CTCP Phát triển Đô thị Công nghiệp số 2 (d2d)

34.80
-0.10
(-0.29%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh780,962346,321194,833130,949472,312357,303763,774282,522241,430412,353278,456295,982239,512296,126252,741220,954211,792265,048253,031139,712
2. Các khoản giảm trừ doanh thu2031,4173931,4471,3843,623173
3. Doanh thu thuần (1)-(2)780,962346,321194,833130,949472,312357,303763,774282,522241,430412,151277,039295,588238,066294,741249,118220,781211,792265,048253,031139,712
4. Giá vốn hàng bán417,009191,393149,48693,397161,245103,650288,945194,081163,894320,147186,792195,573140,222221,139178,017150,856145,505170,544169,02374,935
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)363,953154,92945,34737,552311,068253,653474,82988,44177,53692,00490,247100,01697,84473,60271,10169,92566,28794,50484,00864,777
6. Doanh thu hoạt động tài chính6,2862,93816,73219,74743,525141,98250,75656,98349,34118,47624,31616,5049,46512,59723,82528,60216,83525,1262,6896,285
7. Chi phí tài chính-2,343121,8365,504-671-804-109-7,251-248-852-372245,5234,5181,1891,2014647224631,362
-Trong đó: Chi phí lãi vay979401712245293871,1891,2014644571,362
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-290391-111-3,031-3,187-5,790-2,9903,645-563516
9. Chi phí bán hàng2,6603,0902,188
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp70,18145,17429,16131,29952,48651,02557,16932,91033,03842,39449,15339,79633,65526,47630,38820,26524,79618,16318,27514,038
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)302,401112,68031,08320,496302,777345,414468,526119,76594,08668,64863,17973,29962,91352,01857,55974,07161,507100,18268,47455,662
12. Thu nhập khác79128617757394935294102,67610,6423953,1894,80662863,3591,7816751,715245
13. Chi phí khác8471,97920121808,815211,9583061,0094,2362,5954,3576106162,4141,05628,5341111,252
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-841-1,979892849595-8,077472-1,4291051,6676,406-2,200-1,1684,1961260,945724-27,8591,603-1,007
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)301,560110,70131,97521,345303,372337,337468,998118,33694,19170,31569,58571,09961,74556,21457,572135,01662,23272,32270,07754,656
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành57,93922,6415,7362,93950,22766,530113,71123,97518,85214,54215,54714,51215,61811,70914,66833,5128,79121,2908401,415
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại2,538-1494861,22410,4302,681-19,905-8637993,45373-522
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)60,47722,4926,2224,16360,65769,21093,80623,97518,85213,67915,54714,51216,41715,16214,66833,5848,26821,2908401,415
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)241,08388,20925,75317,182242,715268,127375,19294,36175,34056,63654,03856,58745,32841,05242,903101,43253,96351,03369,23753,241
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát1,021-662-7125791,7952,6223,0482,5381,6012,4973,860
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)241,08388,20925,75317,182242,715268,127375,19294,36175,34055,61454,69957,29844,74939,25740,28198,38451,42549,43266,74049,381

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |