CTCP Vinam (cvn)

1.40
0.10
(7.69%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
1.30
1.30
1.40
1.30
487,600
13.8K
0.1K
19x
0.1x
1% # 1%
0.7
56 Bi
30 Mi
57,520
3.1 - 1.9

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
1.40 115,700 ATO 0
1.30 77,600 0.00 0
1.20 188,700 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán buôn
(Ngành nghề)
#Bán buôn - ^BB     (10 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PLX 33.85 (0.90) 65.6%
DGW 36.50 (1.15) 10.9%
HHS 9.80 (0.40) 6.1%
VFG 46.00 (0.00) 4.4%
SGT 10.20 (0.05) 4.0%
PET 38.00 (0.80) 3.1%
GMA 57.00 (0.00) 1.7%
VPG 1.81 (-0.10) 1.6%
CLM 68.50 (0.00) 1.4%
SHN 8.60 (0.70) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 1.40 0.10 2,600 2,600
09:13 1.40 0.10 60,000 62,600
09:14 1.40 0.10 350,200 412,800
09:15 1.40 0.10 100 412,900
09:22 1.40 0.10 500 413,400
09:23 1.40 0.10 500 413,900
09:26 1.40 0.10 400 414,300
09:37 1.40 0.10 400 414,700
09:45 1.40 0.10 100 414,800
10:10 1.40 0.10 16,300 431,100
10:16 1.40 0.10 13,000 444,100
10:18 1.40 0.10 2,000 446,100
10:24 1.40 0.10 3,000 449,100
10:35 1.40 0.10 200 449,300
10:39 1.40 0.10 4,000 453,300
10:47 1.40 0.10 3,000 456,300
10:58 1.40 0.10 300 456,600
13:10 1.40 0.10 15,900 472,500
13:17 1.40 0.10 700 473,200
13:56 1.40 0.10 100 473,300
14:10 1.40 0.10 1,100 474,400
14:17 1.40 0.10 100 474,500
14:35 1.40 0.10 10,000 484,500
14:53 1.40 0.10 1,900 486,400
14:59 1.40 0.10 1,200 487,600

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 31 (0.08) 0% 2.90 (0.00) 0%
2018 85 (0.06) 0% 8 (0.03) 0%
2019 150 (0.21) 0% 25.50 (0.05) 0%
2020 550 (0.06) 0% 91.80 (0.03) 0%
2021 550 (0.08) 0% 80.56 (0.02) 0%
2022 250 (0.11) 0% 60 (0.01) 0%
2023 250 (0.01) 0% 40 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,9781,06317,09327,28647,42095,735102,342108,48876,89760,110211,65559,57782,35411,264
Tổng lợi nhuận trước thuế-8,058-1,902-1,879-1,702-13,5411,86412,5828,26323,61632,34247,08925,3893,860-247
Lợi nhuận sau thuế -7,929-1,902-1,866-1,872-13,5691,38012,2776,94722,72930,16746,79325,3893,860-247
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-7,835-1,848-1,833-1,826-13,3431,32412,2716,99121,55830,07746,79325,3893,860-247
Tổng tài sản457,088467,730466,558467,801457,088470,258478,472401,146292,275161,932155,491102,536120,80662,458
Tổng nợ67,43467,06265,68158,13067,43465,64374,0268,6796,7087,17214,4871,50645,08040,591
Vốn chủ sở hữu389,654400,669400,877409,671389,654404,615404,445392,467285,567154,760141,004101,02975,72621,867


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |