CTCP Chế tạo Máy - Vinacomin (ctt)

19.80
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh2,305,6082,292,7152,276,8302,260,3572,069,2841,492,2491,500,8001,484,8121,122,8861,091,816952,5041,011,626858,4121,082,6101,234,933912,424669,006
2. Các khoản giảm trừ doanh thu3412537
3. Doanh thu thuần (1)-(2)2,305,6082,292,6812,276,8302,260,3572,069,2841,492,2491,500,8001,484,8121,122,8861,091,816952,5041,011,626858,4121,082,6101,234,808912,424668,969
4. Giá vốn hàng bán2,160,7582,133,9412,156,1662,133,0191,961,7901,386,8551,364,8071,373,9311,030,631980,997859,288926,879783,591999,8321,169,962850,543614,473
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)144,850158,740120,665127,338107,494105,394135,993110,88192,255110,82093,21684,74774,82282,77864,84661,88154,496
6. Doanh thu hoạt động tài chính176234121200520159251051,372331,9641,7174,6241,6821,137
7. Chi phí tài chính2,2465,14613,00513,60715,09115,64415,12216,82120,58524,76815,28612,18421,13619,39912,5409,4596,768
-Trong đó: Chi phí lãi vay2,2465,14613,00513,10714,43814,11415,06116,47519,56323,92411,6686,3957,5585,7154,2256,2445,050
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng14,50943,7489,56116,7246,6299,31415,17613,163-1,5458,36213,47712,4312,2513,6842,96541,3601,757
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp107,15492,96283,19281,55973,79170,22874,63171,31665,37367,01957,98152,12947,86553,34144,2485,96237,525
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)21,11717,11915,02815,64811,98810,22931,0799,5907,86710,7767,8448,0365,5348,0719,7166,7839,583
12. Thu nhập khác2673895791,0758962,4234864938162,9141,0113,3171,3733,6985,3031,7611,021
13. Chi phí khác8754342782,73916350917,346185995,6859503,9177583,5024,1424953,260
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-607-44300-1,6647321,914-16,860308717-2,77161-6016151961,1611,266-2,238
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)20,51017,07515,32813,98412,72112,14314,2199,8988,5848,0047,9057,4356,1498,26710,8778,0497,344
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành4,1543,8833,2773,3762,5742,4447,2071,9961,7212,4351,8631,7041,5901,9882,8581,9871,825
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-118
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)4,1543,7653,2773,3762,5742,4447,2071,9961,7212,4351,8631,7041,5901,9882,8581,9871,825
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)16,35613,31012,05110,60910,1469,6997,0127,9026,8635,5696,0425,7324,5586,2798,0196,0615,519
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)16,35613,31012,05110,60910,1469,6997,0127,9026,8635,5696,0425,7324,5586,2798,0196,0615,519

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |