CTCP Phát triển Đô thị Công nghiệp số 2 (d2d)

35.50
0.20
(0.57%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
35.30
35.40
36
35.10
18,200
24.7K
2.9K
14.7x
1.7x
6% # 12%
1.0
1,293 Bi
30 Mi
77,518
43 - 30.6
769 Bi
747 Bi
103.0%
49.25%
65 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
35.40 700 35.50 1,500
35.30 100 35.60 500
35.15 300 35.65 200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 1,600

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 140.80 (-10.20) 32.2%
VHM 103.60 (-7.00) 31.7%
VRE 29.05 (-1.85) 6.9%
BCM 66.00 (-1.10) 6.9%
KDH 27.10 (0.40) 3.3%
NVL 11.80 (0.40) 2.9%
KSF 71.00 (-0.50) 2.3%
KBC 34.25 (0.40) 2.2%
VPI 53.00 (-0.50) 1.9%
PDR 17.50 (0.20) 1.7%
DXG 15.30 (0.30) 1.6%
TCH 14.90 (0.30) 1.4%
HUT 15.80 (-0.10) 1.3%
NLG 28.75 (0.70) 1.3%
SJS 52.90 (-1.10) 1.2%
DIG 16.10 (0.50) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:35 35.40 0.25 100 100
09:49 36 0.85 2,000 2,100
09:58 35.65 0.50 1,500 3,600
10:26 35.50 0.35 300 3,900
10:28 35.40 0.25 2,000 5,900
10:35 35.35 0.20 300 6,200
10:43 35.40 0.25 500 6,700
10:46 35.30 0.15 1,100 7,800
10:50 35.10 -0.05 300 8,100
11:10 35.30 0.15 1,100 9,200
13:10 35.50 0.35 9,000 18,200

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 235 (0.24) 0% 44.24 (0.08) 0%
2018 262 (0.28) 0% 49.60 (0.09) 0%
2019 336.30 (0.76) 0% 89.36 (0.38) 0%
2020 413.81 (0.36) 0% 178.68 (0.27) 0%
2021 502 (0.47) 0% 268.70 (0.24) 0%
2022 427.55 (0.15) 0% 121.18 (0.02) 0%
2023 267.77 (0.04) 0% 40.82 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV266,28826,81627,45725,761346,321194,833130,949472,312357,303763,774282,522241,430412,353278,456
Tổng lợi nhuận trước thuế113,3362,455-6,3631,273110,70131,97521,345303,372337,337468,998118,33694,19170,31569,585
Lợi nhuận sau thuế 90,9232,468-6,39797488,20925,75317,182242,715268,127375,19294,36175,34056,63654,038
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ90,9232,468-6,39797488,20925,75317,182242,715268,127375,19294,36175,34055,61454,699
Tổng tài sản1,516,2661,586,4981,559,5291,561,3371,516,2661,558,7651,663,6401,786,0122,003,6132,098,6441,590,5481,244,4211,375,0581,105,783
Tổng nợ769,467652,578628,077623,729769,467622,131658,808689,0171,034,2191,301,5141,116,203819,739974,681722,833
Vốn chủ sở hữu746,799933,920931,452937,608746,799936,6341,004,8321,096,996969,394797,131474,344424,682400,377382,949


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |