CTCP Vinam (cvn)

1.40
0.10
(7.69%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn44,40770,746450,794355,403262,026151,744152,735102,53687,07528,7793,7805,22510,89817,36714,41916,3075,6844,076404
I. Tiền và các khoản tương đương tiền2,1341,6756,88690,2818,64716,0964,7763,96610,6822,551879176185611993218
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn20,00010,00172,29623,7251,7843,6943,243403
III. Các khoản phải thu ngắn hạn16,85555,396378,571227,828183,739102,32835,19231,28972,53022,3913,7672,4577,39912,8879,6226,3753,5843,94946
IV. Tổng hàng tồn kho23,23712,92243,17935,77169,04223,03840,42143,3832,0555196121,392
V. Tài sản ngắn hạn khác2,1817522,1581,523598282511722314352,7623,4073,8854,1674,7361,49895341
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn412,681399,51227,67845,74230,25010,1882,75533,73133,67922,20621,99519,96634,75436,73223,64810,6467371,501
I. Các khoản phải thu dài hạn537,2204,7204,770
II. Tài sản cố định6,2778,18013,22919,65910,7823074048267,86510,37414,5381,7697201,501
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn3999,44712,90224,08817,38410,1232,75312,21411,558
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn405,958380,53133,67933,67914,67916,87114,37114,37114,3718,8718,861
VI. Tổng tài sản dài hạn khác481,3541,5471,9962,0286523044302401717
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN457,088470,258478,472401,146292,275161,932155,491102,536120,80662,45825,98627,22030,86452,12051,15239,95616,3314,8131,905
A. Nợ phải trả67,43465,64374,0268,6796,7087,17214,4871,50645,08040,5913,2084,7756,01912,72112,05023,6495,1552,5543,226
I. Nợ ngắn hạn67,43465,64374,0268,5046,7084,0471,4451,50645,05340,5913,2084,7756,01911,9036,37823,6495,1552,5542,314
II. Nợ dài hạn1753,12513,042268185,673913
B. Nguồn vốn chủ sở hữu389,654404,615404,445392,467285,567154,760141,004101,02975,72621,86722,77822,44524,84539,39939,10116,30611,1752,259-1,321
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN457,088470,258478,472401,146292,275161,932155,491102,536120,80662,45825,98627,22030,86452,12051,15239,95616,3314,8131,905
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |