,2769,27611,4053,9621,6511,7812,1651,2442,2713,1524,18221,08622,36026,498
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu313,906304,234298,091315,391304,285296,294290,073289,467286,405269,494268,974259,616259,284231,610243,742234,598232,762236,272231,030228,720
I. Vốn chủ sở hữu313,906304,234298,091315,391304,285296,294290,073289,467286,405269,494268,974259,616258,175231,450243,418232,306230,311235,712230,293227,818
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu205,200136,800136,800136,800136,800136,800136,800136,800136,800136,800136,800136,800136,800136,800136,800136,800136,800136,800136,800136,800
2. Thặng dư vốn cổ phần31,38031,38031,38031,38031,38031,38031,38031,38031,38031,38031,38031,38031,38031,38031,38031,38031,38031,38031,380
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển9,1839,1839,1839,1839,1839,1839,1839,1839,1839,1839,1839,1839,1839,1839,1839,1839,1839,1839,1839,183
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối99,524126,871120,728138,027126,922118,931112,710112,104109,04292,13191,61082,25380,81254,08766,05554,94352,94858,34852,93050,455
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác1,1091593232,2922,452561737902
1. Nguồn kinh phí1,1091593232,2332,233183199205
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định59218378538698
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN578,658705,795678,855753,281709,230544,781594,842449,962582,071643,895850,408868,498880,790827,603835,477808,272727,894785,736937,1011,083,975
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |