CTCP Đầu tư và Xây lắp Constrexim Số 8 (cx8)

9.50
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn137,86179,801103,070106,33473,08684,92868,770108,02283,98493,62976,70078,491102,724116,633130,555127,220111,324
I. Tiền và các khoản tương đương tiền5,6143,11112,3599,1345,91810,4112,4758,7184,39511,77014,62812,4246,13512,0072,4047452,879
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn127,43564,96472,45380,28948,21565,12760,31683,74066,89849,58550,86354,14565,63972,89990,42859,42943,692
IV. Tổng hàng tồn kho4,11810,56616,75315,19717,5188,7255,78115,44012,69232,27411,21011,60230,90931,47336,26230,92835,139
V. Tài sản ngắn hạn khác6941,1601,5051,7141,434664198124321412531,46136,11929,613
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn4,1803,7354,3665,0466,8628,0019,25110,12111,35911,45313,02113,31713,14313,33814,78712,59112,576
I. Các khoản phải thu dài hạn1,0001,0001,0001,0001,0001,0001,000
II. Tài sản cố định3804374935506668641,0651,3051,5251,7571,9661,2061,3941,5812,3172,6922,017
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn1,0006001,6001,6001,0001,0001,0001,000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác2,8003,2993,8734,4965,1966,1377,1867,8158,8348,6969,45510,51110,14910,75711,4708,8989,559
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN142,04183,537107,436111,38079,94892,92978,021118,14395,343105,08189,72291,808115,867129,971145,342139,811123,900
A. Nợ phải trả113,58055,34879,49083,32652,36365,39250,32290,31669,48779,30664,05966,06990,371102,974118,629112,34396,783
I. Nợ ngắn hạn110,93952,78876,68281,62751,36764,00348,57988,26367,18476,54260,93263,83386,863101,684117,198109,38396,783
II. Nợ dài hạn2,6412,5602,8081,7009971,3891,7442,0522,3022,7643,1272,2363,5081,2911,4312,959
B. Nguồn vốn chủ sở hữu28,46128,18927,94728,05427,58427,53727,69927,82725,85725,77525,66325,73925,49626,99626,71327,46827,117
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN142,04183,537107,436111,38079,94892,92978,021118,14395,343105,08189,72291,808115,867129,971145,342139,811123,900
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |