CTCP Phát triển Đô thị Công nghiệp số 2 (d2d)

36.60
-0.10
(-0.27%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV35,812101,610551,52292,018266,288780,962346,321194,833130,949472,312357,303763,774282,522241,430412,353
Giá vốn hàng bán17,45257,267269,06973,221128,741417,009191,393149,48693,397161,245103,650288,945194,081163,894320,147
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV18,36044,343282,45318,797137,547363,953154,92945,34737,552311,068253,653474,82988,44177,53692,004
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh7,95623,046260,68910,710115,253302,401112,68031,08320,496302,777345,414468,526119,76594,08668,648
Tổng lợi nhuận trước thuế9,31522,813258,92610,506113,336301,560110,70131,97521,345303,372337,337468,998118,33694,19170,315
Lợi nhuận sau thuế 7,65518,299206,8228,30890,923241,08388,20925,75317,182242,715268,127375,19294,36175,34056,636
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ7,65518,299206,8228,30890,923241,08388,20925,75317,182242,715268,127375,19294,36175,34055,614
Tổng tài sản ngắn hạn307,201338,089696,446517,339389,993307,201389,993385,912570,930861,4521,260,0711,439,0761,037,991816,166999,922
Tiền mặt51,49537,934240,601221,99873,62251,49564,62229,23216,72417,64336,72580,117114,445126,796434,371
Đầu tư tài chính ngắn hạn40,00062,50062,50032,50023,50040,00032,50090,000280,000537,000926,9001,083,500598,490260,00027,000
Hàng tồn kho135,477138,646165,455165,613187,305135,477187,305153,405143,81693,991161,236196,375278,047383,286427,949
Tài sản dài hạn1,094,6901,061,430839,6601,123,5301,126,2731,094,6901,126,2731,172,8531,092,710924,560743,543659,569552,557428,255375,136
Tài sản cố định78,09179,04780,04181,03882,07378,09182,07313,6658,1316,8308,1025,9555,7156,61910,095
Đầu tư tài chính dài hạn307,804302,46187,961114,71184,711307,80484,71183,74485,58091,084149,403330,359246,250123,676134,336
Tổng tài sản1,401,8911,399,5191,536,1061,640,8701,516,2661,401,8911,516,2661,558,7651,663,6401,786,0122,003,6132,098,6441,590,5481,244,4211,375,058
Tổng nợ679,858681,580828,359885,762769,467679,858769,467622,131658,808689,0171,034,2191,301,5141,116,203819,739974,681
Vốn chủ sở hữu722,033717,939707,747755,107746,799722,033746,799936,6341,004,8321,096,996969,394797,131474,344424,682400,377

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)7.98K2.92K0.85K0.57K8.03K12.61K17.64K8.86K7.07K5.22K5.13K5.38K4.20K3.68K3.78K9.23K4.81K4.62K6.24K4.62K
Giá cuối kỳ35.20K25.72K16.55K13.65K33.46K32.64K27.07K11.63K10.14K5.52K4.47K4.29K2.48K1.73K1.44K3.22K4.49K40K40K40K
Giá / EPS (PE)4.41 (lần)8.81 (lần)19.42 (lần)24 (lần)4.17 (lần)2.59 (lần)1.53 (lần)1.31 (lần)1.43 (lần)1.06 (lần)0.87 (lần)0.80 (lần)0.59 (lần)0.47 (lần)0.38 (lần)0.35 (lần)0.93 (lần)8.66 (lần)6.41 (lần)8.67 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)1.36 (lần)2.24 (lần)2.57 (lần)3.15 (lần)2.14 (lần)1.94 (lần)0.75 (lần)0.44 (lần)0.45 (lần)0.14 (lần)0.17 (lần)0.15 (lần)0.11 (lần)0.06 (lần)0.06 (lần)0.16 (lần)0.23 (lần)1.61 (lần)1.69 (lần)3.06 (lần)
Giá sổ sách23.90K24.72K31K33.26K36.31K45.59K37.49K44.52K39.86K37.58K35.94K36.61K34.25K31.46K30.85K29.91K25.44K23.24K13.48K9.14K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.47 (lần)1.04 (lần)0.53 (lần)0.41 (lần)0.92 (lần)0.72 (lần)0.72 (lần)0.26 (lần)0.25 (lần)0.15 (lần)0.12 (lần)0.12 (lần)0.07 (lần)0.05 (lần)0.05 (lần)0.11 (lần)0.18 (lần)1.72 (lần)2.97 (lần)4.38 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ30 (Mi)30 (Mi)30 (Mi)30 (Mi)30 (Mi)21 (Mi)21 (Mi)11 (Mi)11 (Mi)11 (Mi)11 (Mi)11 (Mi)11 (Mi)11 (Mi)11 (Mi)11 (Mi)11 (Mi)11 (Mi)11 (Mi)11 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản21.91%25.72%24.76%34.32%48.23%62.89%68.57%65.26%65.59%72.72%65.41%68.72%77.34%74.92%27.29%45.53%44.84%33.09%34.09%37.66%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản78.09%74.28%75.24%65.68%51.77%37.11%31.43%34.74%34.41%27.28%34.59%31.28%22.66%25.08%72.71%54.47%55.16%66.91%65.91%62.34%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn48.50%50.75%39.91%39.60%38.58%51.62%62.02%70.18%65.87%70.88%65.37%64.98%67.19%59.81%54.36%61.28%64.47%56.21%65.93%78.44%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu94.16%103.04%66.42%65.56%62.81%106.69%163.27%235.32%193.02%243.44%188.75%185.56%204.78%148.85%119.08%158.24%181.48%128.37%193.52%363.77%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn51.50%49.25%60.09%60.40%61.42%48.38%37.98%29.82%34.13%29.12%34.63%35.02%32.81%40.19%45.64%38.72%35.53%43.79%34.07%21.56%
6/ Thanh toán hiện hành298.05%158.60%517.61%649.07%914.45%303.38%219.02%222.38%318.76%230.25%310.90%262.80%205.52%243.29%109.04%136.89%76.77%66.58%51.70%48.36%
7/ Thanh toán nhanh166.61%82.43%311.85%485.57%814.68%264.56%189.13%162.81%169.06%131.71%176.07%126.53%91.38%88.25%90.82%122.48%65.84%56.10%33.86%28.38%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn49.96%26.28%39.21%19.01%18.73%8.84%12.19%24.52%49.52%100.02%120.34%91.45%57.12%35.84%19.33%2.12%6.15%8.71%5.56%7.45%
9/ Vòng quay Tổng tài sản55.71%22.84%12.50%7.87%26.45%17.83%36.39%17.76%19.40%29.99%25.18%26.57%21.53%35.50%35.10%26.85%27.64%46.67%59.78%30.80%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn254.22%88.80%50.49%22.94%54.83%28.36%53.07%27.22%29.58%41.24%38.50%38.66%27.84%47.38%128.62%58.97%61.64%141.04%175.35%81.80%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu108.16%46.37%20.80%13.03%43.06%36.86%95.82%59.56%56.85%102.99%72.71%75.87%65.62%88.33%76.90%69.34%77.81%106.57%175.45%142.85%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho307.81%102.18%97.45%64.94%171.55%64.28%147.14%69.80%42.76%74.81%59.55%49.27%29.35%55.52%542.30%382.65%297.51%576.30%339.44%106.17%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần30.87%25.47%13.22%13.12%51.39%75.04%49.12%33.40%31.21%13.49%19.64%19.36%18.68%13.26%15.94%44.53%24.28%18.65%26.38%35.34%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)17.20%5.82%1.65%1.03%13.59%13.38%17.88%5.93%6.05%4.04%4.95%5.14%4.02%4.71%5.59%11.96%6.71%8.70%15.77%10.89%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)33.39%11.81%2.75%1.71%22.13%27.66%47.07%19.89%17.74%13.89%14.28%14.69%12.26%11.71%12.26%30.87%18.89%19.88%46.28%50.49%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)58%46%17%18%151%259%130%49%46%17%29%29%32%18%23%65%35%29%39%66%
Tăng trưởng doanh thu125.50%77.75%48.79%-72.27%32.19%-53.22%170.34%17.02%-41.45%48.09%-5.92%23.58%-19.12%17.17%14.39%4.33%-20.09%4.75%81.11%%
Tăng trưởng Lợi nhuận173.31%242.52%49.88%-92.92%-9.48%-28.54%297.61%25.25%35.47%1.67%-4.54%28.04%13.99%-2.54%-59.06%91.32%4.03%-25.93%35.15%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-11.65%23.68%-5.57%-4.38%-33.38%-20.54%16.60%36.17%-15.90%34.84%-0.15%-3.14%49.78%27.49%-22.37%2.07%54.73%14.40%-21.56%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu-3.32%-20.27%-6.79%-8.40%13.16%21.61%68.05%11.69%6.07%4.55%-1.84%6.89%8.87%2%3.15%17.07%9.45%72.45%47.45%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-7.54%-2.73%-6.30%-6.85%-10.86%-4.53%31.94%27.81%-9.50%24.35%-0.74%0.15%33.34%15.85%-12.49%7.40%34.90%34.18%-6.68%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |