CTCP Vinam (cvn)

1.20
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
1.20
1.20
1.20
1.20
0
13.8K
0.1K
19x
0.1x
1% # 1%
0.7
56 Bi
30 Mi
57,520
3.1 - 1.9

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 ATC 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán buôn
(Ngành nghề)
#Bán buôn - ^BB     (10 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PLX 57.70 (-1.20) 65.6%
DGW 47.05 (3.05) 10.9%
HHS 11.30 (0.10) 6.1%
VFG 54.90 (-0.10) 4.4%
SGT 15.20 (-0.15) 4.0%
PET 32.00 (0.50) 3.1%
GMA 57.00 (0.00) 1.7%
VPG 5.17 (0.14) 1.6%
CLM 72.00 (2.00) 1.4%
SHN 4.40 (-0.20) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 31 (0.08) 0% 2.90 (0.00) 0%
2018 85 (0.06) 0% 8 (0.03) 0%
2019 150 (0.21) 0% 25.50 (0.05) 0%
2020 550 (0.06) 0% 91.80 (0.03) 0%
2021 550 (0.08) 0% 80.56 (0.02) 0%
2022 250 (0.11) 0% 60 (0.01) 0%
2023 250 (0.01) 0% 40 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV53,56915,0868,66618,41095,730106,222108,48876,89760,110211,65559,57782,35411,264
Tổng lợi nhuận trước thuế3,264-127-4824783,13312,1478,26323,61632,34247,08925,3893,860-247332
Lợi nhuận sau thuế 2,986-177-4824732,79911,5306,94722,72930,16746,79325,3893,860-247332
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ2,969-157-4564802,83611,5286,99121,55830,07746,79325,3893,860-247332
Tổng tài sản477,219460,037439,041472,740477,219479,013401,146292,275161,932155,491102,536120,80662,45825,986
Tổng nợ67,98056,11034,75867,63467,98073,8748,6796,7087,17214,4871,50645,08040,5913,208
Vốn chủ sở hữu409,238403,927404,283405,106409,238405,139392,467285,567154,760141,004101,02975,72621,86722,778


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |