CTCP Xây dựng Coteccons (ctd)

62.60
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh30,699,10322,905,86216,529,94314,538,6889,077,91514,589,19923,733,02828,560,85727,153,45320,782,72113,668,9167,633,6226,189,6514,477,2764,509,6333,303,7841,962,3281,823,1891,344,701823,960
2. Các khoản giảm trừ doanh thu54841,7291,74031,112145
3. Doanh thu thuần (1)-(2)30,699,04922,905,77816,528,21514,536,9499,077,91514,558,08623,733,02828,560,85727,153,45320,782,72113,668,9167,633,6226,189,6514,477,2764,509,6333,303,7841,962,3281,823,1891,344,555823,960
4. Giá vốn hàng bán29,593,68822,055,69616,102,23714,050,2148,802,71813,701,67922,684,92126,727,84525,137,24118,983,31912,557,0807,077,7025,725,2784,154,6614,163,0163,021,5691,691,6431,656,4241,215,601761,893
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)1,105,361850,082425,978486,734275,198856,4071,048,1071,833,0122,016,2121,799,4021,111,836555,920464,373322,615346,617282,215270,685166,766128,95462,068
6. Doanh thu hoạt động tài chính293,200238,745347,790380,957277,061228,216263,864321,096325,276170,168126,103118,764118,29192,10259,57485,09748,53835,61935,5205,874
7. Chi phí tài chính241,909114,421130,346162,64612,9284639257462811,591373-9562158,388-70520,7724,118111885
-Trong đó: Chi phí lãi vay178,001115,02196,13879,1721,1111534448189852
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-22-17-6,945-23,823-30,315-27,0054,06997,61831,67732,59213,862-9,2679,525
9. Chi phí bán hàng1,1141,065411,888
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp382,279599,668398,185734,758516,298655,860458,979505,217394,573297,253362,817214,752216,762122,250117,72277,03037,14633,89022,87813,811
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)773,238373,656238,252-53,535-7,282401,296857,0521,746,2531,978,5461,702,739887,394450,292376,383292,252280,081290,987261,305164,377141,48553,245
12. Thu nhập khác202,649101,94310,00893,60657,63339,34241,825141,18785,99662,69741,10029,75524,9437,45615,50422,2804,2183,1251,7558,526
13. Chi phí khác14,76013,0313,9915,24512,19712,6828,14714,4663,8002,5151,82515,7608,17512,34342628298376,195
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)187,88988,9126,01788,36145,43626,66033,679126,72182,19660,18339,27513,99516,7687,4563,16121,8543,9363,0261,7182,331
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)961,127462,568244,26934,82638,154427,956890,7311,872,9742,060,7431,762,922926,669464,287393,151299,707283,242312,841265,241167,403143,20255,576
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành127,969145,91083,09837,87743,392168,392164,453362,106407,180341,765194,399104,550112,17283,45171,46870,38842,21923,21517,818
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại51,811-56,328-26,752-23,844-29,349-74,99015,361461883-987-5332,2721,101-2,2727102,126-5,079
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)179,78089,58256,34614,03414,04393,402179,814362,567408,063340,778193,866106,822113,27381,18072,17872,51437,14123,21517,818
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)781,347372,986187,92220,79224,111334,554710,9171,510,4081,652,6791,422,144732,803357,466279,878218,527211,064240,327228,100144,188125,38455,576
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát2829-17801031802666,72230,11222,740
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)781,319372,957187,93920,71224,007334,375710,8911,510,4081,652,6791,422,144666,081327,353257,138218,527211,064240,327228,100144,188125,38455,576

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |