CTCP Xây dựng Coteccons (ctd)

62.80
0.20
(0.32%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh10,007,2717,451,7768,237,2415,002,8156,885,6654,758,9096,595,4364,665,8525,659,9314,123,9563,616,4093,129,6476,230,3013,113,4993,282,3731,912,5152,918,2471,070,4942,550,4122,568,571
4. Giá vốn hàng bán9,636,2247,129,9757,980,6904,846,7996,688,4214,553,4796,373,0714,445,0805,490,7424,023,7513,513,6973,074,0486,058,4023,080,6323,065,2981,845,8832,921,2651,053,6742,415,6992,448,565
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)371,023321,801256,520156,017197,176205,430222,349220,772169,189100,205100,98455,600171,89932,867215,33566,632-3,01816,820134,713120,006
6. Doanh thu hoạt động tài chính88,12777,36372,10255,60857,35970,94169,46341,63567,237101,49094,53784,52670,01483,086152,29775,56084,22577,39247,28168,164
7. Chi phí tài chính60,37149,56887,45544,51534,31838,99230,39211,37130,68532,49835,36231,80159,40643,90047,46911,8719,3302,369236993
-Trong đó: Chi phí lãi vay60,65744,54939,35033,44638,22431,88525,03220,55721,79124,16325,38324,80124,60024,57019,06810,93412041173
9. Chi phí bán hàng738169207853213536
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp114,091155,80310,786101,599100,871118,097194,845180,673122,35483,007120,40872,416182,586103,460360,13188,581183,71590,428121,997120,159
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)283,949193,621230,17165,496118,492119,06866,57370,35083,38486,19238,57130,105-7,460-36,763-45,82836,516-120,067-8,25752,17362,192
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)284,655376,839236,43763,196135,843116,53674,817136,19989,34686,20039,37229,35126,785-3,020-27,78738,849-78,650-11,84859,18069,471
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)227,850294,818201,54257,136104,60492,93068,974104,89769,08566,63630,14022,06118,867-3,515-23,83329,272-63,302-11,79844,88954,506
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)227,843294,808201,53557,133104,59792,91968,964104,89569,08266,63030,13622,09118,880-3,537-23,86029,229-63,335-11,82644,87654,476

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |