CTCP Phát triển Đô thị Công nghiệp số 2 (d2d)

36.60
-0.10
(-0.27%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh780,962346,321194,833130,949472,312357,303763,774282,522241,430412,353278,456295,982239,512296,126252,741220,954211,792265,048253,031139,712
2. Các khoản giảm trừ doanh thu2031,4173931,4471,3843,623173
3. Doanh thu thuần (1)-(2)780,962346,321194,833130,949472,312357,303763,774282,522241,430412,151277,039295,588238,066294,741249,118220,781211,792265,048253,031139,712
4. Giá vốn hàng bán417,009191,393149,48693,397161,245103,650288,945194,081163,894320,147186,792195,573140,222221,139178,017150,856145,505170,544169,02374,935
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)363,953154,92945,34737,552311,068253,653474,82988,44177,53692,00490,247100,01697,84473,60271,10169,92566,28794,50484,00864,777
6. Doanh thu hoạt động tài chính6,2862,93816,73219,74743,525141,98250,75656,98349,34118,47624,31616,5049,46512,59723,82528,60216,83525,1262,6896,285
7. Chi phí tài chính-2,343121,8365,504-671-804-109-7,251-248-852-372245,5234,5181,1891,2014647224631,362
-Trong đó: Chi phí lãi vay979401712245293871,1891,2014644571,362
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-290391-111-3,031-3,187-5,790-2,9903,645-563516
9. Chi phí bán hàng2,6603,0902,188
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp70,18145,17429,16131,29952,48651,02557,16932,91033,03842,39449,15339,79633,65526,47630,38820,26524,79618,16318,27514,038
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)302,401112,68031,08320,496302,777345,414468,526119,76594,08668,64863,17973,29962,91352,01857,55974,07161,507100,18268,47455,662
12. Thu nhập khác79128617757394935294102,67610,6423953,1894,80662863,3591,7816751,715245
13. Chi phí khác8471,97920121808,815211,9583061,0094,2362,5954,3576106162,4141,05628,5341111,252
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-841-1,979892849595-8,077472-1,4291051,6676,406-2,200-1,1684,1961260,945724-27,8591,603-1,007
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)301,560110,70131,97521,345303,372337,337468,998118,33694,19170,31569,58571,09961,74556,21457,572135,01662,23272,32270,07754,656
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành57,93922,6415,7362,93950,22766,530113,71123,97518,85214,54215,54714,51215,61811,70914,66833,5128,79121,2908401,415
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại2,538-1494861,22410,4302,681-19,905-8637993,45373-522
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)60,47722,4926,2224,16360,65769,21093,80623,97518,85213,67915,54714,51216,41715,16214,66833,5848,26821,2908401,415
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)241,08388,20925,75317,182242,715268,127375,19294,36175,34056,63654,03856,58745,32841,05242,903101,43253,96351,03369,23753,241
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát1,021-662-7125791,7952,6223,0482,5381,6012,4973,860
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)241,08388,20925,75317,182242,715268,127375,19294,36175,34055,61454,69957,29844,74939,25740,28198,38451,42549,43266,74049,381

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn307,201389,993385,912570,930861,4521,260,0711,439,0761,037,991816,166999,922723,328765,528860,317625,021196,495374,658343,589187,929144,299170,805
I. Tiền và các khoản tương đương tiền51,49564,62229,23216,72417,64336,72580,117114,445126,796434,371279,976266,378239,08992,06334,8375,80227,53624,58415,50726,324
1. Tiền21,4958,62229,23216,72417,64326,72530,117104,44521,79618,47111,47618,07826,1892,50011,0355,80218,53624,58415,50726,324
2. Các khoản tương đương tiền30,00056,00010,00050,00010,000105,000415,900268,500248,300212,90089,56223,8029,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn40,00032,50090,000280,000537,000926,9001,083,500598,490260,00027,00040,0005,00012,00022,500205,500198,92757,93540,00015,000
1. Chứng khoán kinh doanh5,00012,00022,500205,500198,92757,93540,00015,000
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn40,00032,50090,000280,000537,000926,9001,083,500598,490260,00027,00040,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn77,50363,67150,99077,742176,665113,00869,94437,68022,919110,34485,38290,728141,919122,287103,854123,65467,58875,54338,38256,866
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng20,90639,44510,16827,03183,64528,24826,15615,3596,09246,85445,61861,223105,855105,63349,19058,78045,70023,16224,83927,956
2. Trả trước cho người bán36,7253,8238,4568,94652,07614,3029,9184,9303,58852,1122,7644,7328,7145,33444,53253,1559,07216,4901,0873,207
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác23,71424,12434,74143,85442,60171,98834,48217,87813,48212,84238,19127,15829,52712,21510,22311,71912,81635,89112,45625,703
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-3,842-3,721-2,375-2,090-1,657-1,529-613-486-243-1,464-1,190-2,385-2,177-895-91
IV. Tổng hàng tồn kho135,477187,305153,405143,81693,991161,236196,375278,047383,286427,949313,696396,940477,758398,29832,82639,42448,90829,59349,79470,577
1. Hàng tồn kho135,477187,305153,405143,81693,991161,236196,375278,047383,286427,949313,696396,940477,809398,29832,82639,42448,90829,59349,79470,577
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-51
V. Tài sản ngắn hạn khác2,72641,89562,28452,64936,15322,2029,1409,32923,1652584,2746,4821,5513722,4792786312746152,037
1. Chi phí trả trước ngắn hạn42,20416289256831403294372583154,175888772032432071401391,705
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ2,66938,50660,20151,96135,89722,1199,4273,9581,881
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước531,1851,9225989,0009,00013,30111582,2532132
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác4255052952235424134263330
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1,094,6901,126,2731,172,8531,092,710924,560743,543659,569552,557428,255375,136382,455348,500252,044209,224523,595448,224422,597380,032278,998282,789
I. Các khoản phải thu dài hạn42,78311,05211,05211,05211,05211,05214,2598,60732,90812,96319,59961,40163,74355,247
1. Phải thu dài hạn của khách hàng757575757575302856266371,88132,90812,96319,59961,40163,74355,247
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác49,26017,52817,52817,52817,52817,5286,4766,4766,4766,47621,4228,607
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi-6,551-6,551-6,551-6,551-6,551-6,551-6,778-6,561-7,102-7,113-9,045
II. Tài sản cố định78,09182,07313,6658,1316,8308,1025,9555,7156,61910,0959,45861,11767,7498,97250,61261,55372,49655,74362,42766,068
1. Tài sản cố định hữu hình55,50058,82713,5758,0206,7748,0395,8845,6356,5269,9899,33960,98567,6378,85350,61261,44671,99748,12746,10741,045
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình22,59023,2469011056637080931061191321121191074997,61616,31925,023
III. Bất động sản đầu tư404,005343,164356,127343,018172,210175,053168,610182,368119,875123,87595,02391,59830,49533,952
- Nguyên giá738,972650,651646,310606,256412,634398,316375,669377,833301,622296,188258,575247,412175,390170,894
- Giá trị hao mòn lũy kế-334,967-307,487-290,184-263,238-240,424-223,263-207,059-195,465-181,747-172,313-163,553-155,814-144,895-136,942
IV. Tài sản dở dang dài hạn28,19517,63265,59445,874142,31396,50025,5741,15454,26389,402113,89943,507686262,970189,232142,336163,25589,309773
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang28,19517,63265,59445,874142,31396,50025,5741,15454,26389,402113,899
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn307,80484,71183,74485,58091,084149,403330,359246,250123,676134,336134,780144,993145,103156,274176,654184,026186,76499,63263,519159,952
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh214,50083,67776,81677,10676,71576,82587,996108,845116,217119,20731,88521,94921,500
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn97,45091,20091,20091,20091,20090,19048,95048,95048,95060,18262,72868,27868,27868,27868,27868,27868,27868,46841,570138,452
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-4,146-6,489-7,456-5,620-116-787-1,591-1,700-8,951-4,162-5,054-469-469-722-722
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn60,000283,000199,0001,500
VI. Tổng tài sản dài hạn khác233,812587,641642,672599,055501,071303,433129,071117,069123,82117,42815,0377,2848,6967324504501,402750
1. Chi phí trả trước dài hạn231,116582,408637,587593,485494,277286,208109,165117,069123,82116,11414,5876,8348,24626879750
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại2,6965,2345,0855,5716,79517,22519,9051,313450450450706450450523
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,401,8911,516,2661,558,7651,663,6401,786,0122,003,6132,098,6441,590,5481,244,4211,375,0581,105,7831,114,0281,112,361834,244720,090822,882766,186567,961423,297453,594
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả679,858769,467622,131658,808689,0171,034,2191,301,5141,116,203819,739974,681722,833723,914747,389499,002391,407504,228493,985319,258279,082355,789
I. Nợ ngắn hạn103,069245,89074,55787,96194,204415,346657,060466,756256,045434,274232,653291,298418,604256,901180,208273,695447,585282,256279,082353,219
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn10,9403,0005,7526,6393,1355,57679,03014,940
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn8,72812,0415,25615,9912,1917,09284415,0093,94325,62461,79513,02223,50818,59723,70117,26413,7759,7728,58810,979
4. Người mua trả tiền trước6,84595959595237,910449,878368,308192,887305,66981,828158,638251,03493,64832,94523,791337,244227,489242,336266,711
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước2,60419,8551,4592,76121,64832,11328,4523812,1706,7476,84025,92819,1042,56843,04611,90617,0343,2171,695
6. Phải trả người lao động29,40712,9453,7782,4074,68910,4345,8265,7912,0587,2599,2555,34012,52711,0278,1755,9864,4241,8082,3722,784
7. Chi phí phải trả ngắn hạn10,73628,13225,60330,91135,13387,393100,4405085932,9053,05658,18461,90070,30471,16538,3113,890
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng10,1128,6508,65026,63010,707
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn27,928101,18426,50324,94025,66224,90223,74523,27519,61717,83415,943
11. Phải trả ngắn hạn khác16,15151,3714,1692,6532,2291,1191,15418,05627,46232,54845,55036,02729,82223,10216,80329,21956,38916,03012,44049,815
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi67120,2679,1529,50521,44424,84643,0607,3589,4489,2135,4807,4967,2459,33310,62610,4179,24910,12310,1286,295
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn576,789523,577547,574570,847594,813618,873644,454649,447563,694540,407490,180432,615328,786242,101211,199230,53346,40037,0022,570
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác56565656565656565639666511137,0021,415
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn46,4001,155
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả4,2523,709
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn576,734523,521547,518570,791594,757618,818644,398649,391563,638540,011490,114432,564324,523238,393211,199230,533
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu722,033746,799936,6341,004,8321,096,996969,394797,131474,344424,682400,377382,949390,115364,972335,242328,683318,655272,201248,703144,21597,805
I. Vốn chủ sở hữu722,033746,799936,6341,004,8321,096,996969,394797,131474,344424,682400,377382,949390,115364,972335,242328,683318,655272,201248,703144,21597,805
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu303,048303,048303,048303,048303,048303,048213,550107,000107,000107,000107,000107,000107,000107,000107,000107,000107,000107,00052,16052,160
2. Thặng dư vốn cổ phần69,27969,27969,27969,27969,27969,27969,27969,27969,27969,27969,27969,27969,27969,27969,27969,27969,27969,279
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu215215
5. Cổ phiếu quỹ-1,408-1,408-1,408-1,408-1,408-1,408-1,408-1,408-1,408-1,408-1,408-1,408-1,408-1,408-1,408-1,408-1,408-1,408
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển138,659102,49689,26585,40282,82546,41896,696146,967146,967147,600138,995119,054111,135104,28897,81997,41670,18253,92277,67032,340
9. Quỹ dự phòng tài chính11,41911,35911,30311,50311,0547,8675,8404,0173,383
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu16,67516,67516,67516,67516,67516,67516,67516,67516,67519,44916,67513,88011,2809,0396,678
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối195,779256,708459,774531,835626,576535,383402,339135,83186,16946,60939,22140,77924,46022,89125,07023,1358,0063,328449
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát11,84813,18630,11031,86512,84912,74112,17911,27510,7429,7049,707
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,401,8911,516,2661,558,7651,663,6401,786,0122,003,6132,098,6441,590,5481,244,4211,375,0581,105,7831,114,0281,112,361834,244720,090822,882766,186567,961423,297453,594
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |