CTCP Phát triển Đô thị Công nghiệp số 2 (d2d)

21.50
0.05
(0.23%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
21.45
21.50
21.60
21.45
64,200
24.0K
1.1K
19.4x
0.9x
2% # 5%
0.7
656 Bi
30 Mi
51,694
38.1 - 22.1

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
21.50 2,600 21.60 100
21.45 18,700 21.65 5,400
21.40 3,400 21.70 700
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 241.00 (4.00) 32.2%
VHM 63.00 (-0.90) 31.7%
VRE 24.10 (-0.20) 6.9%
BCM 40.60 (-0.75) 6.9%
KDH 14.65 (-0.10) 3.3%
NVL 10.55 (0.00) 2.9%
KSF 73.80 (-0.10) 2.3%
KBC 26.80 (0.00) 2.2%
VPI 57.00 (0.20) 1.9%
PDR 11.40 (-0.30) 1.7%
DXG 10.00 (-0.10) 1.6%
TCH 12.10 (0.20) 1.4%
HUT 12.40 (-0.20) 1.3%
NLG 22.85 (-0.15) 1.3%
SJS 54.50 (-0.10) 1.2%
DIG 9.82 (-0.13) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:54 21.50 -0.10 100 100
10:10 21.45 -0.15 10,000 10,100
10:11 21.45 -0.15 10,000 20,100
10:12 21.45 -0.15 100 20,200
10:13 21.45 -0.15 15,000 35,200
10:14 21.45 -0.15 10,000 45,200
10:24 21.50 -0.10 100 45,300
10:26 21.50 -0.10 100 45,400
10:30 21.50 -0.10 300 45,700
10:31 21.55 -0.05 400 46,100
10:33 21.60 0 4,600 50,700
10:34 21.60 0 100 50,800
10:35 21.60 0 700 51,500
10:37 21.60 0 100 51,600
10:46 21.55 -0.05 600 52,200
13:10 21.50 -0.10 2,800 55,000
13:18 21.55 -0.05 500 55,500
13:19 21.55 -0.05 500 56,000
13:30 21.60 0 100 56,100
13:32 21.60 0 5,700 61,800
14:10 21.55 -0.05 200 62,000
14:22 21.55 -0.05 100 62,100
14:27 21.50 -0.10 1,100 63,200
14:29 21.50 -0.10 1,000 64,200

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV35,812101,610551,52292,018780,962346,321194,833130,949472,312357,303763,774282,522241,430412,353
Tổng lợi nhuận trước thuế9,31522,813258,92610,506301,560110,70131,97521,345303,372337,337468,998118,33694,19170,315
Lợi nhuận sau thuế 7,65518,299206,8228,308241,08388,20925,75317,182242,715268,127375,19294,36175,34056,636
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ7,65518,299206,8228,308241,08388,20925,75317,182242,715268,127375,19294,36175,34055,614
Tổng tài sản1,401,8911,399,5191,536,1061,640,8701,401,8911,516,2661,558,7651,663,6401,786,0122,003,6132,098,6441,590,5481,244,4211,375,058
Tổng nợ679,858681,580828,359885,762679,858769,467622,131658,808689,0171,034,2191,301,5141,116,203819,739974,681
Vốn chủ sở hữu722,033717,939707,747755,107722,033746,799936,6341,004,8321,096,996969,394797,131474,344424,682400,377


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc