CTCP Vinam (cvn)

1.20
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
1.20
1.20
1.30
1.20
254,100
13.8K
0.1K
19x
0.1x
1% # 1%
0.7
56 Bi
30 Mi
57,520
3.1 - 1.9

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
1.20 1,800 1.30 536,800
1.10 221,400 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán buôn
(Ngành nghề)
#Bán buôn - ^BB     (10 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PLX 35.40 (0.20) 65.6%
DGW 44.45 (0.05) 10.9%
HHS 9.80 (-0.20) 6.1%
VFG 43.85 (0.00) 4.4%
SGT 8.33 (-0.51) 4.0%
PET 37.40 (-0.90) 3.1%
GMA 57.00 (0.00) 1.7%
VPG 1.54 (-0.11) 1.6%
CLM 56.00 (0.00) 1.4%
SHN 6.70 (0.30) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 1.20 0 600 600
09:17 1.20 0 900 1,500
09:19 1.20 0 100,000 101,500
09:21 1.20 0 1,000 102,500
09:27 1.20 0 2,000 104,500
09:29 1.20 0 11,800 116,300
09:30 1.20 0 1,700 118,000
09:31 1.20 0 100 118,100
09:34 1.20 0 11,500 129,600
09:35 1.20 0 4,900 134,500
09:49 1.20 0 100 134,600
09:50 1.20 0 100 134,700
10:19 1.30 0.10 100 134,800
10:39 1.20 0 10,000 144,800
10:43 1.20 0 4,000 148,800
10:51 1.20 0 20,000 168,800
11:18 1.30 0.10 100 168,900
13:20 1.20 0 10,000 178,900
13:32 1.20 0 400 179,300
13:34 1.20 0 27,100 206,400
13:37 1.20 0 1,700 208,100
13:40 1.20 0 3,500 211,600
13:41 1.20 0 8,600 220,200
14:25 1.20 0 100 220,300
14:26 1.20 0 1,700 222,000
14:28 1.20 0 2,900 224,900
14:31 1.20 0 200 225,100
14:35 1.20 0 800 225,900

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 31 (0.08) 0% 2.90 (0.00) 0%
2018 85 (0.06) 0% 8 (0.03) 0%
2019 150 (0.21) 0% 25.50 (0.05) 0%
2020 550 (0.06) 0% 91.80 (0.03) 0%
2021 550 (0.08) 0% 80.56 (0.02) 0%
2022 250 (0.11) 0% 60 (0.01) 0%
2023 250 (0.01) 0% 40 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,9781,06317,09327,28647,42095,735102,342108,48876,89760,110211,65559,57782,35411,264
Tổng lợi nhuận trước thuế-8,058-1,902-1,879-1,702-13,5411,86412,5828,26323,61632,34247,08925,3893,860-247
Lợi nhuận sau thuế -7,929-1,902-1,866-1,872-13,5691,38012,2776,94722,72930,16746,79325,3893,860-247
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-7,835-1,848-1,833-1,826-13,3431,32412,2716,99121,55830,07746,79325,3893,860-247
Tổng tài sản457,088467,730466,558467,801457,088470,258478,472401,146292,275161,932155,491102,536120,80662,458
Tổng nợ67,43467,06265,68158,13067,43465,64374,0268,6796,7087,17214,4871,50645,08040,591
Vốn chủ sở hữu389,654400,669400,877409,671389,654404,615404,445392,467285,567154,760141,004101,02975,72621,867


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |