CTCP Đầu tư Phát triển Cường Thuận IDICO (cti)

21.50
0.05
(0.23%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn425,157500,932499,296522,859502,768508,226532,927438,141405,283569,023445,575408,614420,426494,212490,965520,996513,973585,673714,217625,801
I. Tiền và các khoản tương đương tiền63,62163,60192,04846,88945,12953,17528,50448,39824,97441,71418,16224,30555,94946,852141,843154,551217,86666,343190,650120,181
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn7,4837,2243,0362,6932,500
III. Các khoản phải thu ngắn hạn151,253133,49891,156106,463109,498120,993175,011200,383194,089328,393244,912228,265201,701286,553193,245213,627150,249271,023266,424257,226
IV. Tổng hàng tồn kho206,376301,268305,207365,120343,066326,730314,340176,383173,597181,985166,306140,715148,232143,698132,998134,700116,426188,842197,468195,133
V. Tài sản ngắn hạn khác3,9072,5653,4034,3875,0757,3287,84812,97812,62413,89413,50215,32914,54417,11020,37918,11929,43159,46559,67553,261
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn4,189,0284,251,9554,275,5714,085,2554,089,2084,076,1753,999,4734,130,3604,138,4224,002,6744,054,9574,075,6694,104,7994,073,5094,054,8324,261,1834,226,5654,025,2743,968,0503,863,688
I. Các khoản phải thu dài hạn18,59318,0599,28417,32216,46516,4657,87916,59315,48915,48915,49415,22714,68114,78114,78114,77613,98913,72714,12714,127
II. Tài sản cố định2,930,8872,965,6552,995,2453,043,1063,066,5243,094,3933,125,5443,152,9643,188,5733,220,0703,245,1413,276,6943,308,0703,343,8243,373,6753,436,3963,440,4332,599,9652,607,4262,454,155
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn1,197,0791,224,3391,224,490975,979951,526907,766806,048899,963875,377711,915732,603717,026699,391627,205572,695720,667707,8201,380,9331,288,9571,358,260
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn2,4002,4002,4002,4002,400-21,702-24,8952,400-22,537
VI. Tổng tài sản dài hạn khác42,46943,90246,55248,84854,69257,55160,00260,84158,98355,20161,71964,32280,25685,30091,28286,94486,02655,54555,14159,682
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN4,614,1854,752,8874,774,8684,608,1144,591,9764,584,4014,532,4004,568,5024,543,7044,571,6974,500,5324,484,2834,525,2254,567,7214,545,7974,782,1794,740,5384,610,9474,682,2674,489,488
A. Nợ phải trả2,733,9682,921,1402,987,2783,041,8583,061,6363,080,2823,065,6573,126,4413,121,9953,166,1713,109,3003,136,9743,168,8993,230,5173,244,1983,501,9073,503,0093,323,4793,367,1833,137,952
I. Nợ ngắn hạn733,052702,126652,778691,784824,848670,416592,425608,921714,555537,504511,351551,713604,545570,868664,051580,126543,870489,080522,791575,715
II. Nợ dài hạn2,000,9152,219,0152,334,5012,350,0732,236,7882,409,8662,473,2322,517,5202,407,4402,628,6672,597,9502,585,2612,564,3532,659,6502,580,1472,921,7812,959,1382,834,3992,844,3922,562,237
B. Nguồn vốn chủ sở hữu1,880,2171,831,7471,787,5901,566,2561,530,3401,504,1201,466,7431,442,0601,421,7091,405,5261,391,2311,347,3091,356,3261,337,2041,301,5991,280,2711,237,5291,287,4681,315,0841,351,536
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN4,614,1854,752,8874,774,8684,608,1144,591,9764,584,4014,532,4004,568,5024,543,7044,571,6974,500,5324,484,2834,525,2254,567,7214,545,7974,782,1794,740,5384,610,9474,682,2674,489,488
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |