Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam (ctg)

34.85
0.05
(0.14%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
34.80
35
35.10
34.80
1,332,200
26.1K
4.1K
9.2x
1.4x
1% # 16%
1.1
201,106 Bi
7,767 Mi
7,456,698
42.7 - 30.2
2,089,696 Bi
140,095 Bi
1,491.6%
6.28%
36,851 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
34.80 288,700 34.85 25,300
34.75 213,800 34.90 47,400
34.70 119,600 34.95 62,700
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
13,400 440,679

Ngành/Nhóm/Họ

VN30
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
LARGE CAPITAL
(Thị trường mở)
Ngân hàng
(Ngành nghề)
#Ngân hàng - ^NH     (17 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VCB 59.70 (-0.10) 23.6%
BID 39.95 (-0.20) 11.9%
CTG 34.85 (0.05) 10.0%
TCB 34.05 (-0.55) 9.4%
MBB 26.10 (0.10) 7.1%
VPB 26.95 (-0.05) 6.6%
ACB 23.40 (-0.10) 5.3%
LPB 45.50 (-0.10) 4.7%
HDB 26.45 (-0.15) 3.7%
STB 68.30 (0.20) 3.6%
SSB 16.55 (-0.10) 2.6%
VIB 16.45 (0.00) 2.6%
SHB 14.50 (0.05) 2.5%
TPB 16.20 (-0.05) 1.8%
EIB 21.80 (-0.05) 1.8%
MSB 12.55 (0.05) 1.4%
OCB 11.25 (0.00) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 35.05 0.05 155,200 155,200
09:16 35.05 0.05 12,100 167,300
09:17 35.05 0.05 28,500 195,800
09:18 35 0 36,000 231,800
09:19 34.95 -0.05 40,700 272,500
09:20 34.95 -0.05 26,600 299,100
09:21 35 0 55,500 354,600
09:22 35 0 70,500 425,100
09:23 35 0 71,000 496,100
09:24 35 0 17,600 513,700
09:25 34.95 -0.05 53,400 567,100
09:26 34.95 -0.05 4,100 571,200
09:27 34.95 -0.05 72,100 643,300
09:28 34.95 -0.05 5,200 648,500
09:29 34.90 -0.10 3,100 651,600
09:30 34.90 -0.10 13,400 665,000
09:31 34.90 -0.10 3,700 668,700
09:32 34.95 -0.05 5,100 673,800
09:34 34.90 -0.10 32,600 706,400
09:35 34.90 -0.10 5,300 711,700
09:36 34.95 -0.05 13,400 725,100
09:37 34.95 -0.05 8,900 734,000
09:38 34.95 -0.05 58,700 792,700
09:39 34.90 -0.10 1,900 794,600
09:40 34.90 -0.10 15,500 810,100
09:41 34.95 -0.05 21,300 831,400
09:42 34.90 -0.10 1,500 832,900
09:43 34.95 -0.05 2,300 835,200
09:44 34.85 -0.15 135,300 970,500
09:45 34.90 -0.10 13,000 983,500
09:46 34.90 -0.10 800 984,300
09:47 34.85 -0.15 76,200 1,060,500
09:48 34.85 -0.15 66,200 1,126,700
09:49 34.80 -0.20 5,600 1,132,300
09:50 34.85 -0.15 7,300 1,139,600
09:51 34.90 -0.10 6,800 1,146,400
09:52 34.85 -0.15 6,100 1,152,500
09:53 34.90 -0.10 4,100 1,156,600
09:54 34.90 -0.10 16,700 1,173,300
09:55 34.90 -0.10 500 1,173,800
09:56 34.85 -0.15 2,700 1,176,500
09:57 34.85 -0.15 8,000 1,184,500
09:58 34.90 -0.10 8,500 1,193,000
09:59 34.90 -0.10 35,600 1,228,600

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2015 0 (42.47) 0% 7,300 (5.72) 0%
2017 0 (65.28) 0% 8,800 (7.46) 0%
2018 0 (74.18) 0% 10,800 (5.42) 0%
2019 0 (82.74) 0% 0 (9.48) 0%
2021 0 (84.63) 0% 0 (14.22) 0%
2022 0 (104.65) 0% 0 (16.97) 0%
2023 0 (32.76) 0% 0 (4.83) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV38,592,00536,989,70834,876,40332,684,212143,142,328124,460,685132,671,737104,664,63484,628,30283,677,71782,742,77174,176,12065,277,19952,889,585
Tổng lợi nhuận trước thuế13,911,21410,614,39012,097,1526,823,19843,445,95431,763,92524,989,52520,946,05917,589,15617,084,84911,780,9936,730,4029,206,1948,453,703
Lợi nhuận sau thuế 11,093,5878,512,4639,752,0055,499,38734,857,44225,482,56720,044,62216,834,99414,215,34213,757,2349,476,9895,416,4297,458,9026,765,211
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ11,093,5878,512,4639,752,0055,499,38734,857,44225,482,56720,044,62216,834,99414,215,34213,757,2349,476,9895,416,4297,458,9026,765,211
Tổng tài sản2,032,613,6061,808,429,7641,531,587,3981,341,436,4681,240,711,4751,164,434,7351,095,060,842948,567,505
Tổng nợ1,907,603,0061,701,001,5541,438,632,6591,256,623,9371,163,918,0801,097,275,4801,031,591,177888,521,074
Vốn chủ sở hữu125,010,600107,428,21092,954,73984,812,53176,793,39567,159,25563,469,66560,046,431


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |