Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam (ctg)

35
0.60
(1.74%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV38,592,00536,989,70834,876,40332,684,21232,435,002143,142,328124,460,685132,671,737104,664,63484,628,30283,677,71782,742,77174,176,12065,277,19952,889,585
Giá vốn hàng bán20,632,30919,813,99019,033,78717,208,99716,122,84676,689,08362,057,89179,714,25956,872,67942,839,83748,096,88849,543,73451,658,03438,204,21230,585,706
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV17,959,69617,175,71815,842,61615,475,21516,312,15666,453,24562,402,79452,957,47847,791,95541,788,46535,580,82933,199,03722,518,08627,072,98722,303,879
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh10,823,0557,782,9109,923,7504,820,8779,614,54933,350,59223,345,13919,186,44914,408,69114,191,09015,175,14410,283,5584,851,9927,211,3227,154,940
Tổng lợi nhuận trước thuế13,911,21410,614,39012,097,1526,823,19812,245,41343,445,95431,763,92524,989,52520,946,05917,589,15617,084,84911,780,9936,730,4029,206,1948,453,703
Lợi nhuận sau thuế 11,093,5878,512,4639,752,0055,499,3879,870,61434,857,44225,482,56720,044,62216,834,99414,215,34213,757,2349,476,9895,416,4297,458,9026,765,211
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ11,093,5878,512,4639,752,0055,499,3879,870,61434,857,44225,482,56720,044,62216,834,99414,215,34213,757,2349,476,9895,416,4297,458,9026,765,211
Tổng tài sản ngắn hạn52,844,54445,258,97638,644,20173,285,70037,451,52633,623,55630,794,10821,267,106
Tiền mặt50,356,63940,794,06634,714,10267,546,83133,156,44030,210,55526,736,36418,689,726
Đầu tư tài chính ngắn hạn52,844,54445,258,97638,644,20173,285,70037,451,52633,623,55630,794,10821,267,106
Hàng tồn kho
Tài sản dài hạn1,979,769,0621,763,170,7881,492,943,1971,268,150,7681,203,259,9491,130,811,1791,064,266,734927,300,399
Tài sản cố định10,125,53410,202,19110,496,15210,811,09810,996,97511,114,53711,436,52710,623,575
Đầu tư tài chính dài hạn184,637,014183,832,289180,834,575118,277,505107,897,988105,417,498131,506,866137,429,323
Tổng tài sản2,032,613,6061,808,429,7641,531,587,3981,341,436,4681,240,711,4751,164,434,7351,095,060,842948,567,505
Tổng nợ1,907,603,0061,701,001,5541,438,632,6591,256,623,9371,163,918,0801,097,275,4801,031,591,177888,521,074
Vốn chủ sở hữu125,010,600107,428,21092,954,73984,812,53176,793,39567,159,25563,469,66560,046,431

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Qúy 3
2024
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006Năm 2005Năm 2004
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)4.05K4.17K3.50K2.96K3.69K2.55K1.45K2K1.82K1.54K1.54K1.56K2.35K3.71K2.25K2.55K1.60K1.02K0.54K0.36K0.18K
Giá cuối kỳ25.34K18.59K16.73K20.81K16.04K9.56K8.83K11.07K6.37K7.87K5.57K6.11K6.77K4.47K4.97K5.29K50K50K50K50K50K
Giá / EPS (PE)6.26 (lần)4.46 (lần)4.78 (lần)7.04 (lần)4.34 (lần)3.76 (lần)6.07 (lần)5.53 (lần)3.51 (lần)5.13 (lần)3.62 (lần)3.92 (lần)2.88 (lần)1.20 (lần)2.21 (lần)2.07 (lần)31.18 (lần)48.95 (lần)93.34 (lần)139.55 (lần)271.98 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)1.09 (lần)0.67 (lần)0.77 (lần)1.18 (lần)0.71 (lần)0.43 (lần)0.44 (lần)0.63 (lần)0.45 (lần)0.69 (lần)0.50 (lần)0.51 (lần)0.35 (lần)0.14 (lần)0.24 (lần)0.31 (lần)2.67 (lần)4.41 (lần)5.56 (lần)6.75 (lần)8.43 (lần)
Giá sổ sách26.09K26.01K22.35K19.34K22.78K20.62K18.04K17.05K16.13K15K14.78K14.52K12.83K16.90K11.98K11.17K10.96K9.46K5.01K4.44K4.36K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.97 (lần)0.71 (lần)0.75 (lần)1.08 (lần)0.70 (lần)0.46 (lần)0.49 (lần)0.65 (lần)0.39 (lần)0.52 (lần)0.38 (lần)0.42 (lần)0.53 (lần)0.26 (lần)0.41 (lần)0.47 (lần)4.56 (lần)5.28 (lần)9.98 (lần)11.25 (lần)11.46 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ5,370 (Mi)4,806 (Mi)4,806 (Mi)4,806 (Mi)3,723 (Mi)3,723 (Mi)3,723 (Mi)3,723 (Mi)3,723 (Mi)3,723 (Mi)3,723 (Mi)3,723 (Mi)2,622 (Mi)1,686 (Mi)1,517 (Mi)1,125 (Mi)1,125 (Mi)1,125 (Mi)1,125 (Mi)1,125 (Mi)1,125 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản1.81%2.60%2.50%2.52%5.46%3.02%2.89%2.81%2.24%2.61%2.75%2.40%3%3.56%2.20%3.26%4.56%6.61%5.85%8.35%7.18%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản98.19%97.40%97.50%97.48%94.54%96.98%97.11%97.19%97.76%97.39%97.25%97.60%97%96.44%97.80%96.74%95.44%93.39%94.15%91.65%92.82%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn93.72%93.85%94.06%93.93%93.68%93.81%94.23%94.20%93.67%92.83%91.68%90.62%93.32%93.81%95.06%94.84%93.63%93.59%95.84%95.68%94.59%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu1,491.63%1,525.95%1,583.38%1,547.67%1,481.65%1,515.65%1,633.84%1,625.33%1,479.72%1,295.23%1,101.52%965.88%1,397.51%1,516.67%1,923.69%1,839.10%1,469.29%1,460.25%2,302.47%2,215.39%1,748.42%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn6.28%6.15%5.94%6.07%6.32%6.19%5.77%5.80%6.33%7.17%8.32%9.38%6.68%6.19%4.94%5.16%6.37%6.41%4.16%4.32%5.41%
6/ Thanh toán hiện hành2.26%3.16%3.26%3.23%6.73%3.84%3.74%3.75%3.05%3.79%3.89%3.48%4.88%5.19%3.49%5.02%7.26%9.74%8.66%11.46%10.06%
7/ Thanh toán nhanh2.26%3.16%3.26%3.23%6.73%3.84%3.74%3.75%3.05%3.79%3.89%3.48%4.88%5.19%3.49%5.02%7.26%9.74%8.66%11.46%10.06%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn2.06%3.01%2.94%2.90%6.20%3.40%3.36%3.25%2.68%3.17%3.11%3.28%4.77%5.01%3.38%4.78%6.57%9.09%7.71%10.90%10.06%
9/ Vòng quay Tổng tài sản5.59%6.53%5.79%5.53%6.24%6.67%6.37%5.96%5.58%5.45%6.25%7.68%10.06%12.11%8.68%7.76%10.88%7.69%7.47%7.20%7.36%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn308.27%251.06%231.26%218.99%114.18%220.93%220.61%211.98%248.69%208.91%227.80%320.59%335.63%340.55%394.35%237.93%238.46%116.30%127.66%86.19%102.56%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu88.98%106.13%97.43%91.04%98.66%107.75%110.45%102.85%88.08%76.02%75.15%81.89%150.67%195.77%175.67%150.40%170.74%119.94%179.44%166.70%136.05%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho%%%%%%%%%%%%%%%%%%%%%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần17.45%15.11%16.08%16.80%16.44%11.45%7.30%11.43%12.79%13.46%13.85%13.12%12.18%11.22%10.70%15.20%8.57%9%5.96%4.84%3.10%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)0.98%0.99%0.93%0.93%1.03%0.76%0.47%0.68%0.71%0.73%0.87%1.01%1.23%1.36%0.93%1.18%0.93%0.69%0.45%0.35%0.23%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)15.52%16.03%15.67%15.29%16.22%12.34%8.07%11.75%11.27%10.23%10.41%10.74%18.35%21.97%18.79%22.86%14.63%10.80%10.69%8.06%4.21%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)34%25%30%33%29%19%10%20%22%24%24%22%19%18%17%26%13%14%9%8%5%
Tăng trưởng doanh thu-4.17%26.76%23.68%1.14%1.13%11.55%13.63%23.42%24.53%2.70%-6.60%-12.59%-9.17%74.74%68.81%-10.23%64.95%26.22%21.38%24.80%%
Tăng trưởng Lợi nhuận19.07%19.07%18.43%3.33%45.16%74.97%-27.38%10.25%18.34%-0.19%-1.38%-5.86%-1.43%83.33%18.82%59.25%56.99%90.68%49.51%94.89%%
Tăng trưởng Nợ phải trả18.25%12.15%18.24%14.48%7.96%6.07%6.37%16.10%22.79%19.37%16.07%11.15%8.75%23.62%51.18%27.56%16.59%19.77%17.19%29.06%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu15.62%16.37%15.57%9.60%10.44%14.35%5.81%5.70%7.48%1.52%1.77%60.82%18.02%56.80%44.53%1.91%15.87%88.85%12.76%1.86%%
Tăng trưởng Tổng tài sản18.08%12.40%18.08%14.18%8.12%6.55%6.34%15.44%21.69%17.88%14.73%14.47%9.32%25.26%50.83%25.93%16.54%22.64%17%27.59%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |