CTCP Phát triển Đô thị Công nghiệp số 2 (d2d)

35.20
0.25
(0.72%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
34.95
35
35.30
34.95
20,200
24.7K
2.9K
14.7x
1.7x
6% # 12%
1.0
1,293 Bi
30 Mi
77,518
43 - 30.6
769 Bi
747 Bi
103.0%
49.25%
65 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
35.00 100 35.20 4,500
34.95 700 35.25 5,300
34.90 1,800 35.30 4,700
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
1,000 6,100

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 221.50 (-4.00) 32.2%
VHM 152.90 (1.90) 31.7%
VRE 32.05 (1.25) 6.9%
BCM 53.60 (0.00) 6.9%
KDH 25.45 (0.05) 3.3%
NVL 20.55 (0.05) 2.9%
KSF 94.10 (3.10) 2.3%
KBC 34.10 (0.10) 2.2%
VPI 59.90 (-1.10) 1.9%
PDR 16.30 (0.10) 1.7%
DXG 15.25 (0.35) 1.6%
TCH 18.10 (0.20) 1.4%
HUT 15.90 (-0.10) 1.3%
NLG 27.70 (0.15) 1.3%
SJS 56.60 (0.10) 1.2%
DIG 14.35 (0.25) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 35 0.45 1,500 1,500
09:17 35 0.45 500 2,000
09:19 35 0.45 700 2,700
09:20 35 0.45 300 3,000
09:21 35.30 0.75 1,400 4,400
09:31 35 0.45 3,600 8,000
09:33 34.95 0.40 500 8,500
09:41 35.20 0.65 1,700 10,200
09:51 35.20 0.65 8,800 19,000
09:52 35.20 0.65 1,200 20,200

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 235 (0.24) 0% 44.24 (0.08) 0%
2018 262 (0.28) 0% 49.60 (0.09) 0%
2019 336.30 (0.76) 0% 89.36 (0.38) 0%
2020 413.81 (0.36) 0% 178.68 (0.27) 0%
2021 502 (0.47) 0% 268.70 (0.24) 0%
2022 427.55 (0.15) 0% 121.18 (0.02) 0%
2023 267.77 (0.04) 0% 40.82 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV35,812101,610551,52292,018780,962346,321194,833130,949472,312357,303763,774282,522241,430412,353
Tổng lợi nhuận trước thuế9,31522,813258,92610,506301,560110,70131,97521,345303,372337,337468,998118,33694,19170,315
Lợi nhuận sau thuế 7,65518,299206,8228,308241,08388,20925,75317,182242,715268,127375,19294,36175,34056,636
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ7,65518,299206,8228,308241,08388,20925,75317,182242,715268,127375,19294,36175,34055,614
Tổng tài sản1,401,8911,399,5191,536,1061,640,8701,401,8911,516,2661,558,7651,663,6401,786,0122,003,6132,098,6441,590,5481,244,4211,375,058
Tổng nợ679,858681,580828,359885,762679,858769,467622,131658,808689,0171,034,2191,301,5141,116,203819,739974,681
Vốn chủ sở hữu722,033717,939707,747755,107722,033746,799936,6341,004,8321,096,996969,394797,131474,344424,682400,377


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |