CTCP Vinam (cvn)

1.40
-0.20
(-12.50%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
1.60
1.50
1.60
1.40
524,300
13.1K
0K
0x
0.1x
0% # 0%
1.2
36 Bi
30 Mi
171,897
1.8 - 1

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
1.40 54,700 1.50 123,300
0 1.60 166,600
0.00 0 1.70 226,600
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán buôn
(Ngành nghề)
#Bán buôn - ^BB     (10 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PLX 34.00 (-1.35) 65.6%
DGW 43.00 (0.65) 10.9%
HHS 9.42 (0.00) 6.1%
VFG 41.90 (0.30) 4.4%
SGT 10.10 (0.14) 4.0%
PET 50.00 (-1.00) 3.1%
GMA 53.60 (0.00) 1.7%
VPG 1.00 (0.01) 1.6%
CLM 53.00 (-3.30) 1.4%
SHN 7.30 (-0.20) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 1.60 0.10 113,700 113,700
09:11 1.50 0 3,900 117,600
09:12 1.60 0.10 300 117,900
09:22 1.50 0 400 118,300
09:24 1.50 0 500 118,800
09:25 1.50 0 200 119,000
09:33 1.50 0 500 119,500
09:58 1.40 -0.10 106,600 226,100
09:59 1.50 0 100,000 326,100
10:10 1.40 -0.10 1,100 327,200
10:22 1.50 0 100 327,300
10:31 1.40 -0.10 32,800 360,100
10:32 1.50 0 100 360,200
11:10 1.50 0 200 360,400
11:13 1.40 -0.10 10,000 370,400
11:15 1.50 0 100 370,500
11:25 1.40 -0.10 10,000 380,500
11:26 1.50 0 100 380,600
11:27 1.40 -0.10 20,000 400,600
11:28 1.50 0 100 400,700
13:10 1.40 -0.10 96,200 496,900
13:23 1.40 -0.10 2,600 499,500
13:36 1.40 -0.10 10,000 509,500
13:37 1.40 -0.10 12,700 522,200
13:40 1.40 -0.10 100 522,300
13:48 1.50 0 200 522,500
14:10 1.50 0 500 523,000
14:14 1.40 -0.10 300 523,300
14:30 1.40 -0.10 1,000 524,300

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,9781,06317,09327,28647,42095,735102,342108,48876,89760,110211,65559,57782,35411,264
Tổng lợi nhuận trước thuế-8,058-1,902-1,879-1,702-13,5411,86412,5828,26323,61632,34247,08925,3893,860-247
Lợi nhuận sau thuế -7,929-1,902-1,866-1,872-13,5691,38012,2776,94722,72930,16746,79325,3893,860-247
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-7,835-1,848-1,833-1,826-13,3431,32412,2716,99121,55830,07746,79325,3893,860-247
Tổng tài sản457,088467,730466,558467,801457,088470,258478,472401,146292,275161,932155,491102,536120,80662,458
Tổng nợ67,43467,06265,68158,13067,43465,64374,0268,6796,7087,17214,4871,50645,08040,591
Vốn chủ sở hữu389,654400,669400,877409,671389,654404,615404,445392,467285,567154,760141,004101,02975,72621,867


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc