| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 | Qúy 3 2022 | Qúy 2 2022 | Qúy 1 2022 | Qúy 4 2021 | Qúy 3 2021 | Qúy 2 2021 | Qúy 1 2021 |
| 1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 56,008 | 14,683 | 22,641 | 9,197 | 41,658 | 15,062 | 13,986 | 19,314 | 36,796 | 17,480 | 22,060 | 11,675 | 42,642 | 15,845 | 18,805 | 15,279 | 43,598 | 6,957 | 13,622 | 5,882 |
| 2. Các khoản giảm trừ doanh thu | ||||||||||||||||||||
| 3. Doanh thu thuần (1)-(2) | 56,008 | 14,683 | 22,641 | 9,197 | 41,658 | 15,062 | 13,986 | 19,314 | 36,796 | 17,480 | 22,060 | 11,675 | 42,642 | 15,845 | 18,805 | 15,279 | 43,598 | 6,957 | 13,622 | 5,882 |
| 4. Giá vốn hàng bán | 54,562 | 13,932 | 21,760 | 8,452 | 40,260 | 14,364 | 13,240 | 18,475 | 35,845 | 16,774 | 21,119 | 10,774 | 40,954 | 14,819 | 17,934 | 14,268 | 42,200 | 6,492 | 13,166 | 4,848 |
| 5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) | 1,447 | 750 | 881 | 745 | 1,398 | 698 | 746 | 839 | 951 | 706 | 941 | 901 | 1,688 | 1,026 | 872 | 1,010 | 1,398 | 465 | 456 | 1,034 |
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính | 2 | 2 | 1 | 2 | 1 | 1 | 1 | 164 | 164 | 2 | 3 | 4 | 2 | 1 | 3 | 3 | 2 | 1 | 2 | |
| 7. Chi phí tài chính | ||||||||||||||||||||
| -Trong đó: Chi phí lãi vay | ||||||||||||||||||||
| 8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh | ||||||||||||||||||||
| 9. Chi phí bán hàng | ||||||||||||||||||||
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp | 946 | 658 | 716 | 720 | 990 | 658 | 738 | 735 | 1,036 | 694 | 685 | 821 | 1,072 | 826 | 768 | 955 | 745 | 653 | 778 | 1,000 |
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) | 503 | 94 | 166 | 26 | 409 | 40 | 9 | 105 | 78 | 176 | 257 | 83 | 620 | 201 | 104 | 58 | 656 | -186 | -321 | 36 |
| 12. Thu nhập khác | 24 | 36 | 9 | |||||||||||||||||
| 13. Chi phí khác | 60 | 24 | 24 | 54 | 24 | 54 | 24 | 84 | 25 | 48 | 25 | 49 | 59 | 25 | 24 | |||||
| 14. Lợi nhuận khác (12)-(13) | -60 | 24 | 11 | -15 | -54 | -24 | -54 | -24 | -84 | -25 | -48 | -25 | -49 | -59 | -25 | -24 | ||||
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) | 443 | 94 | 166 | 26 | 409 | 64 | 21 | 90 | 24 | 151 | 203 | 58 | 535 | 176 | 56 | 33 | 607 | -245 | -346 | 12 |
| 16. Chi phí thuế TNDN hiện hành | 101 | 19 | 33 | 5 | 82 | 13 | 7 | 25 | 16 | 35 | 51 | 17 | 124 | 40 | 21 | 12 | 5 | -7 | 7 | |
| 17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại | ||||||||||||||||||||
| 18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) | 101 | 19 | 33 | 5 | 82 | 13 | 7 | 25 | 16 | 35 | 51 | 17 | 124 | 40 | 21 | 12 | 5 | -7 | 7 | |
| 19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) | 342 | 76 | 133 | 21 | 327 | 51 | 14 | 65 | 8 | 116 | 151 | 42 | 411 | 136 | 35 | 21 | 602 | -245 | -339 | 4 |
| 20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát | ||||||||||||||||||||
| 21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) | 342 | 76 | 133 | 21 | 327 | 51 | 14 | 65 | 8 | 116 | 151 | 42 | 411 | 136 | 35 | 21 | 602 | -245 | -339 | 4 |
| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 | Qúy 3 2022 | Qúy 2 2022 | Qúy 1 2022 | Qúy 4 2021 | Qúy 3 2021 | Qúy 2 2021 | Qúy 1 2021 |
| TÀI SẢN | ||||||||||||||||||||
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 137,861 | 93,185 | 73,811 | 92,827 | 162,665 | 119,748 | 119,618 | 103,849 | 177,247 | 138,942 | 133,938 | 115,343 | 170,886 | 130,113 | 105,502 | 84,671 | 137,395 | 109,686 | 109,521 | 91,556 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 5,614 | 1,804 | 9,958 | 498 | 3,111 | 665 | 495 | 472 | 12,359 | 5,003 | 3,390 | 8,207 | 9,134 | 16,495 | 4,189 | 2,540 | 5,918 | 7,936 | 6,176 | 916 |
| 1. Tiền | 5,614 | 1,804 | 9,958 | 498 | 3,111 | 665 | 495 | 472 | 8,359 | 1,003 | 3,390 | 4,207 | 9,134 | 16,495 | 4,189 | 2,540 | 5,918 | 7,936 | 6,176 | 916 |
| 2. Các khoản tương đương tiền | 4,000 | 4,000 | 4,000 | |||||||||||||||||
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 4,000 | |||||||||||||||||||
| 1. Chứng khoán kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 4,000 | |||||||||||||||||||
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 127,435 | 83,341 | 52,919 | 83,514 | 153,790 | 112,915 | 106,705 | 92,928 | 156,725 | 123,112 | 114,652 | 96,161 | 156,914 | 104,065 | 85,540 | 72,044 | 126,118 | 89,769 | 86,650 | 85,053 |
| 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng | 32,312 | 18,605 | 17,966 | 21,185 | 32,551 | 20,448 | 24,236 | 24,830 | 24,399 | 27,394 | 34,705 | 26,407 | 41,514 | 26,429 | 24,640 | 19,651 | 18,540 | 14,095 | 18,927 | 33,818 |
| 2. Trả trước cho người bán | 164 | 40 | 40 | 1 | 75 | 1 | 1 | 1 | 1 | 70 | 35 | 35 | 35 | |||||||
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 6. Phải thu ngắn hạn khác | 94,958 | 64,736 | 34,952 | 62,328 | 121,200 | 92,427 | 82,469 | 68,098 | 132,325 | 95,643 | 79,946 | 69,753 | 115,399 | 77,635 | 60,831 | 52,358 | 107,544 | 75,639 | 67,723 | 51,236 |
| 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | ||||||||||||||||||||
| IV. Tổng hàng tồn kho | 4,118 | 6,997 | 10,385 | 7,517 | 4,637 | 5,635 | 11,469 | 9,671 | 6,658 | 10,190 | 11,091 | 9,032 | 3,124 | 7,838 | 13,986 | 9,069 | 3,951 | 10,742 | 15,115 | 4,811 |
| 1. Hàng tồn kho | 4,118 | 6,997 | 10,385 | 7,517 | 4,637 | 5,635 | 11,469 | 9,671 | 6,658 | 10,190 | 11,091 | 9,032 | 3,124 | 7,838 | 13,986 | 9,069 | 3,951 | 10,742 | 15,115 | 4,811 |
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | ||||||||||||||||||||
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 694 | 1,044 | 550 | 1,298 | 1,127 | 534 | 949 | 779 | 1,505 | 637 | 804 | 1,944 | 1,714 | 1,716 | 1,787 | 1,017 | 1,408 | 1,238 | 1,580 | 776 |
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | 694 | 1,011 | 498 | 1,214 | 1,127 | 526 | 949 | 779 | 1,505 | 637 | 804 | 1,921 | 1,714 | 1,716 | 1,787 | 1,017 | 1,399 | 1,224 | 1,572 | 776 |
| 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước | 33 | 51 | 85 | 8 | 23 | 9 | 14 | 7 | ||||||||||||
| 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| 5. Tài sản ngắn hạn khác | ||||||||||||||||||||
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 4,180 | 4,304 | 3,444 | 4,590 | 4,735 | 4,881 | 4,026 | 5,196 | 5,366 | 5,536 | 4,706 | 5,876 | 6,046 | 6,216 | 6,386 | 6,615 | 6,862 | 7,108 | 7,355 | 7,901 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | 1,000 | |||||||||||||||||||
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng | ||||||||||||||||||||
| 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải thu dài hạn nội bộ | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu về cho vay dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu dài hạn khác | 1,000 | |||||||||||||||||||
| 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | ||||||||||||||||||||
| II. Tài sản cố định | 380 | 394 | 408 | 423 | 437 | 451 | 465 | 479 | 493 | 508 | 522 | 536 | 550 | 564 | 579 | 616 | 666 | 715 | 765 | 815 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 380 | 394 | 408 | 423 | 437 | 451 | 465 | 479 | 493 | 508 | 522 | 536 | 550 | 564 | 579 | 616 | 666 | 715 | 765 | 815 |
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính | ||||||||||||||||||||
| 3. Tài sản cố định vô hình | ||||||||||||||||||||
| III. Bất động sản đầu tư | ||||||||||||||||||||
| - Nguyên giá | ||||||||||||||||||||
| - Giá trị hao mòn lũy kế | ||||||||||||||||||||
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang | ||||||||||||||||||||
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | 1,000 | 1,000 | 1,000 | 1,000 | 1,000 | 1,000 | 1,000 | 1,000 | 1,000 | 1,000 | 1,000 | 1,000 | 1,000 | 1,000 | 1,000 | 1,000 | ||||
| 1. Đầu tư vào công ty con | ||||||||||||||||||||
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh | 1,000 | |||||||||||||||||||
| 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn | 1,000 | 1,000 | 1,000 | 1,000 | 1,000 | 1,000 | 1,000 | 1,000 | 1,000 | 1,000 | 1,000 | 1,000 | 1,000 | 1,000 | 1,000 | |||||
| 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | ||||||||||||||||||||
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 2,800 | 2,910 | 3,036 | 3,167 | 3,299 | 3,430 | 3,561 | 3,717 | 3,873 | 4,028 | 4,184 | 4,340 | 4,496 | 4,651 | 4,807 | 4,999 | 5,196 | 5,393 | 5,590 | 6,087 |
| 1. Chi phí trả trước dài hạn | 2,800 | 2,910 | 3,036 | 3,167 | 3,299 | 3,430 | 3,561 | 3,717 | 3,873 | 4,028 | 4,184 | 4,340 | 4,496 | 4,651 | 4,807 | 4,999 | 5,196 | 5,393 | 5,590 | 6,087 |
| 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại | ||||||||||||||||||||
| 3. Tài sản dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| VII. Lợi thế thương mại | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 142,041 | 97,489 | 77,256 | 97,417 | 167,400 | 124,629 | 123,644 | 109,046 | 182,613 | 144,478 | 138,644 | 121,219 | 176,932 | 136,329 | 111,888 | 91,286 | 144,257 | 116,794 | 116,875 | 99,457 |
| NGUỒN VỐN | ||||||||||||||||||||
| A. Nợ phải trả | 113,580 | 69,370 | 49,212 | 69,207 | 139,266 | 96,552 | 95,618 | 81,034 | 154,682 | 116,465 | 110,748 | 93,124 | 148,744 | 108,552 | 84,247 | 63,680 | 116,860 | 89,837 | 89,673 | 71,916 |
| I. Nợ ngắn hạn | 110,939 | 66,751 | 46,610 | 66,724 | 136,706 | 93,745 | 92,763 | 78,177 | 152,027 | 113,544 | 107,900 | 91,196 | 146,821 | 107,371 | 83,252 | 62,412 | 115,602 | 88,473 | 88,379 | 69,761 |
| 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 21,451 | 16,929 | 17,341 | 20,353 | 20,297 | 13,051 | 12,243 | 9,926 | 16,732 | 14,492 | 16,508 | 22,724 | 18,412 | 15,023 | 16,170 | 14,555 | 10,881 | 7,950 | 8,410 | 12,282 |
| 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả người bán ngắn hạn | 129 | 323 | 129 | 129 | 129 | 129 | 129 | 129 | 167 | 442 | 442 | 442 | 442 | 442 | 442 | 442 | 446 | 446 | 442 | 442 |
| 4. Người mua trả tiền trước | 78 | 15,853 | 6,788 | 9,478 | 1,013 | 8,347 | 11,644 | 15,183 | 18,224 | 17,027 | 21,782 | 23,217 | 25,680 | 24,630 | 8,422 | 11,237 | 10,339 | 25,708 | 27,044 | 24,982 |
| 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 71 | 3 | 3 | 3 | 77 | 2 | 9 | 11 | 18 | 37 | 31 | 2 | 126 | 47 | 22 | 13 | 1 | 2 | 104 | |
| 6. Phải trả người lao động | 179 | 142 | 182 | 107 | ||||||||||||||||
| 7. Chi phí phải trả ngắn hạn | 61,526 | 10,066 | 60 | 5,169 | 47,102 | 8,176 | 11,106 | 48,230 | 15,186 | 30 | 4,374 | 44,312 | 8,125 | 24 | 5,874 | 37,566 | 2,158 | 934 | ||
| 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 119 | |||||||||||||||||||
| 11. Phải trả ngắn hạn khác | 27,561 | 23,453 | 22,166 | 31,321 | 67,984 | 63,808 | 68,467 | 41,733 | 68,567 | 66,270 | 68,910 | 40,366 | 57,731 | 58,985 | 165 | 30,172 | 56,247 | 52,088 | 52,239 | 30,894 |
| 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn | 57,886 | |||||||||||||||||||
| 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi | 124 | 124 | 124 | 92 | 104 | 90 | 90 | 90 | 90 | 90 | 90 | 71 | 119 | 119 | 119 | 119 | 122 | 122 | 122 | 122 |
| 14. Quỹ bình ổn giá | ||||||||||||||||||||
| 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| II. Nợ dài hạn | 2,641 | 2,619 | 2,602 | 2,483 | 2,560 | 2,807 | 2,855 | 2,856 | 2,655 | 2,921 | 2,847 | 1,928 | 1,923 | 1,182 | 995 | 1,268 | 1,258 | 1,364 | 1,295 | 2,155 |
| 1. Phải trả người bán dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. Chi phí phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải trả nội bộ dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải trả dài hạn khác | 959 | 1,017 | 1,017 | 1,017 | 1,017 | 1,017 | 1,017 | 1,017 | 1,017 | 1,017 | 1,017 | 1,017 | 1,017 | 995 | 995 | 975 | 975 | 975 | 975 | 975 |
| 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 7. Trái phiếu chuyển đổi | ||||||||||||||||||||
| 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | ||||||||||||||||||||
| 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| 10. Dự phòng phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | 1,682 | 1,601 | 1,585 | 1,466 | 1,543 | 1,790 | 1,838 | 1,839 | 1,638 | 1,904 | 1,830 | 911 | 906 | 186 | 293 | 282 | 389 | 320 | 1,180 | |
| 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | ||||||||||||||||||||
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 28,461 | 28,119 | 28,044 | 28,210 | 28,135 | 28,077 | 28,026 | 28,012 | 27,931 | 28,013 | 27,897 | 28,095 | 28,188 | 27,777 | 27,641 | 27,605 | 27,397 | 26,957 | 27,202 | 27,541 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 28,461 | 28,119 | 28,044 | 28,210 | 28,135 | 28,077 | 28,026 | 28,012 | 27,931 | 28,013 | 27,897 | 28,095 | 28,188 | 27,777 | 27,641 | 27,605 | 27,397 | 26,957 | 27,202 | 27,541 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 26,722 | 26,722 | 26,722 | 26,722 | 26,722 | 26,722 | 26,722 | 26,722 | 26,722 | 22,084 | 22,084 | 22,084 | 22,084 | 22,084 | 22,084 | 22,084 | 22,084 | 22,084 | 22,084 | 22,084 |
| 2. Thặng dư vốn cổ phần | 2,829 | 2,829 | 2,829 | 2,829 | 2,829 | 2,829 | 2,829 | 2,829 | 2,829 | 2,829 | 2,829 | |||||||||
| 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | ||||||||||||||||||||
| 4. Vốn khác của chủ sở hữu | 922 | 922 | 922 | 922 | 922 | 922 | 922 | 922 | 922 | 922 | 922 | |||||||||
| 5. Cổ phiếu quỹ | ||||||||||||||||||||
| 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | ||||||||||||||||||||
| 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | ||||||||||||||||||||
| 8. Quỹ đầu tư phát triển | 550 | 550 | 550 | 476 | 461 | 427 | 427 | 427 | 427 | 1,314 | 1,314 | 1,239 | 1,239 | 1,239 | 1,239 | 1,239 | 1,239 | 1,239 | 1,239 | 1,239 |
| 9. Quỹ dự phòng tài chính | ||||||||||||||||||||
| 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
| 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 1,190 | 848 | 772 | 1,012 | 952 | 928 | 877 | 863 | 782 | 864 | 748 | 1,022 | 1,114 | 703 | 567 | 532 | 323 | -117 | 128 | 467 |
| 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản | ||||||||||||||||||||
| 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | ||||||||||||||||||||
| 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát | ||||||||||||||||||||
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | ||||||||||||||||||||
| 1. Nguồn kinh phí | ||||||||||||||||||||
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định | ||||||||||||||||||||
| 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 142,041 | 97,489 | 77,256 | 97,417 | 167,400 | 124,629 | 123,644 | 109,046 | 182,613 | 144,478 | 138,644 | 121,219 | 176,932 | 136,329 | 111,888 | 91,286 | 144,257 | 116,794 | 116,875 | 99,457 |