Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam (ctg)

35
0.60
(1.74%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
Thu nhập lãi thuần66,453,24562,402,79452,957,47847,791,95541,788,46535,580,82933,199,03722,518,08627,072,98722,303,87918,838,98517,862,11618,277,25518,420,02420,048,05412,089,0027,932,2637,189,4314,683,3903,545,205
Thu nhập từ lãi và các khoản thu nhập tương tự143,142,328124,460,685132,671,737104,664,63484,628,30283,677,71782,742,77174,176,12065,277,19952,889,58542,471,73141,357,01144,280,82350,660,76255,775,24431,919,18818,908,60821,062,88712,769,28010,116,365
Chi phí lãi và các chi phí tương tự-76,689,083-62,057,891-79,714,259-56,872,679-42,839,837-48,096,888-49,543,734-51,658,034-38,204,212-30,585,706-23,632,746-23,494,895-26,003,568-32,240,738-35,727,190-19,830,186-10,976,345-13,873,456-8,085,890-6,571,160
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động dịch vụ6,328,9516,695,9887,113,7295,861,9494,960,5064,340,9164,055,3782,767,5271,855,2001,698,0251,459,9021,178,8611,520,1261,278,2231,152,3311,436,106649,213437,985334,747272,684
Thu nhập từ hoạt động dịch vụ12,351,05512,232,80112,384,83611,549,0699,572,6788,342,5027,888,1305,954,4214,302,3313,334,4972,650,8632,117,4862,096,6791,855,3581,923,3601,769,499847,864588,190437,656349,447
Chi phí hoạt động dịch vụ-6,022,104-5,536,813-5,271,107-5,687,120-4,612,172-4,001,586-3,832,752-3,186,894-2,447,131-1,636,472-1,190,961-938,625-576,553-577,135-771,029-333,393-198,651-150,205-102,909-76,763
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối3,120,5014,196,6824,248,1093,555,5211,812,4841,999,7211,564,300709,869709,966685,13919,767386,608291,450361,688382,562158,44459,278290,04664,08760,002
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh703,79391,829292,626-112,163495,864601,275365,564271,475324,668183,919129,177192,42318,93034,15610,930-38,591119,764-22,78771,37422,765
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư152,570-288,044-154,121-30,184223,865360,950-790,728218,321-80,86940,95552,807-153,6758,033515,883-501,144-260,17714,246
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động khác10,095,3628,418,7865,803,0766,537,3683,398,0661,909,7051,497,4351,878,4101,994,8721,298,7632,202,2861,397,9161,495,1461,185,5991,024,1031,270,398804,164664,4791,406,835606,275
Thu nhập từ hoạt động khác11,772,80210,687,7337,080,2187,506,5254,516,2692,694,9312,357,4302,903,2243,233,9122,546,3284,108,1243,744,1151,931,6771,330,5761,191,1171,340,664664,4791,406,835606,275
Chi phí hoạt động khác-1,677,440-2,268,947-1,277,142-969,157-1,118,203-785,226-859,995-1,024,814-1,239,040-1,247,565-1,905,838-2,346,199-436,531-144,977-167,014-70,266
Thu nhập từ hoạt động góp vốn mua cổ phần440,367390,648287,268512,244477,382524,038628,400374,238743,046150,47540,960166,384172,759165,954257,345164,220101,421135,09988,24764,638
Chi phí hoạt động-26,550,779-22,545,929-20,443,499-19,007,454-17,185,850-16,085,348-15,734,862-14,256,251-15,069,777-12,848,843-10,719,457-9,804,496-9,909,654-9,435,673-9,077,909-7,197,137-5,415,278-4,957,685-2,766,027-2,141,322
Lợi nhuận từ HDKD trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng60,744,01059,362,75450,104,66645,109,23635,970,78229,232,08624,784,52414,481,67517,550,09313,512,31212,024,42711,226,13711,874,04512,525,85413,296,2727,622,2654,265,0713,736,5683,882,6532,430,247
Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng-17,298,056-27,598,829-25,115,141-24,163,177-18,381,626-12,147,237-13,003,531-7,751,273-8,343,899-5,058,609-4,678,986-3,922,676-4,123,423-4,357,954-4,904,251-3,024,227-507,900-1,300,180-2,353,568-1,600,256
Tổng lợi nhuận trước thuế43,445,95431,763,92524,989,52520,946,05917,589,15617,084,84911,780,9936,730,4029,206,1948,453,7037,345,4417,303,4617,750,6228,167,9008,392,0214,598,0383,757,1712,436,3881,529,085829,991
Chi phí thuế TNDN-8,588,512-6,281,358-4,944,903-4,111,065-3,373,814-3,327,615-2,304,004-1,313,973-1,747,292-1,688,492-1,628,563-1,575,581-1,942,644-1,998,221-2,132,654-1,183,691-883,553-631,924-379,643-227,191
Chi phí thuế thu nhập hiện hành-8,584,577-6,285,898-4,944,844-4,110,614-3,412,160-3,315,063-2,286,552-1,305,164-1,747,409-1,688,781-1,628,563-1,575,581-1,942,644-1,998,221-2,132,654-1,139,103-928,011-631,924-379,643-227,191
Chi phí thuế TNDN giữ lại-3,9354,540-59-45138,346-12,552-17,452-8,809117289-44,58844,458
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp34,857,44225,482,56720,044,62216,834,99414,215,34213,757,2349,476,9895,416,4297,458,9026,765,2115,716,8785,727,8805,807,9786,169,6796,259,3673,414,3472,873,6181,804,4641,149,442602,800
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi266,785134,352141,07259,920126,58263,64615,7222,48026,53919,98418,95714,99715,52918,13415,5728,86910,613
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi34,590,65725,348,21519,903,55016,775,07414,088,76013,693,5889,461,2675,413,9497,432,3636,745,2275,697,9215,712,8835,792,4496,151,5456,243,7953,405,4782,863,0051,804,4641,149,442602,800

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |