CTCP Phát triển Đô thị Công nghiệp số 2 (d2d)

26.30
0.10
(0.38%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
26.20
26.25
26.45
26.25
1,800
24.7K
2.9K
14.7x
1.7x
6% # 12%
1.0
1,293 Bi
30 Mi
77,518
43 - 30.6
769 Bi
747 Bi
103.0%
49.25%
65 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
26.30 1,700 26.45 100
26.25 1,300 26.55 400
26.20 2,000 26.60 200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
400 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 213.80 (0.00) 32.2%
VHM 135.90 (4.00) 31.7%
VRE 21.70 (0.40) 6.9%
BCM 35.00 (-0.55) 6.9%
KDH 16.95 (0.00) 3.3%
NVL 12.75 (-0.20) 2.9%
KSF 78.60 (2.30) 2.3%
KBC 27.55 (-0.25) 2.2%
VPI 63.60 (0.70) 1.9%
PDR 11.35 (-0.15) 1.7%
DXG 10.25 (0.00) 1.6%
TCH 11.10 (-0.15) 1.4%
HUT 14.40 (-0.40) 1.3%
NLG 20.45 (-0.15) 1.3%
SJS 46.50 (-0.70) 1.2%
DIG 10.00 (0.04) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:24 26.25 0.20 100 100
09:25 26.45 0.40 100 200
10:10 26.30 0.25 100 300
10:16 26.30 0.25 100 400
10:24 26.45 0.40 100 500
10:30 26.30 0.25 1,300 1,800

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 235 (0.24) 0% 44.24 (0.08) 0%
2018 262 (0.28) 0% 49.60 (0.09) 0%
2019 336.30 (0.76) 0% 89.36 (0.38) 0%
2020 413.81 (0.36) 0% 178.68 (0.27) 0%
2021 502 (0.47) 0% 268.70 (0.24) 0%
2022 427.55 (0.15) 0% 121.18 (0.02) 0%
2023 267.77 (0.04) 0% 40.82 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV35,812101,610551,52292,018780,962346,321194,833130,949472,312357,303763,774282,522241,430412,353
Tổng lợi nhuận trước thuế9,31522,813258,92610,506301,560110,70131,97521,345303,372337,337468,998118,33694,19170,315
Lợi nhuận sau thuế 7,65518,299206,8228,308241,08388,20925,75317,182242,715268,127375,19294,36175,34056,636
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ7,65518,299206,8228,308241,08388,20925,75317,182242,715268,127375,19294,36175,34055,614
Tổng tài sản1,401,8911,399,5191,536,1061,640,8701,401,8911,516,2661,558,7651,663,6401,786,0122,003,6132,098,6441,590,5481,244,4211,375,058
Tổng nợ679,858681,580828,359885,762679,858769,467622,131658,808689,0171,034,2191,301,5141,116,203819,739974,681
Vốn chủ sở hữu722,033717,939707,747755,107722,033746,799936,6341,004,8321,096,996969,394797,131474,344424,682400,377


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |