CTCP Vinam (cvn)

1
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
1
1.10
1.10
1
126,800
13.8K
0.1K
19x
0.1x
1% # 1%
0.7
56 Bi
30 Mi
57,520
3.1 - 1.9

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
1.00 41,800 1.10 324,900
0.90 178,700 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán buôn
(Ngành nghề)
#Bán buôn - ^BB     (10 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PLX 40.05 (0.20) 65.6%
DGW 38.90 (-0.25) 10.9%
HHS 11.15 (-0.10) 6.1%
VFG 46.20 (-0.20) 4.4%
SGT 14.90 (-0.20) 4.0%
PET 48.90 (-0.10) 3.1%
GMA 57.00 (0.00) 1.7%
VPG 2.91 (-0.14) 1.6%
CLM 72.00 (0.00) 1.4%
SHN 3.40 (0.00) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 1.10 0.10 200 200
09:23 1 0 1,000 1,200
09:29 1 0 10,700 11,900
09:32 1 0 29,300 41,200
09:33 1 0 100 41,300
09:34 1 0 20,600 61,900
09:40 1.10 0.10 100 62,000
09:41 1.10 0.10 100 62,100
09:54 1 0 1,300 63,400
09:55 1 0 8,800 72,200
09:59 1 0 100 72,300
10:10 1 0 32,000 104,300
10:18 1 0 4,000 108,300
10:22 1 0 1,400 109,700
10:48 1.10 0.10 100 109,800
13:24 1 0 8,700 118,500
14:10 1 0 7,000 125,500
14:19 1 0 1,200 126,700
14:54 1 0 100 126,800

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 31 (0.08) 0% 2.90 (0.00) 0%
2018 85 (0.06) 0% 8 (0.03) 0%
2019 150 (0.21) 0% 25.50 (0.05) 0%
2020 550 (0.06) 0% 91.80 (0.03) 0%
2021 550 (0.08) 0% 80.56 (0.02) 0%
2022 250 (0.11) 0% 60 (0.01) 0%
2023 250 (0.01) 0% 40 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,9781,06317,09327,28647,42095,735102,342108,48876,89760,110211,65559,57782,35411,264
Tổng lợi nhuận trước thuế-8,058-1,902-1,879-1,702-13,5411,86412,5828,26323,61632,34247,08925,3893,860-247
Lợi nhuận sau thuế -7,929-1,902-1,866-1,872-13,5691,38012,2776,94722,72930,16746,79325,3893,860-247
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-7,835-1,848-1,833-1,826-13,3431,32412,2716,99121,55830,07746,79325,3893,860-247
Tổng tài sản457,088467,730466,558467,801457,088470,258478,472401,146292,275161,932155,491102,536120,80662,458
Tổng nợ67,43467,06265,68158,13067,43465,64374,0268,6796,7087,17214,4871,50645,08040,591
Vốn chủ sở hữu389,654400,669400,877409,671389,654404,615404,445392,467285,567154,760141,004101,02975,72621,867


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |