CTCP Phát triển Đô thị Công nghiệp số 2 (d2d)

36.80
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
36.80
36.40
37
36.40
44,000
24.7K
2.9K
14.7x
1.7x
6% # 12%
1.0
1,293 Bi
30 Mi
77,518
43 - 30.6
769 Bi
747 Bi
103.0%
49.25%
65 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
36.70 500 36.80 100
36.65 1,300 36.85 1,100
36.55 1,300 36.90 2,800
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
9,800 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 144.60 (-0.40) 32.2%
VHM 98.00 (2.10) 31.7%
VRE 25.25 (-0.65) 6.9%
BCM 53.70 (-1.60) 6.9%
KDH 26.00 (0.40) 3.3%
NVL 12.65 (0.80) 2.9%
KSF 79.90 (-0.10) 2.3%
KBC 31.95 (-0.05) 2.2%
VPI 58.70 (0.70) 1.9%
PDR 15.45 (0.20) 1.7%
DXG 14.00 (0.20) 1.6%
TCH 15.10 (0.50) 1.4%
HUT 16.30 (0.30) 1.3%
NLG 26.40 (-0.50) 1.3%
SJS 48.50 (0.70) 1.2%
DIG 13.55 (0.10) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:19 36.40 -0.40 100 100
09:51 36.80 0 1,000 1,100
09:55 36.80 0 100 1,200
09:56 36.80 0 100 1,300
09:57 36.90 0.10 100 1,400
09:58 36.80 0 1,100 2,500
09:59 36.80 0 1,000 3,500
10:15 36.50 -0.30 1,000 4,500
10:18 36.50 -0.30 1,000 5,500
10:19 36.50 -0.30 100 5,600
10:21 36.80 0 100 5,700
10:22 36.80 0 100 5,800
10:43 36.65 -0.15 500 6,300
11:10 36.90 0.10 7,000 13,300
13:10 36.60 -0.20 3,500 16,800
13:11 36.60 -0.20 1,000 17,800
13:14 36.70 -0.10 200 18,000
13:15 36.70 -0.10 9,600 27,600
13:18 36.70 -0.10 4,200 31,800
13:28 36.85 0.05 2,000 33,800
13:29 36.85 0.05 1,000 34,800
13:33 36.85 0.05 100 34,900
13:36 36.90 0.10 2,000 36,900
13:38 36.90 0.10 1,200 38,100
13:47 36.90 0.10 100 38,200
13:57 36.85 0.05 2,000 40,200
14:10 36.80 0 2,200 42,400
14:15 36.80 0 100 42,500
14:23 36.80 0 500 43,000
14:45 36.80 0 1,000 44,000

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 235 (0.24) 0% 44.24 (0.08) 0%
2018 262 (0.28) 0% 49.60 (0.09) 0%
2019 336.30 (0.76) 0% 89.36 (0.38) 0%
2020 413.81 (0.36) 0% 178.68 (0.27) 0%
2021 502 (0.47) 0% 268.70 (0.24) 0%
2022 427.55 (0.15) 0% 121.18 (0.02) 0%
2023 267.77 (0.04) 0% 40.82 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV35,812101,610551,52292,018780,962346,321194,833130,949472,312357,303763,774282,522241,430412,353
Tổng lợi nhuận trước thuế9,31522,813258,92610,506301,560110,70131,97521,345303,372337,337468,998118,33694,19170,315
Lợi nhuận sau thuế 7,65518,299206,8228,308241,08388,20925,75317,182242,715268,127375,19294,36175,34056,636
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ7,65518,299206,8228,308241,08388,20925,75317,182242,715268,127375,19294,36175,34055,614
Tổng tài sản1,401,8911,399,5191,536,1061,640,8701,401,8911,516,2661,558,7651,663,6401,786,0122,003,6132,098,6441,590,5481,244,4211,375,058
Tổng nợ679,858681,580828,359885,762679,858769,467622,131658,808689,0171,034,2191,301,5141,116,203819,739974,681
Vốn chủ sở hữu722,033717,939707,747755,107722,033746,799936,6341,004,8321,096,996969,394797,131474,344424,682400,377


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |